CHỦ ĐIỂM · Trạng từ & tiểu từ
Sự khác biệt giữa Ja, Nein và Doch
Sau bài này bạn có thể chọn đúng giữa ja, nein và doch, đặc biệt khi trả lời câu hỏi phủ định trong tiếng Đức.
Trong bài này bạn sẽ học cách dùng ba từ trả lời ngắn ja, nein và doch trong tiếng Đức hằng ngày. Đặc biệt doch rất quan trọng, vì trong tiếng Việt thường không có đúng một từ tương đương.
1Ôn nhanh: loại câu liên quan
Trong phần này ta chỉ xét:
- Ja-/Nein-Fragen (câu hỏi chỉ cần trả lời có/không, không có từ hỏi), ví dụ: Kommst du?, Magst du Kaffee?
- Aussagen (câu trần thuật), ví dụ: Du kommst nicht., Du magst keinen Kaffee.
Ta sẽ trả lời các câu này bằng ja, nein hoặc doch.
2ja – đồng ý / xác nhận
Dùng ja khi bạn xác nhận một điều là đúng hoặc bạn thực sự làm điều đó.
a) Câu hỏi khẳng định → ja
| Câu hỏi | Câu trả lời ngắn | Câu trả lời đầy đủ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Magst du Schokolade? | Ja. | Ja, ich mag Schokolade. | Có, tôi thích sô-cô-la. |
| Kommst du heute? | Ja. | Ja, ich komme heute. | Có, hôm nay tôi đến. |
| Ist das dein Hund? | Ja. | Ja, das ist mein Hund. | Đúng, đó là chó của tôi. |
b) Câu trần thuật phủ định → ja
Ở đây ja xác nhận một thông tin phủ định.
| Câu trần thuật | Câu trả lời | Nghĩa |
|---|---|---|
| Du hast heute keine Zeit. | Ja. | Ừ, đúng, hôm nay tôi không có thời gian. |
| Du kommst nicht mit. | Ja, leider. | Đúng vậy, tiếc là tôi không đi. |
3nein – phủ định
Dùng nein khi bạn nói rằng điều đó không đúng, hoặc bạn không làm việc đó.
a) Câu hỏi khẳng định → nein
| Câu hỏi | Câu trả lời ngắn | Câu trả lời đầy đủ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Magst du Schokolade? | Nein. | Nein, ich mag keine Schokolade. | Không, tôi không thích sô-cô-la. |
| Kommst du heute? | Nein. | Nein, ich komme heute nicht. | Không, hôm nay tôi không đến. |
| Ist das dein Hund? | Nein. | Nein, das ist nicht mein Hund. | Không, đó không phải chó tôi. |
b) Câu hỏi phủ định → nein (phản bác)
Bạn cũng có thể dùng nein để nói rằng câu hỏi phủ định đó sai, nhưng trong thực tế người Đức thường dùng doch hơn.
| Câu hỏi | Câu trả lời | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kommst du heute nicht? | Nein, ich komme heute. | Không, câu đó sai, hôm nay tôi có đến. |
Trong hội thoại tự nhiên, câu trả lời với doch được dùng nhiều hơn (xem phần sau).
4doch – phủ định lại sự phủ định
doch dùng khi người khác nói hoặc hỏi một điều phủ định, và bạn muốn nói: Không phải vậy! nhưng dưới dạng câu khẳng định.
a) Câu hỏi phủ định → doch
| Câu hỏi | Câu trả lời ngắn | Câu trả lời đầy đủ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Kommst du nicht zur Party? | Doch. | Doch, ich komme zur Party. | Có chứ, tôi vẫn đi tiệc. |
| Magst du keinen Kaffee? | Doch. | Doch, ich mag Kaffee. | Có chứ, tôi thích cà phê. |
b) Câu trần thuật phủ định → doch
| Câu trần thuật | Câu trả lời | Nghĩa |
|---|---|---|
| Du magst kein Fußball. | Doch, ich mag Fußball. | Không đúng, tôi thích bóng đá. |
| Du arbeitest heute nicht. | Doch, ich arbeite heute. | Không, hôm nay tôi có làm. |
5Dễ nhầm & mẹo ghi nhớ
- Với câu hỏi Magst du keinen Kaffee?:
- Nein → Nein, ich mag keinen Kaffee. (thật sự không thích cà phê)
- Doch → Doch, ich mag Kaffee. (sửa lại giả định phủ định – thực ra thích)
- Mẹo ngắn gọn:
- ja = đồng ý, xác nhận
- nein = phủ định
- doch = phủ định lại một câu phủ định (nhẹ nhàng, lịch sự)
summaryVi: Sau bài này bạn có thể chọn đúng giữa ja, nein và doch, đặc biệt khi trả lời câu hỏi phủ định trong tiếng Đức.
Kiểm tra kiến thức
Sự khác biệt giữa Ja, Nein và Doch
- 1.
Haben Sie eine Schwester? - ........, ich habe keine Schwester.
- 2.
Gibt es im Wald keinen See? - ......., es gibt im Wald einen See.
- 3.
Besuchen Sie Museen? -............., ich besuche ab und zu am Freitag Museen.
- 4.
Brauchst du dieses Buch? - ............, ich brauche es.

