CHỦ ĐIỂM · Trạng từ & tiểu từ
Sự Khác Biệt Giữa Außen, Draußen và Raus trong Tiếng Đức
Sau bài học này, bạn có thể phân biệt rõ außen, draußen và raus và dùng chúng đúng trong các câu tiếng Đức đơn giản.
Trong bài này, bạn sẽ học sự khác biệt giữa außen, draußen và raus. Cả ba đều liên quan đến ý “không ở bên trong”, nhưng dùng cho ba tình huống khác nhau: bề mặt bên ngoài, không gian ngoài trời và chuyển động đi ra ngoài.
Außen
außen diễn tả vị trí ở mặt ngoài, bên ngoài của một vật. Thường chỉ trạng thái tĩnh, không nói đến chuyển động.
Câu hỏi điển hình: Wo? An welcher Seite? (Ở đâu? Ở mặt/bên nào?)
Ví dụ với „außen“
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| Die Außenwand ist rot. | Bức tường bên ngoài màu đỏ. |
| Von außen sieht das Haus klein aus. | Nhìn từ bên ngoài, ngôi nhà trông nhỏ. |
| Das Auto ist außen sauber, aber innen schmutzig. | Xe sạch bên ngoài nhưng bẩn bên trong. |
| Bitte nur außen streichen. | Vui lòng chỉ sơn phần bên ngoài. |
Ghi nhớ: dùng außen khi nói về bề mặt, vỏ, thân ngoài… – cái gì đó nằm ở phía ngoài của một vật.
Draußen
draußen nghĩa là “ở ngoài trời”, tức là không ở trong nhà, trong phòng; ở dưới trời, ngoài không gian kín.
Câu hỏi điển hình: Wo? Drinnen oder draußen? (Ở đâu? Trong nhà hay ngoài trời?)
Ví dụ với „draußen“
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| Wir spielen draußen. | Chúng tôi chơi ở ngoài. |
| Draußen ist es kalt. | Ở ngoài trời thì lạnh. |
| Die Kinder warten draußen. | Bọn trẻ đang đợi ở ngoài. |
| Bleib bitte draußen! | Làm ơn ở ngoài (đừng vào trong)! |
Ghi nhớ: draußen chỉ vị trí ngoài trời; bản thân từ này không nói đến chuyển động.
Raus
raus là dạng khẩu ngữ, rút gọn của heraus hoặc hinaus. Nó diễn tả chuyển động từ bên trong đi ra bên ngoài.
Câu hỏi điển hình: Wohin? Von drinnen nach draußen? (Đi đâu? Từ trong ra ngoài?)
Ví dụ với „raus“
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| Komm raus! | Ra đây! / Đi ra ngoài! |
| Ich gehe jetzt raus. | Bây giờ tôi ra ngoài. |
| Er will raus. | Anh ấy muốn ra ngoài. |
| Wir müssen schnell raus! | Chúng ta phải nhanh chóng ra ngoài! |
Ghi nhớ: raus rất khẩu ngữ và hầu như luôn đi với động từ chuyển động như gehen, kommen, laufen, fahren.
So sánh: außen – draußen – raus
| Funktion | außen | draußen | raus |
|---|---|---|---|
| Ort an der Außenseite | ✓ | – | – |
| Ort im Freien | – | ✓ | – |
| Bewegung nach draußen | – | – | ✓ |
Tóm tắt:
- außen: vị trí tĩnh ở mặt ngoài của một vật.
- draußen: vị trí ngoài trời, không trong tòa nhà.
- raus: chuyển động đi ra ngoài (khẩu ngữ, từ heraus/hinaus).
summaryVi: Sau bài học này, bạn có thể phân biệt rõ außen, draußen và raus và dùng chúng đúng trong các câu tiếng Đức đơn giản.
Kiểm tra kiến thức
Sự Khác Biệt Giữa Außen, Draußen và Raus trong Tiếng Đức
- 1.
Die Kinder spielen ______ im Garten.
- 2.
Bitte geh ______, ich muss die Tür abschließen
- 3.
Das Auto ist ______ sehr sauber

