CHỦ ĐIỂM · Danh từ (Nomen)
Cách thành lập dạng số nhiều của danh từ trong tiếng Đức
Sau bài học này, học viên sẽ có thể hình thành đúng dạng số nhiều của danh từ trong tiếng Đức.
Giới thiệu
Trong bài học này, bạn sẽ học cách thành lập dạng số nhiều của danh từ trong tiếng Đức. Dạng số nhiều rất cần thiết để biểu thị nhiều đối tượng hoặc người. Trong tiếng Đức có nhiều quy tắc khác nhau để hình thành số nhiều, tùy thuộc vào đuôi của danh từ.
Thành lập dạng số nhiều
Dưới đây là một số quy tắc cơ bản để hình thành số nhiều của danh từ trong tiếng Đức:
1Thêm đuôi „-n/en“
Quy tắc này áp dụng cho nhiều danh từ giống đực và giống cái:
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| der Student | die Studenten |
| der Polizist | die Polizisten |
| die Kellnerin | die Kellnerinnen |
| die Universität | die Universitäten |
Ví dụ: der Student (học sinh nam) trở thành die Studenten (những học sinh).
2Thêm đuôi „-e/e + Umlaut“
Nhiều danh từ giống đực và một số danh từ giống cái hình thành số nhiều theo cách này:
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| der Baum | die Bäume |
| die Nacht | die Nächte |
| der König | die Könige |
Ví dụ: die Nacht (đêm) biến thành die Nächte (những đêm).
3Thêm đuôi „-r/er“
Quy tắc này chủ yếu liên quan đến những danh từ giống trung có một âm tiết:
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| das Kind | die Kinder |
| das Haus | die Häuser |
Ví dụ: das Haus (ngôi nhà) chuyển thành die Häuser (những ngôi nhà).
4Thêm đuôi „-s“
Đối với danh từ kết thúc bằng a, i, o, u hoặc y:
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| das Sofa | die Sofas |
| das Auto | die Autos |
| die Omi | die Omis |
Ví dụ: das Hobby (sở thích) thay đổi thành die Hobbys (những sở thích).
5Dạng số nhiều không thay đổi
Một số danh từ vẫn giữ nguyên trong số nhiều:
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| der Apfel | die Äpfel |
| das Brötchen | die Brötchen |
Ví dụ: der Apfel (cái táo) đổi thành die Äpfel (những cái táo).
6Từ vay mượn trong số nhiều
Các từ vay mượn thường có hình thức số nhiều đặc biệt:
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| das Team | die Teams |
| das Praktikum | die Praktika |
Ví dụ: das Museum (bảo tàng) trở thành die Museen (những bảo tàng).
7Danh từ không có dạng số nhiều
Một số danh từ chỉ tồn tại ở dạng số ít:
- das Obst (trái cây)
- die Milch (sữa)
8Danh từ không có dạng số ít
Cũng có những danh từ chỉ tồn tại ở dạng số nhiều:
- die Leute (người)
- die Eltern (bố mẹ)
Kết luận
Việc hình thành số nhiều trong tiếng Đức khá đa dạng và phụ thuộc vào đuôi của danh từ. Hãy học các quy tắc này để mở rộng vốn từ vựng của bạn!
Kiểm tra kiến thức
Cách thành lập dạng số nhiều của danh từ trong tiếng Đức
- 1.
die Strecke → die
- 2.
die Schülerin → die
- 3.
das Haus → die
- 4.
das Kaninchen → die
- 5.
der Lehrer → die
