Brottin

CHỦ ĐIỂM · Trạng từ & tiểu từ

Gradpartikel trong tiếng Đức

A1

Sau bài này, bạn có thể dùng đúng các Gradpartikel cơ bản như „sehr“, „ganz“, „ziemlich“ và „ein bisschen“ trong câu trình độ A1.

Gradpartikel là những từ nhỏ như „sehr“, „ganz“ hay „ziemlich“ dùng để chỉ mức độ mạnh yếu trong câu tiếng Đức: rất, hơi, quá… Ở trình độ A1, bạn học những Gradpartikel thông dụng nhất trong các câu hằng ngày.

1Gradpartikel là gì?

Gradpartikel thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ để chỉ “mức độ” (độ mạnh, yếu):

  • „sehr kalt“ – mạnh hơn „kalt“
  • „ein bisschen müde“ – yếu hơn „müde“

Chúng không làm đổi ngữ pháp câu (không đổi cách, không đổi chia động từ) mà chỉ làm đổi nghĩa: mạnh hơn, yếu hơn hay “quá”.

2Gradpartikel quan trọng ở trình độ A1

GradpartikelNghĩa ngắn gọnVí dụNghĩa tiếng Việt
sehrrất (mức độ mạnh)Es ist sehr kalt.Trời rất lạnh.
ganzhoàn toàn, hoàn toàn là như vậyIch bin ganz müde.Tôi mệt hoàn toàn.
ziemlichkhá, tương đốiDas ist ziemlich teuer.Cái đó khá đắt.
ein bisschenmột chút, hơiTôi bin ein bisschen nervös.Tôi hơi hồi hộp.
kaumhầu như khôngIch habe kaum Zeit.Tôi hầu như không có thời gian.
zuquá (nhiều hơn mức tốt)Das Wasser ist zu heiß.Nước quá nóng.
totalhoàn toàn (thân mật)Ich bin total fertig.Tôi mệt lử / kiệt sức luôn.
wirklichthật sựDas ist wirklich wichtig.Cái này thật sự quan trọng.
absoluttuyệt đối, hoàn toànDas ist absolut richtig.Điều đó hoàn toàn đúng.
völlighoàn toàn, trọn vẹnIch bin völlig zufrieden.Tôi hoàn toàn hài lòng.

Lưu ý: „ein bisschen“ là cụm cố định, trong trường hợp này hoạt động như một Gradpartikel.

3Vị trí trong câu

Thường Gradpartikel đứng ngay trước tính từ hoặc trạng từ:

  • „Das Essen ist sehr lecker.“ (Món ăn rất ngon.)
  • „Er läuft ziemlich schnell.“ (Anh ấy chạy khá nhanh.)

Với động từ „sein“:

  • „Ich bin ganz müde.“ (Tôi hoàn toàn mệt.)
  • „Wir sind ein bisschen nervös.“ (Chúng tôi hơi hồi hộp.)

Với động từ khác:

  • „Ich mag Deutsch sehr.“ (Tôi rất thích tiếng Đức.)
  • „Er arbeitet wirklich viel.“ (Anh ấy làm việc thật sự nhiều.)

4So sánh sắc thái nghĩa

  • „Es ist kalt.“ – trung tính
  • „Es ist sehr kalt.“ – mạnh hơn
  • „Es ist ein bisschen kalt.“ – nhẹ hơn
  • „Es ist zu kalt.“ – mạnh hơn mức dễ chịu, mang nghĩa tiêu cực

Cẩn thận với „zu“: dùng khi cái gì đó nhiều hơn mức dễ chịu hoặc chấp nhận được.

5Gợi ý luyện tập

Tự đặt câu với:

  • „sehr“, „ein bisschen“, „zu“ và các tính từ „müde“, „teuer“, „laut“.
  • „wirklich“, „total“, „ganz“ với từ vựng gần gũi: „Deutsch“, „mein Zimmer“, „mein Tag“.

Nhờ Gradpartikel, câu tiếng Đức của bạn sẽ chính xác và tự nhiên hơn.