CHỦ ĐIỂM · Trạng từ & tiểu từ
Phân loại trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Đức
Sau bài học này, bạn có thể nhận diện các trạng từ chỉ thời gian tiếng Đức, phân loại theo ý nghĩa và đặt chúng đúng vị trí trong câu.
Trong bài này, bạn sẽ học các trạng từ chỉ thời gian (Zeitadverbien) quan trọng trong tiếng Đức và cách phân loại, sử dụng chúng trong câu.
Tổng quan
Zeitadverbien cho biết wann (khi nào), wie lange (trong bao lâu), seit wann (từ khi nào) hoặc wie oft (bao nhiêu lần) một hành động diễn ra. Chúng là những từ không biến đổi, thường đứng ở giữa câu (Mittelfeld), sau động từ chia.
Ví dụ:
- „Ich komme morgen.“ (Tôi sẽ đến vào ngày mai.)
- „Wir haben gestern Deutsch gelernt.“ (Hôm qua chúng tôi học tiếng Đức.)
1Zeitadverbien theo từ để hỏi
a) Thời điểm (câu hỏi „wann?“)
Nhóm này trả lời câu hỏi „wann?“.
| Câu hỏi | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| wann? | „Ich komme heute.“ | chỉ một thời điểm chung chung |
| wann? | „Wir fahren morgen.“ | thời điểm trong tương lai |
| wann? | „Er ist gestern angekommen.“ | thời điểm trong quá khứ |
| wann? | „Ich gehe jetzt nach Hause.“ | ngay lúc đang nói |
| wann? | „Sie kommt bald.“ | thời điểm mơ hồ trong tương lai gần |
b) Bắt đầu, kết thúc, khoảng thời gian
| Câu hỏi | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| ab wann? | „Ab heute rauche ich nicht mehr.“ | điểm bắt đầu của hành động |
| bis wann? | „Ich bleibe bis morgen.“ | điểm kết thúc của hành động |
| seit wann? | „Ich lerne seit 2022 Deutsch.“ | điểm bắt đầu kéo dài đến hiện tại |
| wie lange? | „Ich bleibe zwei Wochen hier.“ | toàn bộ khoảng thời gian của hành động |
c) Tần suất (câu hỏi „wie oft?“)
| Câu hỏi | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| wie oft? | „Ich gehe immer früh ins Bett.“ | xảy ra mỗi lần |
| wie oft? | „Wir treffen uns oft.“ | tần suất cao |
| wie oft? | „Er kommt manchmal zu spät.“ | thỉnh thoảng |
| wie oft? | „Sie ist selten krank.“ | hiếm khi |
2Phân loại theo ý nghĩa
Dưới đây là các nhóm chính với ví dụ thêm.
a) Thời điểm (Zeitpunkt)
| Nhóm | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Zeitpunkt | damals, vorher, nachher, sofort, inzwischen | các thời điểm khác nhau trong quá khứ, hiện tại, tương lai |
Ví dụ:
- „Damals war ich noch in der Schule.“ (Ngày đó tôi vẫn còn đi học.)
- „Er ruft sofort an.“ (Anh ấy gọi điện ngay lập tức.)
b) Tần suất (Häufigkeit)
| Nhóm | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Häufigkeit | nie, fast immer, meistens, regelmäßig | cho biết tần suất xảy ra |
Ví dụ:
- „Sie kommt nie zu spät.“ (Cô ấy không bao giờ đến muộn.)
- „Wir trainieren regelmäßig.“ (Chúng tôi tập luyện thường xuyên.)
c) Thời lượng (Dauer)
Nhiều cụm từ chỉ thời gian được dùng như Zeitadverbien.
| Nhóm | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Dauer | lange, kurz, den ganzen Tag, die ganze Nacht | khoảng thời gian hành động diễn ra |
Ví dụ:
- „Wir haben den ganzen Tag gearbeitet.“ (Chúng tôi làm việc cả ngày.)
- „Er wartete lange.“ (Anh ấy chờ lâu.)
d) Thứ tự / Trình tự (Abfolge)
| Nhóm | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Abfolge | zuerst, dann, danach, schließlich, vorher | thứ tự các hành động |
Ví dụ:
- „Zuerst esse ich, dann lerne ich.“ (Đầu tiên tôi ăn, sau đó tôi học.)
- „Wir gehen zuerst einkaufen und danach ins Kino.“ (Chúng tôi đi mua sắm trước rồi sau đó đi xem phim.)
3Vị trí trong câu tiếng Đức
Trong câu đơn, Zeitadverb thường đứng sau động từ chia và trước cụm chỉ nơi chốn.
Mẫu câu: Chủ ngữ – Động từ – Thời gian – Địa điểm – Phần còn lại
Ví dụ:
- „Ich fahre morgen nach Berlin.“ (Ngày mai tôi đi Berlin.)
- „Wir treffen uns heute im Park.“ (Hôm nay chúng tôi gặp nhau ở công viên.)
Khi muốn nhấn mạnh thời gian, bạn có thể đưa Zeitadverb lên đầu câu; động từ vẫn đứng ở vị trí thứ hai:
- „Morgen fahre ich nach Berlin.“ (Ngày mai tôi đi Berlin.)
- „Heute lernen wir keine Grammatik.“ (Hôm nay chúng ta không học ngữ pháp.)
summaryVi: Sau bài học này, bạn có thể nhận diện các trạng từ chỉ thời gian tiếng Đức, phân loại theo ý nghĩa và đặt chúng đúng vị trí trong câu.
Kiểm tra kiến thức
Phân loại trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Đức
- 1.
Seit wann haben Sie Kopfschmerzen?
- 2.
Wie oft gehst du ins Kino?
- 3.
Ab wann sind Sie in Urlaub?

