Brottin

LỘ TRÌNH · C1 · Sử dụng tiếng Đức linh hoạt, học thuật và chuyên nghiệp

Nominalstil und Verbalstil

C1Phong cách danh từ và động từ
Nach Abschluss der Prüfung erhalten die Teilnehmer ein Zertifikat.

Sau khi kỳ thi kết thúc, các thí sinh nhận chứng chỉ.

GIẢI THÍCH

Nominalstil biến hành động và mệnh đề thành danh từ/cụm danh từ; Verbalstil đưa chúng trở lại thành mệnh đề có động từ chia. Cả hai đều đúng, nhưng hợp với những kiểu văn bản và mục đích khác nhau.

Nominalstil nén thông tin vào cụm danh từ: nach Abschluss der Prüfung, die Bearbeitung des Antrags, die Strategie des Unternehmens. Kiểu này rất thường gặp trong tiếng Đức công vụ, học thuật và hành chính vì nghe cô đọng và khách quan. Verbalstil diễn đạt cùng ý bằng một mệnh đề đầy đủ: Nachdem die Prüfung abgeschlossen ist, weil der Antrag sofort bearbeitet wird. Không có kiểu nào luôn tốt hơn; lựa chọn phụ thuộc vào việc văn bản muốn nhấn mạnh điều gì — hành động, kết quả, tác nhân hay trình tự thời gian. Một chi tiết quan trọng: các Funktionsverbgefüge như eine Entscheidung treffen vẫn thuộc Nominalstil, không phải Verbalstil.

CẤU TRÚC

Giới từ + cụm danh từ + mệnh đề có động từ chia

Rất thường gặp trong tiếng Đức trang trọng vì nén được nhiều ý.

  • Nach Abschluss der Prüfung erhalten die Teilnehmer ein Zertifikat.Sau khi kỳ thi kết thúc, các thí sinh nhận chứng chỉ.
  • Bei Problemen wenden Sie sich bitte an die Leitung.Nếu có vấn đề, vui lòng liên hệ ban quản lý.
  • Zur Verbesserung der Abläufe wurden neue Regeln eingeführt.Để cải thiện quy trình, các quy định mới đã được đưa ra.
Mệnh đề phụ + mệnh đề có động từ chia

Hợp khi cần rõ ràng và mạch lạc hơn là nén thông tin.

  • Nachdem die Prüfung abgeschlossen ist, erhalten die Teilnehmer ein Zertifikat.Sau khi kỳ thi được hoàn tất, các thí sinh nhận chứng chỉ.
  • Weil der Antrag sofort bearbeitet wird, verkürzt sich die Wartezeit.Vì hồ sơ được xử lý ngay lập tức, thời gian chờ được rút ngắn.
  • Wenn die Unterlagen vollständig sind, beginnt die Bearbeitung.Khi hồ sơ đầy đủ, việc xử lý bắt đầu.
Tính từ / phân từ + danh từ

Hữu ích để mô tả ngắn gọn, nhưng tránh xâu chuỗi bổ ngữ quá dài.

  • Die sorgfältig eingereichten Anträge werden heute geprüft.Các đơn đã nộp cẩn thận sẽ được kiểm tra hôm nay.
  • Die am Vortag eingereichten Anträge werden heute geprüft.Những đơn nộp ngày hôm trước sẽ được kiểm tra hôm nay.
  • Die von der Kommission vorgeschlagenen Maßnahmen wurden angenommen.Các biện pháp do ủy ban đề xuất đã được thông qua.

BẢNG TỔNG HỢP

Các mẫu điển hình của phong cách danh từ và động từ

Chức năngPhong cách danh từPhong cách động từCách dùng
Nguyên nhânNach Abschluss der PrüfungNachdem die Prüfung abgeschlossen isttrang trọng
Quá trìnhdie Bearbeitung des Antragsweil der Antrag sofort bearbeitet wirdrõ hơn
Kết quảdie Einführung neuer Regelnsodass neue Regeln eingeführt werdentrang trọng
Mật độ thông tinhochniedrigerđộ dễ đọc
Kiểu văn bản điển hìnhBericht, Verwaltung, WissenschaftErklärung, Anleitung, Alltagsắc thái văn phong

LỖI THƯỜNG GẶP

  • Nachdem Abschluss der Prüfung erhalten die Teilnehmer ein Zertifikat.

    Nach Abschluss der Prüfung erhalten die Teilnehmer ein Zertifikat.

    Đây là Nominalstil cô đọng. Trước danh từ Abschluss phải dùng giới từ nach; nachdem không thể đứng trước một cụm danh từ.

  • Nachdem die Prüfung Abschluss ist, erhalten die Teilnehmer ein Zertifikat.

    Nachdem die Prüfung abgeschlossen ist, erhalten die Teilnehmer ein Zertifikat.

    Một mệnh đề với nachdem cần một mệnh đề đầy đủ, không phải cụm danh từ. Ở đây vị ngữ phải có phân từ abgeschlossen, không phải danh từ Abschluss.

  • Die sofortige Bearbeitung des Antrags von der Stelle des Teams spart Zeit.

    Die sofortige Bearbeitung des Antrags durch das Team spart Zeit.

    Sau durch, cụm danh từ phải ở cách Akkusativ. Vì vậy phải là das Team, không phải dạng Genitiv des Team.

  • Die Strategie des Unternehmen für die Digitalisierung wurde veröffentlicht.

    Die Strategie des Unternehmens für die Digitalisierung wurde veröffentlicht.

    Dạng Genitiv số ít của das Unternehmen là des Unternehmens. Trong chuỗi danh từ kiểu này, đuôi -s là bắt buộc.

LƯU Ý SỬ DỤNG

  • Nominalstil rất thường gặp trong tiêu đề báo, thư công vụ, văn bản học thuật và hướng dẫn, nhưng quá nhiều chuỗi danh từ sẽ làm câu nặng nề.
  • Verbalstil thường tốt hơn khi cần trình tự thời gian, quan hệ nguyên nhân-kết quả, hoặc khi người đọc phải hiểu nhanh.
  • Partizipialattribute có thể rút gọn một mệnh đề quan hệ, nhưng nên đủ ngắn để đọc trôi chảy trong một nhịp.
  • Các Funktionsverbgefüge như eine Entscheidung treffen cũng thuộc Nominalstil; chúng có tốt hơn một danh từ trừu tượng đơn lẻ hay không còn tùy vào ngữ cảnh.

LIÊN QUAN

Xem trong Lộ trình