Brottin

CHỦ ĐIỂM · Quán từ & đại từ

Mạo từ sở hữu (Possessivartikel) trong tiếng Đức

A1A2

Sau bài học này, bạn có thể dùng đúng các Possessivartikel như „mein“, „dein“, „sein“, „ihr“, „unser“, „euer“ trong Nominativ, Akkusativ và Dativ.

Possessivartikel dùng để chỉ sở hữu hoặc quan hệ thuộc về: mein, dein, sein, ihr, unser, euer, ihr, Ihr. Chúng hoạt động giống ein, eine và thay đổi theo Genus (giống: maskulin, feminin, neutral), số (Singular/Plural) và Kasus (Nominativ, Akkusativ, Dativ).

Tổng quan về Possessivartikel

Hình thức theo ngôi

NgôiPossessivartikelGiải thích
ichmein-thuộc về “ich”
dudein-thuộc về “du”
ersein-thuộc về “er”
sie (Sing.)ihr-thuộc về “sie” (số ít, giống cái)
essein-thuộc về “es”
wirunser-thuộc về “wir”
ihreuer-thuộc về “ihr” (ngôi thứ 2 số nhiều)
sie (Pl.)ihr-thuộc về “sie” (số nhiều)
SieIhr-cách xưng hô lịch sự

Hãy nghĩ theo kiểu gốc + đuôi: mein + e, unser + en, euer + em v.v.

Chia Possessivartikel trong Nominativ, Akkusativ, Dativ

Để đơn giản, ta dùng mein- làm mẫu. Các gốc khác (dein-, sein- v.v.) dùng cùng hệ thống đuôi.

KasusMaskulinNeutralFemininPlural
Nominativmeinmeinmeinemeine
Akkusativmeinenmeinmeinemeine
Dativmeinemmeinemmeinermeinen

Lưu ý: trong Nominativ không có đuôi -n; đuôi -n chỉ xuất hiện ở Akkusativ giống đực (meinen Tisch) và Dativ số nhiều (meinen Freunden).

Ví dụ theo từng Kasus

Nominativ – Wer?/Was?

  • Das ist mein Stift. (Đây là cây bút của tôi.) – “mein Stift” là chủ ngữ.
  • Ihre Tasche ist neu. (Túi của cô ấy mới.) – “ihre Tasche” thuộc về “sie”.

Akkusativ – Wen?/Was?

  • Ich habe deinen Stift. (Tôi có cây bút của bạn.) – “deinen Stift” là tân ngữ.
  • Sie kauft unser Auto. (Cô ấy mua chiếc xe của chúng tôi.)

Dativ – Wem?

  • Ich helfe meinem Freund. (Tôi giúp bạn trai / bạn nam của tôi.) – “meinem Freund” là tân ngữ Dativ.
  • Wir danken unserer Lehrerin. (Chúng tôi cảm ơn cô giáo của mình.)

Điểm đặc biệt với „euer“

Với euer-, trong số ít, khi thêm đuôi, chữ e thứ hai trong gốc bị lược bỏ:

  • Nominativ: euer Lehrer, eure Lehrerin, eure Kinder
  • Akkusativ: euren Lehrer
  • Dativ: eurem Lehrer, eurer Lehrerin

Lỗi thường gặp và mẹo

  • Đừng nhầm sein (Possessivartikel: của anh ấy/nó) với sein (động từ nguyên mẫu “sein”):
    • Das ist sein Buch. (Đó là sách của anh ấy.)
    • Er will Arzt sein. (Anh ấy muốn làm bác sĩ.)
  • Luôn để ý đến giống của danh từ:
    • mein Vater, nhưng meine Mutter, mein Kind.

Luyện tập

Điền Possessivartikel đúng (Nominativ, Akkusativ hoặc Dativ):

  1. Das ist ___ (ich) Auto. (Đây là chiếc xe của tôi.)
  2. Ich sehe ___ (du) Schwester. (Tôi thấy em/chị gái của bạn.)
  3. Er hilft ___ (sein) Bruder. (Anh ấy giúp anh/em trai của mình.)
  4. Wir besuchen ___ (unser) Freunde. (Chúng tôi thăm những người bạn của mình.)

Sau đó so sánh với bảng và các ví dụ ở trên để tự kiểm tra.