CHỦ ĐIỂM · Trạng từ & tiểu từ
Phân loại trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Đức
Sau bài học này, người học sẽ có khả năng sử dụng đúng các loại trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Đức.
Trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Đức
Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá các loại trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Đức. Những từ này cung cấp thông tin về thời điểm, khoảng thời gian, tần suất và trình tự của các hành động. Việc sử dụng chính xác những trạng từ này rất quan trọng để diễn đạt rõ ràng.
1Phân loại theo câu hỏi
Chúng ta sẽ xem xét các trạng từ chỉ thời gian dựa trên các câu hỏi mà chúng trả lời.
| Câu hỏi | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Từ khi nào? | Thời điểm mà hành động bắt đầu | "Ab wann hast du Zeit?" | "Bạn có thời gian từ khi nào?" |
| "Ab Freitag habe ich frei." | "Từ thứ Sáu tôi có thời gian." | ||
| Đến khi nào? | Thời điểm mà hành động kết thúc | "Bis wann bleibst du hier?" | "Bạn sẽ ở đây đến khi nào?" |
| "Bis Sonntag bleibe ich hier." | "Tôi sẽ ở đây đến Chủ nhật." | ||
| Từ khi nào? | Thời điểm bắt đầu mà hành động kéo dài | "Seit wann lernst du Deutsch?" | "Bạn học tiếng Đức từ khi nào?" |
| "Ich lerne seit einem Jahr Deutsch." | "Tôi học tiếng Đức đã một năm." | ||
| Bao lâu? | Khoảng thời gian mà một hành động diễn ra | "Wie lange bleibst du?" | "Bạn ở lại bao lâu?" |
| "Ich bleibe zwei Wochen." | "Tôi sẽ ở lại hai tuần." | ||
| Bao nhiêu lần? | Tần suất xảy ra | "Wie oft gehst du joggen?" | "Bạn đi bộ thường xuyên thế nào?" |
| "Ich gehe dreimal pro Woche joggen." | "Tôi đi bộ ba lần một tuần." |
2Phân loại theo ý nghĩa
Các trạng từ chỉ thời gian cũng có thể được phân loại theo ý nghĩa:
| Danh mục | Ví dụ |
|---|---|
| Thời điểm | bald, damals, jetzt, gestern, hôm nay, ngay lập tức |
| Tần suất | luôn luôn, thỉnh thoảng, thường xuyên, hiếm khi |
| Khoảng thời gian | từ một tuần, từ hôm qua, từ lâu |
| Trình tự | trước tiên, rồi, tiếp theo, cuối cùng |
Ứng dụng trong câu
Việc sử dụng trạng từ đúng vị trí trong câu rất quan trọng. Chúng thường xuất hiện ở các vị trí khác nhau trong câu, tùy thuộc vào nhấn mạnh và ý nghĩa. Dưới đây là một số ví dụ:
- "Tôi sẽ quay lại ngày mai." (Nhấn mạnh vào thời điểm trở lại.)
- "Luôn luôn tôi làm bài tập về nhà." (Nhấn mạnh vào tần suất.)
Bằng cách sử dụng các trạng từ chỉ thời gian này trong cuộc sống hàng ngày, bạn không chỉ cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình mà còn giao tiếp một cách rõ ràng và chính xác.
Kiểm tra kiến thức
Phân loại trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Đức
- 1.
Seit wann haben Sie Kopfschmerzen?
- 2.
Wie oft gehst du ins Kino?
- 3.
Ab wann sind Sie in Urlaub?
