CHỦ ĐIỂM · Quán từ & đại từ
Đại từ quan hệ và mệnh đề quan hệ trong tiếng Đức
Sau bài này bạn có thể chọn đúng đại từ quan hệ tiếng Đức ở Nominativ, Akkusativ, Dativ và lập mệnh đề quan hệ đúng, kể cả với giới từ.
Relativsätze dùng để bổ sung thông tin cho một danh từ mà không cần bắt đầu câu mới. Chúng rất thường gặp từ trình độ A2–B1.
Relativpronomen: các dạng chính
Relativpronomen là từ chỉ lại một danh từ trước đó (Bezugswort). Chúng mang cách (Kasus) theo chức năng của chúng trong Relativsatz.
Bảng các Relativpronomen quan trọng
| Cách | giống đực | giống cái | trung tính | số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Nominativ | der | die | das | die |
| Akkusativ | den | die | das | die |
| Dativ | dem | der | dem | denen |
Các dạng này gần giống mạo từ xác định; chỉ riêng Dativ số nhiều là denen.
Ví dụ
- Das ist der Mann, der nebenan wohnt.
(Đó là người đàn ông sống cạnh nhà.) - Ich suche die Tasche, die du gekauft hast.
(Tôi đang tìm cái túi mà bạn đã mua.) - Wo ist das Buch, das auf dem Tisch lag?
(Cuốn sách nằm trên bàn đâu rồi?) - Das sind die Freunde, die wir gestern getroffen haben.
(Đó là những người bạn mà hôm qua chúng tôi đã gặp.)
Cấu trúc của Relativsatz
Một Relativsatz:
- bắt đầu bằng Relativpronomen,
- đứng ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa,
- động từ chia (động từ chính) luôn đứng cuối mệnh đề.
Ví dụ:
- Das ist der Zug, der um 8 Uhr abfährt.
(Đó là chuyến tàu khởi hành lúc 8 giờ.) - Sie kauft einen Computer, der sehr teuer ist.
(Cô ấy mua một cái máy tính rất đắt.) - Ich habe eine Lehrerin, die sehr geduldig ist.
(Tôi có một cô giáo rất kiên nhẫn.)
Relativsatz luôn được ngăn bằng dấu phẩy.
Xác định cách (Kasus) trong Relativsatz
Kasus của Relativpronomen phụ thuộc vào chức năng của nó trong Relativsatz, không phải trong mệnh đề chính.
- Nominativ: Relativpronomen làm chủ ngữ.
- Das ist der Junge, der im Park spielt.
(Đó là cậu bé chơi trong công viên.)
- Das ist der Junge, der im Park spielt.
- Akkusativ: Relativpronomen làm tân ngữ trực tiếp.
- Das ist der Junge, den ich im Park sehe.
(Đó là cậu bé mà tôi nhìn thấy trong công viên.)
- Das ist der Junge, den ich im Park sehe.
- Dativ: Relativpronomen làm tân ngữ gián tiếp.
- Das ist der Junge, dem ich im Park helfe.
(Đó là cậu bé mà tôi giúp trong công viên.)
- Das ist der Junge, dem ich im Park helfe.
Lưu ý: mạo từ trong mệnh đề chính và Relativpronomen có thể khác cách.
Relativsätze với giới từ
Khi có giới từ (Präposition), giới từ đứng trước Relativpronomen.
- Das ist der Mann, mit dem ich gesprochen habe.
(Đó là người đàn ông mà tôi đã nói chuyện cùng.) - Das ist die Stadt, in der ich studiere.
(Đó là thành phố nơi tôi học.) - Das sind die Leute, auf die wir warten.
(Đó là những người mà chúng ta đang đợi.)
Giới từ quyết định Kasus:
- mit + Dativ → „mit dem“, „mit der“, „mit denen“
- auf + Akkusativ → „auf den“, „auf die“
Lỗi thường gặp và mẹo
- Chọn Relativpronomen theo Kasus, không dịch trực tiếp từ “who/which/that”.
- Đặt động từ chia ở cuối Relativsatz.
- Luôn dùng dấu phẩy để tách Relativsatz.
Gợi ý luyện tập: ghép hai câu thành một câu với Relativsatz:
- Das ist die Frau. Die Frau arbeitet im Café. → Das ist die Frau, die im Café arbeitet.
(Đó là người phụ nữ làm việc ở quán cà phê.)
Kiểm tra kiến thức
Đại từ quan hệ và mệnh đề quan hệ trong tiếng Đức
- 1.
Herr Schmal hat neuerdings Geldprobleme. Ihm gehören mehrere Häuser.
- 2.
Der Tisch war sehr teuer. Mein Mann hat ihn letzte Woche gekauft.

