Brottin

CHỦ ĐIỂM · Trạng từ & tiểu từ

Phân biệt schon, noch và bereits

A1A2

Sau bài học này bạn có thể phân biệt chắc chắn **schon**, **noch** và **bereits** trong các tình huống đơn giản và tự đặt câu đúng với chúng.

Trong bài này, chúng ta cùng tìm hiểu ba từ nhỏ nhưng rất hay dùng: schon, noch và bereits. Cả ba đều liên quan đến thời gian và kỳ vọng, xuất hiện nhiều trong giao tiếp hằng ngày (trình độ A1–A2).

1schon – điều gì đó đã xảy ra / đã đúng

schon diễn tả một việc đã xảy ra, đã hoàn thành hoặc xảy ra sớm hơn mong đợi.

1.1 Nghĩa cơ bản

Ví dụNghĩa tiếng Việt
Ich habe schon gegessen.Tôi đã ăn rồi.
Bist du schon fertig?Bạn xong chưa?
Ist dein Bruder schon da?Anh/em trai bạn đã đến chưa?
Hast du das schon gemacht?Bạn đã làm cái đó chưa?

Dùng thường gặp:

  • trong câu trần thuật: Er ist schon müde. (Anh ấy đã mệt rồi.)
  • trong câu hỏi: Wohnst du schon lange in Berlin? (Bạn đã sống ở Berlin lâu chưa?)

1.2 schon với „mal“ và dùng để nhấn mạnh

Khi đi với mal / einmal, schon thường mang nghĩa “đã từng ít nhất một lần”.

Ví dụNghĩa tiếng Việt
Warst du schon mal in Deutschland?Bạn đã từng đến Đức bao giờ chưa?
Ich war schon einmal dort.Tôi đã từng đến đó rồi.

Khi nhấn mạnh, schon có sắc thái “thật mà / yên tâm”:

Ví dụNghĩa tiếng Việt
Ich verstehe schon.Tôi hiểu mà, yên tâm.
Das wird schon klappen.Sẽ ổn thôi / sẽ được mà.

2bereits – trang trọng hơn „schon“

bereits gần như đồng nghĩa với schon, nhưng nghe trang trọng, viết lách hơn; thường dùng trong văn bản, thông báo, email.

Ví dụNghĩa tiếng Việt
Ich habe bereits bezahlt.Tôi đã thanh toán rồi.
Die Tickets sind bereits ausverkauft.Vé đã bán hết rồi.
Wir sind bereits in Phase zwei.Chúng tôi đã ở giai đoạn hai rồi.

Ví dụ văn phong trang trọng:

  • Die Lieferung ist bereits unterwegs. (Hàng đã được gửi đi rồi.)
  • Ihre Bestellung wurde bereits bearbeitet. (Đơn hàng của quý khách đã được xử lý.)

Trong giao tiếp hằng ngày, người Đức thường dùng schon hơn:

  • Ich bin schon um 8 Uhr hier. (Tôi đã có mặt ở đây lúc 8 giờ rồi.)

3noch – vẫn còn / chưa xong

noch diễn tả một trạng thái vẫn tiếp tục, hoặc một việc chưa hoàn thành.

3.1 noch = “vẫn còn” (immer noch)

Ví dụNghĩa tiếng Việt
Ich bin noch müde.Tôi vẫn còn mệt.
Ich warte noch auf ihn.Tôi vẫn đang đợi anh ấy.
Gehst du noch zur Schule?Bạn vẫn còn đi học (phổ thông) à?

3.2 noch nicht – “vẫn chưa / chưa … đâu”

noch nicht = đến bây giờ vẫn chưa, nhưng có thể sẽ xảy ra sau.

Ví dụNghĩa tiếng Việt
Ich bin noch nicht fertig.Tôi vẫn chưa xong.
Er ist noch nicht da.Anh ấy vẫn chưa đến.
Wir wissen es noch nicht.Chúng tôi vẫn chưa biết.

3.3 Các cách dùng khác của „noch“

noch cũng có thể mang nghĩa “thêm / nữa”.

Ví dụNghĩa tiếng Việt
Ich brauche noch ein Heft.Tôi cần thêm một quyển vở nữa.
Was möchtest du noch trinken?Bạn muốn uống thêm gì nữa?
Was noch?Còn gì nữa?

4So sánh: schon / bereits / noch

Tình huốngCách diễn đạt điển hình
việc đã xảy ra / đã xongIch habe schon / bereits gegessen. (Tôi đã ăn rồi.)
văn nói, thân mậtIch habe schon gegessen.
văn viết, trang trọngIch habe bereits gegessen.
trạng thái còn tiếp tụcIch warte noch. (Tôi vẫn đang đợi.)
việc đến giờ vẫn chưa xảy raIch habe noch nicht gegessen. (Tôi vẫn chưa ăn.)

Nắm được các mẫu này, bạn sẽ dễ chọn đúng giữa schon, bereits và noch trong các câu đơn giản.