CHỦ ĐIỂM · Quán từ & đại từ
Đại từ es trong tiếng Đức
Sau bài học này, người học sẽ có khả năng sử dụng đại từ "es" một cách chính xác trong các ngữ cảnh khác nhau.
Đại từ "es" trong tiếng Đức có một vai trò đặc biệt vì nó không thuộc vào một loại đại từ cụ thể nào. Trong bài học này, chúng ta sẽ xem xét cách dùng "es" và những cụm từ phổ biến có chứa nó.
1Cách sử dụng đại từ "es"
a. "Es" như một đại từ thay thế
-
Thay thế cho danh từ giống trung:
"Der Tisch ist schön. Es ist ein Esstisch."
(Cái bàn đẹp. Nó là một cái bàn ăn.) -
Thay thế cho toàn bộ câu:
"Wo ist der Schlüssel?"
– "Ich weiß es nicht."
(Tôi không biết chìa khóa ở đâu.) -
Thay thế cho tính từ (ít sử dụng):
"Mein Bruder ist intelligent. Deiner ist es nicht."
(Anh trai tôi thông minh. Của bạn thì không.) -
Thay thế cho thành phần câu:
"Anna, bạn nên gọi điện!"
– "Tại sao bạn chưa làm điều đó?"
(Anna, tại sao bạn chưa gọi điện?) -
Thay thế cho câu phụ:
"Es ist schade, dass du gehen musst."
(Thật đáng tiếc khi bạn phải đi.)
b. "Es" trong những cụm từ cố định
- Với cảm xúc hoặc ấn tượng giác quan:
"Wie geht es dir?"
(Bạn khoẻ không?)
"Es schmeckt gut."
(Nó ngon.)
"Es riecht ở đây khó chịu."
(Có mùi khó chịu ở đây.)
- Mô tả thời tiết:
"Es regnet."
(Trời mưa.)
"Es ist kalt."
(Trời lạnh.)
- Thông báo thời gian:
"Es ist 6 Uhr."
(Bây giờ là 6 giờ.)
"Es ist còn sớm."
(Vẫn còn sớm.)
-
Mô tả âm thanh:
"Es klingelt an der Tür."
(Có tiếng gõ cửa.) -
Các cụm từ khác:
"Es gibt nhiều điều thú vị."
(Có nhiều điều thú vị.)
"Es ist khó để học tiếng Đức."
(Thật khó để học tiếng Đức.)
Chúng ta đã điểm qua những cách chính để sử dụng đại từ "es." Đây là một phần rất hữu ích trong tiếng Đức, giúp chúng ta giao tiếp một cách chính xác và hiệu quả.
Kiểm tra kiến thức
Đại từ es trong tiếng Đức
- 1.
Es ist nicht sicher, ob er kommen kann.
- 2.
Es tut mir leid, dass dein Vater tot ist.
- 3.
Ihnen wird geholfen.
