Brottin

CHỦ ĐIỂM · Trạng từ & tiểu từ

Fokuspartikel

A1

Sau bài học này, bạn có thể hiểu và dùng các Fokuspartikeln cơ bản như nur, auch, sogar, selbst, bloß và vor allem trong câu tiếng Đức đơn giản.

Trong bài này bạn học các từ nhỏ như nur, auch, sogar trong tiếng Đức. Đây là Fokuspartikeln – từ nhấn mạnh, cho biết phần nào của câu là quan trọng. Chúng không đổi ngữ pháp, chỉ đổi nghĩa và trọng tâm.

1Fokuspartikeln quan trọng ở trình độ A1

PartikelÝ nghĩa ngắn gọnVí dụNghĩa tiếng Việt
nurgiới hạn vào một cái gì đóIch habe nur eine Stunde Zeit.Tôi chỉ có tổng cộng một tiếng, không hơn.
auchthêm, „cũng“Sie kommt auch zur Party.Cô ấy cũng đến bữa tiệc, đã có người khác đến rồi.
sogargây bất ngờ, mạnh hơn mong đợiEr kann sogar drei Sprachen sprechen.Thật bất ngờ là anh ấy có thể nói ba thứ tiếng.
selbstgây bất ngờ, thường với ngườiSelbst der Lehrer hat das nicht gewusst.Ngay cả thầy giáo cũng không biết điều đó.
bloßkhẩu ngữ, gần như „nur“Er hat bloß einen Apfel gegessen.Anh ấy chỉ ăn một quả táo, không ăn gì khác.
vor allemđặc biệt, phần quan trọng nhấtVor allem die Kinder hatten Spaß.Đặc biệt là bọn trẻ thấy vui.

Lưu ý: nur và bloß rất giống nhau, bloß khẩu ngữ, thân mật hơn.

2Vị trí trong câu

Fokuspartikel đứng ngay trước từ hoặc cụm từ được nhấn mạnh.

  • nur trước danh từ:
    • Ich trinke nur Wasser. (không uống nước hoa quả, không uống cola)
  • nur trước động từ:
    • Ich will nur schlafen. (không muốn làm gì khác)
  • auch thể hiện „thêm, cũng“:
    • Lara kommt auch. (không chỉ người khác, Lara cũng đến)
  • sogar / selbst thể hiện sự bất ngờ:
    • Sogar mein Bruder hilft mir.
    • Selbst mein Bruder hilft mir.

Trật tự câu chính vẫn giữ: Vị trí 1 – động từ – .... Fokuspartikel không đổi ngữ pháp, chỉ đổi trọng tâm nghĩa.

3Khác biệt nhỏ về nghĩa

  • Ich habe nur gestern gearbeitet. (chỉ ngày hôm qua làm, không ngày khác)
  • Ich habe gestern nur gearbeitet. (hôm qua chỉ làm việc, không làm việc gì khác)

Vị trí của nur cho biết cái gì bị giới hạn: gestern hay gearbeitet.

4Ví dụ trong ngữ cảnh

  • Sogar meine Katze mag den neuen Kratzbaum.
    → Thật bất ngờ là con mèo của tôi cũng thích cái trụ cào mới.

  • Ich will nicht nur ein Buch lesen.
    → Chỉ đọc một cuốn sách là không đủ, tôi muốn làm thêm điều khác.

5Luyện tập

  1. Thêm một Fokuspartikel phù hợp (nur, auch, sogar, selbst, bloß, vor allem):

    • Ich habe ___ gestern einen Film gesehen.
    • Das ist ___ nicht so einfach.
    • ___ die Kinder wollen heute draußen spielen.
  2. Viết mỗi loại 2 câu với nur và auch.

  3. Gạch chân phần được nhấn mạnh trong câu:

    • Ich trinke nur Kaffee am Morgen.
    • Vor allem meine Freunde aus Deutschland helfen mir.