CHỦ ĐIỂM · Quán từ & đại từ
Đại từ es trong tiếng Đức
Sau bài này, bạn có thể nhận ra các chức năng khác nhau của es và dùng es đúng trong những câu tiếng Đức hằng ngày.
Đại từ es nhìn thì rất đơn giản, nhưng trong tiếng Đức nó có nhiều chức năng khác nhau. Bài này tóm tắt những cách dùng chính của es ở trình độ A1–B1 với ví dụ quen thuộc.
1Es như đại từ nhân xưng
a) Thay thế danh từ giống trung (das)
Es có thể thay cho danh từ giống trung (đi với mạo từ das).
| Chức năng | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| thay danh từ trung | Die Blume ist schön. Es ist eine Rose. | Bông hoa đẹp. Nó là hoa hồng. |
| thay danh từ trung | Wo ist das Buch? Ich habe es nicht gesehen. | Quyển sách ở đâu? Tôi chưa nhìn thấy nó. |
| thay danh từ trung | Ich kaufe das Auto. Ich finde es sehr günstig. | Tôi mua chiếc ô tô. Tôi thấy nó rất rẻ. |
es luôn phải trùng giống và cách với danh từ mà nó thay thế (ở đây là Akkusativ: das Buch → es, das Auto → es).
b) Thay cho cả một mệnh đề / ý trọn vẹn
Es có thể chỉ lại cả một nội dung, không phải chỉ một danh từ.
| Chức năng | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| cả mệnh đề trước đó | Ich wollte kommen, aber ich habe es nicht geschafft. | Tôi muốn đến, nhưng tôi đã không làm được điều đó. |
| cả nội dung | Deutsch zu lernen ist schwierig. Ich wusste es. | Học tiếng Đức thì khó. Tôi đã biết điều đó. |
2Es làm chủ ngữ giả (Vorfeld-es)
Trong nhiều câu, es chỉ đứng để “lấp chỗ trống” ở vị trí chủ ngữ, không chỉ cái gì cụ thể. Đây là es unpersönlich, hay Vorfeld-es.
| Chức năng | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Vorfeld-es | Es regnet. | Trời đang mưa. (không có “nó” thật) |
| Vorfeld-es | Es ist wichtig, jeden Tag zu üben. | Việc tập mỗi ngày là quan trọng. |
| Vorfeld-es | Es ist schade, dass du nicht kommen konntest. | Thật tiếc là bạn đã không thể đến. |
| Vorfeld-es | Es klopft an der Tür. | Có tiếng gõ cửa. |
Thường có thể đổi trật tự:
- Es ist schade, dass du nicht kommen konntest. → Dass du nicht kommen konntest, ist schade.
Khi Nebensatz (mệnh đề phụ) đứng đầu, ta có thể bỏ es.
3Es trong các cụm cố định
a) Cảm xúc, tình trạng
| Chức năng | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| hỏi tình trạng | Wie geht es dir? | Bạn khỏe không? |
| nói tình trạng | Mir geht es gut. | Tôi khỏe. |
| đánh giá trung tính | Es ist langweilig hier. | Ở đây chán. |
b) Cảm giác (vị giác, khứu giác, thính giác)
| Chức năng | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| vị giác | Es schmeckt gut. | Ngon đấy. |
| khứu giác | Es riecht hier komisch. | Ở đây có mùi lạ. |
| âm thanh | Es klopft an der Tür. | Có tiếng gõ cửa. |
c) Thời tiết, thời gian, môi trường
| Chức năng | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| thời tiết | Es regnet. | Trời mưa. |
| thời tiết | Es ist neblig. | Trời nhiều sương mù. |
| thời gian | Es ist 3 Uhr. | Bây giờ là 3 giờ. |
| thời gian | Es ist noch früh. | Vẫn còn sớm. |
d) Một số cấu trúc thông dụng khác
| Chức năng | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| chỉ sự tồn tại | Es gibt kaum Neuigkeiten. | Hầu như không có tin tức gì. |
| đánh giá + động từ nguyên thể | Es ist schwierig, Deutsch zu lernen. | Học tiếng Đức thì khó. |
| nêu ý kiến | Es stimmt, dass er viel arbeitet. | Đúng là anh ấy làm việc nhiều. |
4Lỗi thường gặp với es
- Không dùng es khi đã có chủ ngữ rõ ràng:
- Đúng: Mein Bruder ist groß. Deiner ist nicht groß. (Anh trai tôi cao. Anh trai của bạn thì không cao.)
- Sai: *Deiner ist es nicht groß.
- Với câu chỉ thời tiết, thời gian, và nhiều cấu trúc vô nhân xưng khác, gần như luôn cần es: Es regnet., Es ist spät., Es gibt viele Gründe.
summaryVi: Sau bài này, bạn có thể nhận ra các chức năng khác nhau của es và dùng es đúng trong những câu tiếng Đức hằng ngày.
Kiểm tra kiến thức
Đại từ es trong tiếng Đức
- 1.
Es ist nicht sicher, ob er kommen kann.
- 2.
Es tut mir leid, dass dein Vater tot ist.
- 3.
Ihnen wird geholfen.

