Brottin

CHỦ ĐIỂM · Trạng từ & tiểu từ

Trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Đức

A1

Sau bài học này, bạn có thể hiểu và dùng đúng các Häufigkeitsadverbien cơ bản trong câu tiếng Đức trình độ A1.

Trong bài này, bạn sẽ học các Häufigkeitsadverbien quan trọng nhất trong tiếng Đức và cách đặt chúng trong câu để nói một việc xảy ra thường xuyên đến mức nào.

Các Häufigkeitsadverbien thường gặp

Häufigkeitsadverbien cho biết tần suất một hành động diễn ra. Bảng dưới đây trình bày các từ quan trọng nhất từ 100% đến 0%.

HäufigkeitsadverbGiải thích ngắn gọnTần suấtVí dụNghĩa câu ví dụ
immerkhông có ngoại lệ100%Ich trinke immer morgens Kaffee.Tôi luôn uống cà phê vào buổi sáng.
fast immerchỉ có rất ít ngoại lệkhoảng 90%Er ist fast immer pünktlich.Anh ấy gần như luôn đúng giờ.
meistenstrong đa số trường hợpkhoảng 80%Wir gehen meistens spazieren.Chúng tôi thường đi dạo.
oftnhiều lầnkhoảng 70%Ich spiele oft Fußball.Tôi thường chơi bóng đá.
regelmäßiglặp lại theo nhịp cố địnhkhoảng 60%Sie liest regelmäßig Zeitungen.Cô ấy đọc báo đều đặn.
manchmalkhông thường, không hiếmkhoảng 40%Manchmal gehe ich ins Theater.Thỉnh thoảng tôi đi xem kịch.
gelegentlichthi thoảngkhoảng 30%Ich treffe meine Freunde gelegentlich.Tôi thỉnh thoảng gặp bạn bè.
seltengần như khôngkhoảng 20%Wir essen selten Fastfood.Chúng tôi hiếm khi ăn đồ ăn nhanh.
fast niehầu như không bao giờkhoảng 2%Er kommt fast nie zu spät.Anh ấy gần như không bao giờ đến muộn.
niekhông lần nào0%Ich gehe nie ins Konzert.Tôi không bao giờ đi xem hòa nhạc.

Lưu ý: „meist“ cũng dùng được, nhưng trong tiếng Đức chuẩn người ta dùng „meistens“ phổ biến hơn, người học nên ưu tiên „meistens“.

Vị trí trong câu đơn

Trong câu trần thuật đơn, Häufigkeitsadverb thường đứng sau động từ đã chia và trước phần còn lại của câu:

  • Ich gehe oft ins Kino. (Tôi thường đi xem phim.)
  • Wir lernen nie am Sonntag. (Chúng tôi không bao giờ học vào chủ nhật.)
  • Sie ist meistens zu Hause. (Cô ấy thường ở nhà.)

Khi có động từ khuyết thiếu (Modalverb) như können, müssen, wollen…, Häufigkeitsadverb đứng sau Modalverb:

  • Ich kann manchmal nicht schlafen. (Thỉnh thoảng tôi không ngủ được.)
  • Wir möchten öfter reisen. (Chúng tôi muốn đi du lịch thường xuyên hơn.)

Bạn cũng có thể đưa Häufigkeitsadverb lên đầu câu để nhấn mạnh. Khi đó, động từ vẫn ở vị trí thứ hai:

  • Selten besuche ich meine Verwandten. (Tôi hiếm khi thăm họ hàng.)
  • Nie vergesse ich deinen Geburtstag. (Tôi không bao giờ quên sinh nhật của bạn.)

Câu hỏi với „Wie oft …?“

Để hỏi về tần suất, dùng cấu trúc Wie oft …?

Mẫu cơ bản trong câu chính:

  • Wie oft + Verb + Subjekt + …?

Ví dụ:

  • Wie oft spielst du Gitarre? (Bạn chơi ghi-ta bao lâu một lần?)
  • Wie oft geht ihr ins Theater? (Các bạn đi xem kịch bao lâu một lần?)

Câu trả lời có thể dùng số lần hoặc Häufigkeitsadverb:

  • Ich spiele dreimal pro Woche. (Tôi chơi ba lần mỗi tuần.)
  • Wir gehen selten ins Theater. (Chúng tôi hiếm khi đi xem kịch.)
  • Sie liest jeden Tag. (Cô ấy đọc mỗi ngày.)

Ở đây „dreimal pro Woche“, „jeden Tag“ cũng là trạng ngữ chỉ tần suất (Adverbiale der Häufigkeit) nhưng ở dạng cụm danh từ.

Bài luyện nhỏ (tự kiểm tra)

Điền một Häufigkeitsadverb phù hợp: immer, meistens, manchmal, selten, nie.

  1. Ich esse _______ Schokolade. (bạn rất thích sô-cô-la)
  2. Wir sind sonntags _______ zu Hause. (trong đa số trường hợp)
  3. Er fährt _______ mit dem Fahrrad zur Arbeit. (thi thoảng)
  4. Sie ist _______ unpünktlich. (gần như không bao giờ)
  5. Ich trinke Kaffee _______. (hoàn toàn không)

Đáp án gợi ý: 1 immer, 2 meistens, 3 manchmal, 4 selten, 5 nie.

summaryVi: Sau bài học này, bạn có thể hiểu và dùng đúng các Häufigkeitsadverbien cơ bản trong câu tiếng Đức trình độ A1.