Brottin

LỘ TRÌNH · C1 · Sử dụng tiếng Đức linh hoạt, học thuật và chuyên nghiệp

Präpositionen mit Genitiv im gehobenen Stil

C1Giới từ Genitiv
Aufgrund des starken Regens wurde das Konzert abgesagt.

Do mưa lớn, buổi hòa nhạc đã bị hủy.

GIẢI THÍCH

Những giới từ trang trọng như aufgrund, angesichts và hinsichtlich có thể mở một cụm danh từ ở Genitiv và làm câu văn chính xác, trang trọng hơn. Chúng phổ biến trong văn viết; khi nói, nhiều người thường chọn cách đơn giản hơn như wegen, für hoặc một cụm với von.

Những giới từ này thuộc phong cách viết trang trọng hơn và thường gặp trong báo cáo, văn bản hành chính, bài luận. Phần lớn chúng đi với Genitiv: chẳng hạn aufgrund des Wetters hoặc angesichts der Lage. Một số từ còn có sắc thái nghĩa rất rõ: infolge = hậu quả, mithilfe = nhờ / bằng, zugunsten = vì lợi ích của, ungeachtet = bất chấp. Laut là trường hợp đặc biệt vì thường đi với Dativ, nhưng trong cách dùng trang trọng nó cũng có thể xuất hiện với Genitiv; trong tiếng Đức hiện đại, nó còn hay đứng không có mạo từ, nhất là với nguồn như laut Polizei.

CẤU TRÚC

giới từ trang trọng + cụm danh từ ở Genitiv

Dùng mẫu này cho câu văn chính xác, mang tính chính thức.

  • Aufgrund des Unfalls war die Straße gesperrt.Do tai nạn, con đường đã bị phong tỏa.
  • Angesichts der Zahlen wirkt der Plan zu teuer.Xét đến các con số, kế hoạch có vẻ quá đắt.
  • Hinsichtlich der Termine gibt es noch Fragen.Về các mốc thời gian, vẫn còn câu hỏi.
giới từ trang trọng + cụm danh từ ở Genitiv

Những từ này thường nghe trang trọng và ngắn gọn.

  • Die Spende ging zugunsten des Vereins.Khoản quyên góp được chuyển vì lợi ích của câu lạc bộ.
  • Mithilfe eines Programms prüfen wir die Daten.Nhờ một chương trình, chúng tôi kiểm tra dữ liệu.
  • Ungeachtet der Warnung fuhr er weiter.Bất chấp lời cảnh báo, anh ấy vẫn lái tiếp.
mẫu đặc biệt: laut + Dativ / Genitiv / cụm đặt sau / giới từ chỉ vị trí

Không phải mục nào trong bài này cũng hoạt động như một giới từ Genitiv thuần túy; laut là một trường hợp đặc biệt.

  • Laut dem Bericht steigt die Nachfrage.Theo báo cáo, nhu cầu đang tăng.
  • Den Umständen entsprechend wurde verschoben.Tùy theo hoàn cảnh, việc đó đã được dời lại.
  • Die Wohnung liegt unweit des Bahnhofs.Căn hộ nằm không xa ga.

BẢNG TỔNG HỢP

Giới từ trang trọng và cách

Giới từNghĩaCáchPhong cách
aufgrunddo / vìGenitivtrang trọng
angesichtstrước tình hình, xét đếnGenitivtrang trọng
hinsichtlichvề, liên quan đếnGenitivtrang trọng
bezüglichvề, liên quan đếnGenitivtrang trọng
zugunstenvì lợi ích của / ủng hộGenitivtrang trọng
ungeachtetbất chấpGenitivtrang trọng
lauttheoDativ (cũng có thể Genitiv)trang trọng / trung tính
unweitkhông xaGenitivtrang trọng

LỖI THƯỜNG GẶP

  • Aufgrund den Streiks kam der Zug später.

    Aufgrund des Streiks kam der Zug später.

    Aufgrund diễn tả nguyên nhân theo phong cách trang trọng. Với der Streik, dạng Genitiv là des Streiks.

  • Die Entscheidung fiel zugunsten das Projekt.

    Die Entscheidung fiel zugunsten des Projekts.

    Zugunsten đi với Genitiv và nghĩa là quyết định có lợi cho dự án. Für có thể dùng trong văn phong đơn giản hơn, nhưng không phải giới từ trang trọng của bài này.

  • Der Hinweis steht laut dem Protokolls im Bericht.

    Der Hinweis steht laut dem Protokoll im Bericht.

    Laut là ngoại lệ ở đây: nó thường đi với Dativ hoặc không có mạo từ, chứ không phải Genitiv. Các giới từ trang trọng khác trong bài này không hoạt động như laut.

  • Der Umständen entsprechend wurde die Feier verkürzt.

    Den Umständen entsprechend wurde die Feier verkürzt.

    Đây là cụm cố định: phần giống tính từ entsprechend đứng sau cụm danh từ, và cụm này ở Dativ. Đây không phải mẫu giới từ Genitiv.

LƯU Ý SỬ DỤNG

  • Nhiều hình thức này mang sắc thái trang trọng hoặc báo chí. Trong nói chuyện hằng ngày, người ta thường chọn wegen và für thay vì aufgrund hoặc zugunsten.
  • Genitiv thường dễ nhận ra hơn khi có mạo từ rõ ràng: des, der, eines, keiner. Với danh từ số nhiều, mạo từ thường là dấu hiệu quan trọng nhất cho người học.
  • Mangels nghĩa là sự thiếu hụt một thứ gì đó và gần với ý wegen des Fehlens von etwas. Đây không phải là từ đồng nghĩa trung tính với aufgrund.
  • Unweit, oberhalb và unterhalb là các từ chỉ không gian, thường trả lời câu hỏi wo? (ở đâu?). Chúng không phải từ chỉ nguyên nhân hay chủ đề.

LIÊN QUAN

Xem trong Lộ trình