CHỦ ĐIỂM · Quán từ & đại từ
Đại từ quan hệ và mệnh đề quan hệ trong tiếng Đức
Sau bài học này, bạn sẽ có khả năng hình thành mệnh đề quan hệ đúng cách và sử dụng các đại từ quan hệ phù hợp.
Giới thiệu
Trong ngữ pháp tiếng Đức, mệnh đề quan hệ đóng vai trò quan trọng. Chúng cho phép chúng ta bổ sung thông tin cho một danh từ hoặc cụm danh từ mà không cần bắt đầu một câu mới. Điều này làm cho câu văn của chúng ta trở nên mượt mà và chính xác hơn.
Mệnh đề quan hệ thường bắt đầu bằng một đại từ quan hệ.
Đại từ quan hệ
Đại từ quan hệ là những từ được tham chiếu về một danh từ đã được đề cập trước đó. Chúng có thể nhận các cách ngữ pháp là Nominativ, Akkusativ, hoặc Dativ, tùy thuộc vào cách chúng được sử dụng trong mệnh đề quan hệ. Dưới đây là các hình thức:
| Cách | Giống đực | Giống cái | Trung tính | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Nominativ | der | die | das | die |
| Akkusativ | den | die | das | die |
| Dativ | dem | der | dem | denen |
Ví dụ về đại từ quan hệ
- Das ist der Mann, der immer freundlich ist.
(Đây là người đàn ông luôn tốt bụng.) - Ich kenne die Frau, die in Berlin lebt.
(Tôi biết người phụ nữ sống ở Berlin.) - Wo ist das Buch, das ich dir gegeben habe?
(Cuốn sách mà tôi đã cho bạn ở đâu?) - Sie haben viele Haustiere, die sie gern haben.
(Họ có nhiều thú cưng mà họ yêu thích.)
Cách sử dụng mệnh đề quan hệ
Mệnh đề quan hệ thường theo ngay sau danh từ mà nó mô tả. Tuy nhiên, nếu mệnh đề chính ở thì hiện tại hoàn thành, đại từ quan hệ có thể xuất hiện sau toàn bộ câu:
- Ich habe einen Hund, der sehr gut hört.
(Tôi có một con chó nghe rất giỏi.) - Ich habe gestern einen tollen Film gesehen, der sehr spannend war.
(Tôi đã xem một bộ phim tuyệt vời hôm qua rất thú vị.)
Mệnh đề quan hệ với giới từ
Khi một đại từ quan hệ được sử dụng kèm với giới từ, giới từ sẽ được đặt ở đầu mệnh đề quan hệ:
- Der Mann, mit dem ich gesprochen habe, ist mein Nachbar.
(Người đàn ông mà tôi đã nói chuyện là hàng xóm của tôi.) - Die Kinder, bei denen ich aufgewachsen bin, sind meine besten Freunde.
(Những đứa trẻ mà tôi lớn lên cùng là bạn tốt nhất của tôi.)
Lưu ý quan trọng
Khi sử dụng mệnh đề quan hệ, việc chọn đúng cách của đại từ quan hệ là rất quan trọng để tránh mắc lỗi ngữ pháp. Điều này có thể đặc biệt khó khăn cho những người học không quen với các cách của tiếng Đức.
Kết luận
Mệnh đề quan hệ là một công cụ hữu ích để mô tả và bổ sung thông tin về danh từ trong ngôn ngữ Đức. Bằng cách hiểu và áp dụng đúng các đại từ quan hệ, tiếng Đức của bạn sẽ trở nên chính xác và thú vị hơn.
Kiểm tra kiến thức
Đại từ quan hệ và mệnh đề quan hệ trong tiếng Đức
- 1.
Herr Schmal hat neuerdings Geldprobleme. Ihm gehören mehrere Häuser.
- 2.
Der Tisch war sehr teuer. Mein Mann hat ihn letzte Woche gekauft.
