Brottin

CHỦ ĐIỂM · Danh từ (Nomen)

Sở hữu với Genitiv trong tiếng Đức

A2B1

Sau bài học này bạn có thể dùng Genitiv để diễn tả sự sở hữu và nắm được các dạng cơ bản của mạo từ và đại từ.

Trong tiếng Đức, cách Genitiv chủ yếu dùng để diễn tả sự sở hữu hay sự thuộc về. Trong bài này, bạn sẽ học các dạng Genitiv quan trọng và cách dùng thường gặp.

1Câu hỏi „Wessen?“ – chức năng cơ bản của Genitiv

Genitiv trả lời câu hỏi „Wessen?“ (của ai?), cho biết ai là chủ sở hữu.

  • Wessen Buch ist das? – Das ist das Buch meiner Schwester. (Đó là quyển sách của chị/em gái tôi.)
  • Wessen Auto steht da? – Das ist das Auto des Nachbarn. (Đó là chiếc xe của người hàng xóm.)

Danh từ ở Genitiv (chỉ người sở hữu) đứng ngay sau danh từ bị sở hữu, thường không có giới từ.

2Genitiv với mạo từ xác định

Danh từ giống đực và trung (maskulin, neutrum)

Ở số ít, danh từ maskulin và neutrum dùng mạo từ des ở Genitiv, và danh từ thường thêm đuôi -s hoặc -es.

Cáchmaskulinneutrum
Nominativder Hunddas Auto
Genitivdes Hundesdes Autos
  • Das Spiel des Kindes dauert lange. (Trò chơi của đứa trẻ kéo dài lâu.)
  • Die Farbe des Autos ist schön. (Màu của chiếc xe thì đẹp.)

Mẹo: danh từ ngắn, một âm tiết thường thêm -es (des Hundes, des Tages), danh từ dài hơn thường thêm -s (des Autos, des Computers).

Danh từ giống cái và số nhiều (feminin, Plural)

Ở số ít, danh từ feminin dùng mạo từ der ở Genitiv; mọi danh từ số nhiều đều dùng der.

CáchfemininPlural
Nominativdie Fraudie Kinder
Genitivder Frauder Kinder
  • Die Tasche der Frau ist neu. (Cái túi của người phụ nữ thì mới.)
  • Die Spielsachen der Kinder liegen überall. (Đồ chơi của bọn trẻ nằm khắp nơi.)

3Genitiv với mạo từ không xác định và đại từ sở hữu

Mẫu biến đổi tương tự áp dụng cho ein, kein và các đại từ sở hữu (mein, dein, sein, ihr, unser, euer, Ihr).

CáchmaskulinneutrumfemininPlural
Nominativein Hundein Autoeine Taschekeine Kinder
Genitiveines Hundeseines Autoseiner Taschekeiner Kinder

Ví dụ:

  • Ben sucht das Auto seines Vaters. (Ben đang tìm chiếc xe của bố mình.)
  • Wir benötigen die Werkzeuge deines Bruders. (Chúng tôi cần dụng cụ của anh/em trai bạn.)
  • Die Qualität des Lebens ist wichtig. (Chất lượng của cuộc sống là quan trọng.)
  • Das Design der Website gefällt mir. (Tôi thích thiết kế của trang web.)
  • Die Meinung der Lehrer ist relevant. (Ý kiến của các giáo viên là quan trọng.)

4Genitiv với tên riêng

Với tên riêng ở Genitiv, tiếng Đức thường thêm -s (chủ yếu trong văn viết, phong cách hơi trang trọng).

Tuy nhiên, trong tiếng Đức hiện đại, với tên người người ta rất hay dùng cấu trúc von + Dativ:

  • die Wohnung von Maria (căn hộ của Maria)
  • das Büro von Herrn Müller (văn phòng của ông Müller)

5Genitiv và cấu trúc „von + Dativ“

Trong khẩu ngữ, cấu trúc von + Dativ rất thường dùng thay cho Genitiv:

  • das Auto des Lehrers → das Auto von dem Lehrer (xe của thầy/cô giáo)
  • die Meinung der Studenten → die Meinung von den Studenten (ý kiến của sinh viên)

Trong văn viết và văn phong trang trọng, Genitiv được ưu tiên, đặc biệt trong bài viết và bài thi. Bạn nên hiểu cả hai cách và cố gắng dùng thành thạo Genitiv.

summaryVi: Sau bài học này bạn có thể dùng Genitiv để diễn tả sự sở hữu và nắm được các dạng cơ bản của mạo từ và đại từ.