CHỦ ĐIỂM · Danh từ (Nomen)
Khi nào một danh từ không đi với quán từ?
Sau bài học này bạn có thể nhận ra và dùng đúng các trường hợp phổ biến mà danh từ tiếng Đức đứng không có quán từ (Nullartikel).
Trong bài này bạn học khi nào một danh từ tiếng Đức có thể đứng không có quán từ – gọi là Nullartikel. Ta xem những mẫu câu thường gặp với ví dụ rõ ràng.
1Nullartikel là gì?
Bình thường trước danh từ có quán từ xác định der, die, das hoặc không xác định ein, eine. Khi không có quán từ nào cả, ta gọi là Nullartikel:
- Ich trinke Wasser. (tôi uống nước, nói chung chung)
- Ich trinke das Wasser. (tôi uống cái nước đó, xác định)
2Số nhiều không có quán từ (nghĩa chung, không xác định)
Ở số nhiều, danh từ thường không có quán từ khi nói chung chung hoặc không quan trọng đó là những cái nào.
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| Ich mag Äpfel. | tôi thích táo (nói chung) |
| Auf dem Tisch liegen Bücher. | trên bàn có sách (một vài quyển, không xác định) |
| Das sind Autos. | đó là xe ô tô (chỉ nêu loại) |
Khi nói về những cái xác định, cần quán từ số nhiều die:
- Die Äpfel auf dem Tisch sind alt. (những quả táo trên bàn)
- Die Bücher in der Tasche sind neu.
3Tên riêng: người, thành phố, đất nước
a) Tên người
Tên riêng người thường đứng không có quán từ:
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| Ich treffe Maria. | tôi gặp Maria |
| Er ruft Peter an. | anh ấy gọi điện cho Peter |
Khi thêm tính từ và muốn đánh giá / phân biệt, ta thường dùng quán từ:
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| Ich besuche die nette Maria. | tôi thăm Maria dễ thương ấy |
| Das ist der kluge Peter. | đó là Peter thông minh |
b) Thành phố, quốc gia, châu lục
Tên thành phố, nhiều nước và châu lục thường không có quán từ:
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| Ich wohne in Berlin. | tôi sống ở Berlin |
| Frankreich ist schön. | nước Pháp đẹp |
| Europa ist groß. | châu Âu rộng lớn |
Khi có tính từ hoặc muốn nhấn mạnh, có thể xuất hiện quán từ:
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| Das romantische Paris ist traumhaft. | Paris lãng mạn thật tuyệt |
| Die schöne Schweiz hat viel zu bieten. | Thụy Sĩ xinh đẹp có nhiều điều hấp dẫn |
Lưu ý: một số nước luôn đi với quán từ, ví dụ die Schweiz, die Türkei, die USA, der Irak.
4Quốc tịch và ngôn ngữ
Tên ngôn ngữ và quốc tịch dùng như tính từ thường không có quán từ:
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| Sie spricht Deutsch. | cô ấy nói tiếng Đức |
| Er lernt Spanisch. | anh ấy học tiếng Tây Ban Nha |
| Er ist deutsch. | anh ấy là người Đức |
Khi là danh từ chỉ người, quốc tịch thường có quán từ, nhưng đôi khi cũng gặp dạng gần như Nullartikel:
- Er ist ein Deutscher. / Er ist Deutscher. – dạng không có ein thường thấy trong văn viết, trang trọng hơn.
5Nghề nghiệp sau „sein“ và „werden“
Sau động từ sein (là) và werden (trở thành), tên nghề thường không có quán từ khi chỉ đơn thuần nói về chức nghề:
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| Sie ist Ärztin. | cô ấy là bác sĩ |
| Er ist Lehrer. | anh ấy là giáo viên |
| Ich arbeite als Grafikdesigner. | tôi làm việc là nhà thiết kế đồ họa |
Khi muốn nói đến một người cụ thể, ta dùng quán từ:
- Sie ist die Ärztin, die mich operiert hat. (cô ấy là cô bác sĩ đã mổ cho tôi)
6Số lượng, đơn vị đo lường và chất liệu
a) Số lượng, mặt hàng theo đơn vị
Sau số đếm và từ chỉ đơn vị đo, danh từ thường không có quán từ:
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| Ich hätte gern 200 Gramm Käse. | tôi muốn 200 gam phô-mai |
| Wir brauchen drei Flaschen Wasser. | chúng ta cần ba chai nước |
b) Chất liệu, vật chất
Tên chất liệu thường không có quán từ khi nói chung:
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| Der Tisch ist aus Holz. | cái bàn làm bằng gỗ |
| Papier ist teuer geworden. | giấy đã trở nên đắt |
Khi nói đến chất liệu cụ thể, cần quán từ:
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| Das Wasser im Glas ist kalt. | nước trong cốc thì lạnh |
| Das Papier auf dem Tisch ist leer. | tờ giấy trên bàn thì trắng / chưa viết gì |
7Ghi nhớ nhanh
Các bối cảnh hay gặp Nullartikel:
- số nhiều, nghĩa chung: Kinder spielen im Park. (trẻ em nói chung)
- tên riêng: Anna wohnt in Wien.
- ngôn ngữ: Wir sprechen Deutsch.
- nghề sau sein/werden: Er ist Koch.
- số lượng và chất liệu: 500 Gramm Reis, Gold ist teuer.
Kiểm tra kiến thức
Khi nào một danh từ không đi với quán từ?
- 1.
Ich komme aus …………… Türkei.
- 2.
Anna möchte…………Deutschlehrerin werden.

