CHỦ ĐIỂM · Quán từ & đại từ
Mir oder mich
Sau bài học này, bạn có thể phân biệt „mir“ (Dativ) và „mich“ (Akkusativ) và dùng chúng chính xác trong câu tiếng Đức hằng ngày.
Trong bài này, bạn sẽ học cách phân biệt „mir“ và „mich“. Cả hai đều là các dạng của „ich“, nhưng chúng đứng ở các cách khác nhau và có chức năng khác nhau trong câu.
Tổng quan: „mir“ = Dativ, „mich“ = Akkusativ
- „mir“ là dạng Dativ của „ich“.
- „mich“ là dạng Akkusativ của „ich“.
Mẹo nhớ: Wem? → mir (Dativ), wen? → mich (Akkusativ).
Cách dùng cơ bản với ví dụ
Động từ hay đi với Dativ: „mir“
Nhiều động từ dùng tân ngữ Dativ: „helfen“, „geben“, „schenken“, „zeigen“, „gehören“.
| Cách | Đại từ | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Dativ | mir | Der Lehrer gibt mir ein Buch. | Thầy giáo đưa cho tôi một quyển sách |
| Kannst du mir helfen? | Bạn có thể giúp tôi không? | ||
| Der Film gefällt mir. | Tôi thích bộ phim này | ||
| Akkusativ | mich | Die Lehrerin sieht mich. | Cô giáo nhìn thấy tôi |
| Kannst du mich anrufen? | Bạn có thể gọi cho tôi không? | ||
| Er besucht mich morgen. | Ngày mai anh ấy đến thăm tôi |
Câu hỏi thường gặp
- Câu hỏi Dativ: „Wem gibst du das Buch?“ – „Ich gebe mir das Buch.“ (Bạn đưa quyển sách cho ai? – Tôi đưa cho chính mình.)
- Câu hỏi Akkusativ: „Wen siehst du?“ – „Ich sehe mich im Spiegel.“ (Bạn nhìn thấy ai? – Tôi nhìn thấy mình trong gương.)
„mir“ trong các cấu trúc cố định
Tiếng Đức hay dùng „mir“ với „sein“ và „gehen“.
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| „mir ist …“ | Mir ist kalt. | Tôi thấy lạnh |
| „mir ist …“ | Mir ist langweilig. | Tôi thấy chán |
| „mir geht es …“ | Mir geht es gut. | Tôi cảm thấy ổn / khỏe |
Ở đây „mir“ là Dativ, nhưng bạn nên học như các mẫu câu cố định.
Động từ phản thân: „mich“ hay „mir“
Động từ phản thân (reflexive Verben) dùng mich (Akkusativ) hoặc mir (Dativ). Các ví dụ quan trọng:
| Mẫu câu | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| phản thân Akkusativ | Ich wasche mich. | Tôi tự rửa (cơ thể) |
| phản thân Dativ + danh từ | Ich wasche mir die Hände. | Tôi rửa tay |
| phản thân Akkusativ | Ich fühle mich müde. | Tôi cảm thấy mệt |
| phản thân Dativ + danh từ | Ich kämme mir die Haare. | Tôi chải tóc |
Ghi nhớ:
- Không có danh từ bộ phận cơ thể → thường dùng mich.
- Có danh từ bộ phận cơ thể → thường dùng mir.
Bài tập nhỏ
Điền „mir“ hoặc „mich“:
- Kannst du ___ helfen?
- Sie sieht ___ nicht.
- Mir ist kalt, ich setze ___ eine Mütze auf.
- Ich koche ___ heute eine Suppe.
Đáp án: 1 mir, 2 mich, 3 mir, 4 mir.
Kiểm tra kiến thức
Mir oder mich
- 1.
Ich kaufe ……….. einen Apfel.
- 2.
Ich ärgere ….. über das Wetter.

