CHỦ ĐIỂM · Trạng từ & tiểu từ

Temporale Angaben: Akkusativ oder Dativ

A1A2

Sau bài học này, bạn sẽ có thể sử dụng đúng các chỉ định thời gian trong Akkusativ và Dativ.

Giới thiệu

Temporale Angaben là những thành phần quan trọng trong tiếng Đức giúp chúng ta chỉ ra thời gian một sự việc xảy ra. Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu khi nào sử dụng Akkusativ và khi nào sử dụng Dativ cho các chỉ định thời gian. Việc nắm chắc chủ đề này sẽ giúp bạn giao tiếp về thời gian một cách chính xác hơn!

Temporale Angaben ở Akkusativ

Khi sử dụng Akkusativ, các chỉ định thời gian thường không có giới từ. Akkusativ thường được dùng để chỉ một thời điểm cụ thể.

Ví dụ:

Ví dụDịch nghĩa
Tôi sẽ đến München vào tháng tới.Ich gehe nächsten Monat nach München.
Hôm qua rất ồn.Es war letzte Nacht sehr laut.
Anh ấy sẽ thi trong hai tiếng nữa.Er hat in zwei Stunden die Prüfung.

Những ví dụ này cho thấy thời gian được truyền đạt trực tiếp và không có giới từ.

Temporale Angaben ở Dativ

Ngược lại, khi sử dụng Dativ, thường có kèm theo các giới từ. Sự kết hợp này thường mô tả một khoảng thời gian hoặc một thời kỳ.

Ví dụ:

Ví dụDịch nghĩa
Tôi đã làm việc nhiều trong năm ngoái.Ich arbeite im letzten Jahr viel.
Chúng ta sẽ gặp nhau vào cuối tuần.Wir treffen uns am Wochenende.
Họ đã ở đây được năm năm.Sie sind seit fünf Jahren hier.

Trong những câu này, Dativ kết hợp với một giới từ để chỉ ra mối quan hệ về thời gian.

Tóm tắt các quy tắc

  • Akkusativ được sử dụng khi không có giới từ.
  • Dativ được sử dụng khi có một giới từ như "am," "im," hay "seit".

Chú ý đến quy tắc này sẽ giúp bạn tránh được sự hiểu nhầm và làm cho cuộc hội thoại của bạn chính xác hơn.

Bài tập

  1. Viết một câu với "nächste Woche" ở Akkusativ.
  2. Sử dụng "am nächsten Montag" ở Dativ trong một câu.

Với những hiểu biết này, bạn sẽ có thể sử dụng các chỉ định thời gian trong tiếng Đức một cách hiệu quả!