LỘ TRÌNH · C1 · Sử dụng tiếng Đức linh hoạt, học thuật và chuyên nghiệp
Stilmittel und Stilebenen
Dân chủ không phải là một món đồ nội thất mà người ta có thể tùy ý di chuyển.
GIẢI THÍCH
Metapher (ẩn dụ) gọi một sự vật bằng một hình ảnh khác, Vergleich (so sánh) nói rõ phép so sánh bằng wie, và Personifikation (nhân hoá) gán hành động hoặc cảm xúc của người cho vật không phải người.
Stilmittel (phương tiện tu từ) là những cách diễn đạt tạo giọng điệu và hiệu quả cho văn bản. Ở mức này, bạn không chỉ cần nhận ra chúng mà còn phải dùng có chủ đích trong bài luận, diễn văn và bình luận báo chí.
CẤU TRÚC
Chủ ngữ + sein / werden / haben + danh từ hoặc cách nói giàu hình ảnhMetapher chuyển nghĩa mà không có từ so sánh như wie.
- Die Krise ist ein Brennglas für alte Probleme.Khủng hoảng là chiếc kính hội tụ làm rõ những vấn đề cũ.
- Der Minister sprach von einem Tiefpunkt des Vertrauens.Bộ trưởng nói về điểm thấp nhất của lòng tin.
- Diese Reform ist ein Schritt nach vorn.Cải cách này là một bước tiến.
Biểu đạt + động từ + wie + hình ảnh so sánhVergleich làm sự giống nhau hiện ra rõ ràng, dễ nhận ra.
- Die Stadt wirkt wie ein offenes Theater.Thành phố trông như một nhà hát mở.
- Die Zahlen stehen wie ein Warnsignal im Raum.Các con số hiện diện trong không gian như một tín hiệu cảnh báo.
- Seine Worte trafen wie ein kalter Wind.Lời anh ta tác động đến tôi như một cơn gió lạnh.
Chủ ngữ không phải người + hành động hoặc cảm xúc của ngườiPersonifikation thường làm những điều trừu tượng hoặc tự nhiên trở nên sinh động và có tính chủ động.
- Die Statistik warnt vor einem Anstieg.Thống kê cảnh báo về một sự tăng lên.
- Die Zeit entscheidet über den Zugang.Thời gian quyết định quyền truy cập.
- Der Wind flüstert durch die Straßen.Gió thì thầm qua các con phố.
BẢNG TỔNG HỢP
Các phương tiện tu từ thường gặp
| Phương tiện | Ý chính | Dấu hiệu thường gặp | Tác dụng |
|---|---|---|---|
| Metapher | chuyển nghĩa qua hình ảnh | không có wie | tạo hình ảnh mạnh |
| Vergleich | so sánh trực tiếp | wie | làm rõ điểm giống nhau |
| Personifikation | gán tính người cho sự vật | hành động hoặc cảm xúc của con người | làm câu văn sống động |
| Antithese | đặt hai ý đối lập cạnh nhau | nicht … sondern / sự tương phản | làm nổi bật đối lập |
| Anapher | lặp ở đầu câu/mệnh đề | lặp lại cùng phần mở đầu | tạo nhịp và nhấn mạnh |
| rhetorische Frage | câu hỏi không chờ trả lời | câu trả lời hiển nhiên hoặc sự nhấn mạnh | gợi suy nghĩ |
| Ironie | nghĩa hàm ý khác với lời nói | ngữ cảnh cho thấy ý trái ngược hoặc có sự tương phản ngầm | tạo khoảng cách hoặc phê phán |
| Alliteration | lặp lại cùng âm đầu | cùng âm đầu | tạo nhịp điệu và giúp dễ nhớ |
LỖI THƯỜNG GẶP
Die Wirtschaft sind ein Motor der Gesellschaft.
Die Wirtschaft ist ein Motor der Gesellschaft.
Chủ ngữ die Wirtschaft là danh từ số ít nên động từ phải là ist.
Die Menge und die Qualität zählt.
Die Menge und die Qualität zählen.
Hai chủ ngữ nối bằng und tạo thành chủ ngữ số nhiều, nên động từ phải ở số nhiều: zählen.
Der Markt ist nervös auf die Nachricht.
Der Markt ist nervös wegen der Nachricht.
Với nghĩa “lo lắng vì một tin”, dùng wegen + Genitiv; auf không phù hợp ở đây.
LƯU Ý SỬ DỤNG
- Trong văn viết trang trọng, Metapher, Antithese và Anapher có thể làm lập luận sắc hơn, nhưng dùng quá nhiều trong một câu sẽ nghe gượng.
- Rhetorische Frage thường xuất hiện trong diễn văn và bình luận khi câu trả lời đã quá rõ hoặc cố ý không nói ra.
- Ironie phụ thuộc vào ngữ cảnh và hiểu biết chung. Nếu thiếu ngữ cảnh, người đọc có thể hiểu câu theo nghĩa đen.
- Phong cách gehoben thường dùng Nominalstil nhiều hơn, câu dài hơn và danh từ trừu tượng chính xác hơn; umgangssprachlich thì ngắn và trực tiếp hơn.
LIÊN QUAN
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu
Die Argumente klingen hart __ Stahl.
Những lập luận nghe cứng như thép.

