CHỦ ĐIỂM · Trạng từ & tiểu từ
Partizip als Adjektiv
Sau bài học này, bạn có thể thành lập Partizip I và Partizip II, dùng chúng như tính từ trước danh từ và lựa chọn những cụm tính từ–Partizip tự nhiên, thường gặp trong tiếng Đức.
Trong tiếng Đức, Partizip có thể đứng trước danh từ như tính từ và miêu tả danh từ đó; khi đó, Partizip mang đuôi giống như tính từ thường. Bài này giới thiệu cách thành lập và dùng Partizip I và Partizip II như tính từ.
Partizip I như tính từ
Partizip I diễn tả hành động đang diễn ra, chưa kết thúc. Thường tương đương với một mệnh đề quan hệ kiểu „das Kind, das spielt“.
Cách thành lập Partizip I
Lấy động từ nguyên thể (Infinitiv) và thêm „-end“:
| Động từ nguyên thể | Partizip I | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| spielen | spielend | das spielende Kind | đứa trẻ đang chơi |
| lernen | lernend | die lernende Gruppe | nhóm đang học |
| singen | singend | die singende Frau | người phụ nữ đang hát |
Khi Partizip đứng trước danh từ, nó hoạt động như tính từ và nhận đuôi tính từ:
- der spielende Junge (cậu bé đang chơi)
- eine laut singende Frau (người phụ nữ đang hát to)
- die schnell lernenden Kinder (những đứa trẻ học nhanh)
Cụm Partizip I mở rộng
Cụm Partizip có thể kèm theo bổ ngữ, trạng ngữ:
- der an der Kasse wartende Mann (người đàn ông đang đợi ở quầy thu ngân)
- die in Berlin lebende Familie (gia đình đang sống ở Berlin)
Tất cả thành phần mô tả hành động (cụm giới từ, tân ngữ, trạng từ) đứng bên trái Partizip. Chỉ Partizip mang đuôi tính từ:
- der an der Kasse wartende Mann (không phải: der an der Kasse wartendende Mann)
Partizip II như tính từ
Partizip II diễn tả hành động đã hoàn thành hoặc kết quả / trạng thái. Thường tương đương với mệnh đề quan hệ bị động kiểu „das Buch, das gekauft wurde“.
Cách thành lập Partizip II
Cách lập tùy từng động từ (thường là „ge-“ + gốc + „-t“ hoặc „-en“). Khi dùng như tính từ, bản thân Partizip giữ nguyên; chỉ thêm đuôi phù hợp.
| Động từ nguyên thể | Partizip II | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| kaufen | gekauft | das gekaufte Buch | cuốn sách đã được mua |
| sehen | gesehen | die gesehene Landschaft | phong cảnh đã được nhìn / đã thấy |
| essen | gegessen | das gegessene Essen | món ăn đã được ăn |
Một số ví dụ khác với đuôi tính từ:
- ein repariertes Auto (chiếc xe đã được sửa)
- die gestern geschriebene E-Mail (email viết hôm qua)
- der von allen geliebte Hund (con chó được mọi người yêu thích)
Khác biệt: hành động và trạng thái
Nhiều khi Partizip II diễn tả trạng thái – kết quả của hành động:
- die geschlossene Tür (cánh cửa đang ở trạng thái đóng)
- der verheiratete Mann (người đàn ông đang trong tình trạng đã kết hôn)
Hạn chế và điểm cần chú ý
- Nhiều dạng Partizip II của „sein“ và „haben“ thường không dùng như tính từ (das gewesene Kind có thể dùng nhưng rất hiếm và mang sắc thái đặc biệt).
- Không phải mọi Partizip có thể dùng làm tính từ đều tự nhiên. Hãy tập trung vào các tổ hợp hay gặp: „interessierte Kunden“ (khách hàng quan tâm), „verwirrte Studenten“ (sinh viên bối rối), „zerbrochene Gläser“ (những chiếc ly bị vỡ).
- Việc chia đuôi giống hệt tính từ thường:
- der im Park spielende Hund (con chó đang chơi trong công viên)
- mit einem neuen Auto zufriedene Nachbarn (những người hàng xóm hài lòng với chiếc xe mới)
Việc đọc và nghe thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ các tính từ dạng Partizip một cách tự nhiên.
Kiểm tra kiến thức
Partizip als Adjektiv
- 1.
Die __________ Situation erfordert sofortige Maßnahmen
- 2.
Der __________ Bericht wurde gestern veröffentlicht.
- 3.
Die __________ Aufgabe war schwieriger als erwartet.

