CHỦ ĐIỂM · Trạng từ & tiểu từ
Phân biệt hin và her trong tiếng Đức
Sau bài học này, bạn có thể chọn đúng giữa hin và her và dùng các dạng ghép của chúng để diễn tả hướng chuyển động trong tiếng Đức ở trình độ A2–B1.
Trong bài này, bạn sẽ học cách dùng trạng từ chỉ hướng hin và her để diễn tả chuyển động trong tiếng Đức một cách chính xác hơn.
Nghĩa cơ bản của hin và her
Góc nhìn của người nói
- hin: chuyển động rời xa người nói.
- her: chuyển động hướng về phía người nói (hoặc một điểm mốc).
Lưu ý: “người nói” ở đây có thể là một điểm mốc khác, ví dụ hier trong hierher, hoặc là người mà bạn đang nói chuyện.
Câu hỏi thường gặp
| Câu hỏi | Câu trả lời điển hình với hin | Câu trả lời điển hình với her |
|---|---|---|
| Wohin gehst du? | Ich gehe nach draußen hin. (Tôi đi ra ngoài.) | – |
| Woher kommst du? | – | Ich komme von draußen her. (Tôi đi từ ngoài vào / lại đây.) |
hin thường gắn với câu hỏi Wohin? (hướng “đi đến đâu”), her gắn với Woher? (hướng “từ đâu đến”, về một điểm mốc).
hin và her với động từ chuyển động
Ví dụ đơn giản
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| Ich gehe nach draußen hin. | Tôi đi từ chỗ này ra ngoài. |
| Wir fahren nach Berlin hin. | Chúng tôi đi (bằng xe) từ chỗ đang ở đến Berlin. |
| Komm bitte her! | Làm ơn lại đây (về phía tôi). |
| Kommen Sie doch hierher! | Xin mời ông/bà đến chỗ tôi đang đứng/ngồi. |
| Sie läuft zu mir her. | Cô ấy chạy về phía tôi. |
Trong tiếng Đức nói hằng ngày, hin thường bị lược bỏ: Ich gehe nach draußen. là hoàn toàn tự nhiên. her quan trọng hơn vì nó thêm rõ nghĩa “về phía tôi / về đây”: Komm her! tự nhiên hơn chỉ Komm! nếu bạn muốn nhấn mạnh hướng.
Từ ghép với giới từ
Nhiều trạng từ chỉ hướng được tạo từ hin/her + giới từ.
| Dạng | Cấu tạo | Nghĩa / Cách dùng |
|---|---|---|
| hinaus | hin + aus | ra ngoài, rời xa người nói: Er geht hinaus. (Anh ấy đi ra ngoài.) |
| heraus | her + aus | từ trong ra ngoài, hướng về người nói: Komm heraus! (Đi ra đây / ra ngoài phía tôi!) |
| hinein | hin + ein | vào trong, rời xa người nói: Sie geht hinein. (Cô ấy đi vào trong.) |
| herein | her + ein | vào trong, hướng về người nói: Kommt herein! (Mời vào (chỗ tôi đang ở)!) |
| hinauf | hin + auf | đi lên, rời xa người nói: Er läuft die Treppe hinauf. (Anh ấy chạy lên cầu thang.) |
| herauf | her + auf | đi lên, hướng về người nói: Sie kommt die Treppe herauf. (Cô ấy đi lên cầu thang về phía tôi.) |
| hinunter | hin + unter | đi xuống, rời xa người nói: Die Kinder laufen hinunter. (Bọn trẻ chạy xuống.) |
| herunter | her + unter | đi xuống, hướng về người nói: Die Katze kommt die Treppe herunter. (Con mèo đi xuống cầu thang về phía tôi.) |
Ghi nhớ:
- Các dạng với hin nhấn mạnh hướng rời đi.
- Các dạng với her nhấn mạnh thêm: chuyển động hướng về người nói / điểm mốc.
Cụm cố định và tiếng Đức hằng ngày
hin und her đi cùng nhau
| Ví dụ | Giải thích |
|---|---|
| Wir laufen den ganzen Tag hin und her. | Chúng tôi đi qua đi lại cả ngày. |
| Hör auf, so hin und her zu rennen! | Đừng chạy tới chạy lui như vậy nữa! |
Động từ / cụm hay gặp
| Cụm | Nghĩa |
|---|---|
| hinfahren | đi (bằng xe / tàu…) đến một nơi nào đó. |
| hinbringen | mang / đưa ai đó hoặc cái gì đó đến một nơi. |
| herbringen | mang / đưa ai đó hoặc cái gì đó đến đây. |
| herkommen | đến đây: Woher kommst du her? (Bạn từ đâu đến (lại đây)?) |
Mẹo thực hành
- Hỏi: Chuyển động có hướng về phía tôi / về “đây” không? → thường dùng her.
- Nếu chuyển động rời khỏi chỗ này → thường dùng hin.
- Trong nhiều câu hằng ngày, bạn có thể bỏ hin, nhưng her thường làm rõ hoặc thay đổi nghĩa.
summaryVi: Sau bài học này, bạn có thể chọn đúng giữa hin và her và dùng các dạng ghép của chúng để diễn tả hướng chuyển động trong tiếng Đức ở trình độ A2–B1.
Kiểm tra kiến thức
Phân biệt hin và her trong tiếng Đức
- 1.
Kommen Sie bitte _____! Die Luft ist so frisch.
- 2.
Geh nicht ____ aus! Es regnet stark.

