LỘ TRÌNH · C1 · Sử dụng tiếng Đức linh hoạt, học thuật và chuyên nghiệp
Irreale Vergleichssätze: als ob, als wenn, als
Cô ấy trông như thể đã làm việc suốt đêm.
GIẢI THÍCH
Dùng kiểu mệnh đề này khi một người, sự việc hoặc tình huống chỉ tạo cảm giác như thật. Mệnh đề thường được dẫn bằng các biểu thức như so tun, aussehen, sich anhören hoặc es scheint.
Mệnh đề so sánh giả định diễn tả một điều không có thật, chỉ là trông, nghe hoặc có vẻ như vậy. Các liên từ thường dùng là als ob và als wenn; dạng ngắn hơn, kiểu văn viết, dùng als rồi động từ đứng ngay sau: als wüsste er nichts. Trong mệnh đề phụ, tiếng Đức thường dùng Konjunktiv II; trong văn viết trang trọng, Konjunktiv I cũng có thể được dùng, đặc biệt khi nó đánh dấu rõ đây là một sự so sánh gián tiếp hoặc lời thuật lại. Với sự việc không có thật trong quá khứ, dùng Konjunktiv II Vergangenheit: als ob er krank gewesen wäre.
CẤU TRÚC
so tun / aussehen / sich anhören / es scheint + als ob / als wenn + mệnh đề phụ với Konjunktiv IIĐây là mẫu đầy đủ cho so sánh giả định trong tiếng Đức đời thường lẫn trang trọng.
- Er tut so, als ob er wüsste, dass nichts passiert ist.Anh ấy làm như thể mình biết rằng chẳng có gì xảy ra.
- Die Kollegen reden, als wenn nichts passiert wäre.Các đồng nghiệp nói chuyện như thể chẳng có gì xảy ra.
- Sie sieht aus, als hätte sie schlecht geschlafen.Cô ấy trông như thể đã ngủ không ngon.
Động từ hoặc biểu thức + als + động từ chia ở Konjunktiv II (ví dụ: so tun / aussehen / sich anhören + als + ...; cũng có: es scheint, als + ...)Dạng rút gọn ngắn gọn và hay gặp trong văn viết; sau als là động từ chia ngay lập tức.
- Er spricht, als wüsste er nichts.Anh ấy nói như thể không biết gì.
- Sie lächelt, als kenne sie mich gut.Cô ấy mỉm cười như thể biết tôi rất rõ.
- Das Kind schaut mich an, als verstehe es alles.Đứa trẻ nhìn tôi như thể hiểu hết mọi thứ.
LỖI THƯỜNG GẶP
Er tut so, als ob er nichts weiß.
Er tut so, als ob er nichts wüsste.
als ob mở đầu so sánh giả định, và wüsste là dạng Konjunktiv II đúng trong câu này.
Sie sieht aus, als ob ist sie krank.
Sie sieht aus, als ob sie krank wäre.
Sau als ob, mệnh đề phụ giữ trật tự của mệnh đề phụ: chủ ngữ đứng trước động từ chia, và wäre là dạng Konjunktiv II của sein.
Es klingt, als ob wäre er müde.
Es klingt, als ob er müde wäre.
Sau als ob, động từ chia đứng ở cuối mệnh đề phụ; wäre không thể đứng ngay sau als ob.
Im Meeting klang es, als ob die Entscheidung schon war gefallen.
Im Meeting klang es, als ob die Entscheidung schon gefallen wäre.
Với so sánh giả định ở quá khứ, cần Konjunktiv II Vergangenheit. War làm câu nghe như một sự thật thay vì điều không có thật.
LƯU Ý SỬ DỤNG
- Als ob là dạng chuẩn an toàn nhất trong tiếng Đức hiện đại. Als wenn cũng rất phổ biến, nhất là trong lời nói và ở một số biến thể vùng miền.
- Dùng Konjunktiv II cho hiện tại không có thật và Konjunktiv II Vergangenheit cho quá khứ không có thật. Mốc thời gian phụ thuộc vào mệnh đề so sánh, không chỉ vào mệnh đề chính.
- Ở dạng rút gọn với als, động từ đứng ngay sau als: als wüsste er nichts. Dạng này thường gặp trong văn viết và phong cách cô đọng hơn.
- Đây không phải mệnh đề so sánh thật với wie. Chúng diễn tả vẻ ngoài, ấn tượng hoặc sự giả vờ, chứ không phải so sánh sự thật.
LIÊN QUAN
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu
Er redete, als ob er nie dort __ . (sein)
Anh ấy nói như thể chưa bao giờ ở đó.

