Brottin

CHỦ ĐIỂM · Trạng từ & tiểu từ

Trạng từ chỉ vị trí - Lokaladverbien

A1A2

Sau bài học này bạn có thể hiểu và dùng đúng các Lokaladverbien tiếng Đức với các câu hỏi wo?, wohin? và woher?.

Trong bài này bạn học các Lokaladverbien (trạng từ chỉ vị trí trong tiếng Đức) quan trọng như hier, dort, oben, unten và các dạng đi với nach và von. Lokaladverbien trả lời các câu hỏi wo?, wohin? và woher?, và chúng không thay đổi hình thức.

Lokaladverbien là gì?

Lokaladverbien cho biết một người/vật “ở đâu” hoặc “di chuyển về đâu / từ đâu”.

  • Câu hỏi wo? → vị trí / địa điểm (đứng yên)
  • Câu hỏi wohin? → hướng (chuyển động đến một nơi)
  • Câu hỏi woher? → nguồn gốc, xuất phát (chuyển động từ một nơi)

Chúng là bất biến: hier luôn là hier, không có số nhiều hay cách khác.

Lokaladverbien cho câu hỏi wo?

Các cặp thường gặp:

  • rechts – links
  • vorn(e) – hinten
  • oben – unten
  • hier – da / dort
  • außen – innen
  • draußen – drinnen

Ví dụ

  • Die Katze ist oben auf dem Tisch. (Con mèo ở phía trên, trên cái bàn.)
  • Der Ball liegt hinten im Zimmer. (Quả bóng ở phía sau của căn phòng.)
  • Hier ist mein Buch. (Sách của tôi ở đây, gần tôi.)
  • Die Kinder spielen draußen. (Lũ trẻ chơi ở bên ngoài.)

Lokaladverbien cho câu hỏi wohin?

Khi chỉ hướng, tiếng Đức thường thêm nach trước Lokaladverbien:

  • nach rechts – nach links
  • nach vorn(e) – nach hinten
  • nach oben – nach unten
  • nach außen – nach innen
  • nach draußen – nach drinnen

Ví dụ

  • Wohin gehst du? – Ich gehe nach draußen. (Bạn đi đâu? – Tôi đi ra ngoài.)
  • Bitte stell das Regal nach oben. (Làm ơn chuyển cái kệ lên trên / lên tầng trên.)
  • Wir fahren nach links. (Chúng tôi lái xe sang bên trái.)
  • Komm nach vorne! (Lại phía trước!)

Lokaladverbien cho câu hỏi woher?

Khi nói về nơi xuất phát, tiếng Đức thường dùng von + Lokaladverbien:

  • von rechts – von links
  • von vorn – von hinten
  • von oben – von unten
  • von außen – von innen
  • von draußen – von drinnen
  • von hier – von dort / von da

Ví dụ

  • Ich komme von oben. (Tôi đi xuống, xuất phát từ phía trên.)
  • Woher kommst du? – Ich komme von drinnen. (Bạn từ đâu ra? – Tôi từ bên trong ra.)
  • Das Geräusch kommt von da. (Tiếng động phát ra từ chỗ đó.)

Mẫu hội thoại ngắn

  • Wo bist du? – Ich bin hier. (Bạn ở đâu? – Tôi ở đây.)
  • Wohin fährt der Bus? – Der Bus fährt nach dort. (Xe buýt đi đâu? – Xe buýt đi đến đó.)
  • Woher kommen die Kinder? – Die Kinder kommen von draußen. (Bọn trẻ từ đâu đến? – Chúng từ ngoài vào.)

Mẹo ghi nhớ

  • wo? → hier, dort, oben, unten, draußen, drinnen … (chỉ vị trí)
  • wohin? → nach + Lokaladverb: nach oben, nach draußen … (chỉ hướng)
  • woher? → von + Lokaladverb: von oben, von draußen … (chỉ nơi xuất phát)

Hãy luyện tập bằng cách miêu tả xung quanh bạn: Wo bist du jetzt?, Wohin gehst du später?, Woher kommst du nach der Arbeit?