CHỦ ĐIỂM · Danh từ (Nomen)
Cách thành lập dạng số nhiều của danh từ trong tiếng Đức
Sau bài học này, bạn có thể nhận ra các mẫu số nhiều phổ biến trong tiếng Đức và lập đúng số nhiều cho nhiều danh từ.
Trong bài này, bạn sẽ học các mẫu phổ biến để lập dạng số nhiều (Plural) của danh từ tiếng Đức, thấy được các đuôi thường gặp, một số ngoại lệ, và cả những danh từ chỉ có số ít hoặc chỉ có số nhiều.
Ý chính
- Mạo từ xác định số nhiều hầu như luôn là die: die Bücher, die Kinder, die Leute.
- Đuôi số nhiều thường được thêm mà không có Umlaut; Umlaut chỉ xuất hiện với một số từ nhất định.
- Giống (der/die/das) nhìn được ở dạng số ít, không phải ở số nhiều.
Số nhiều với “-n/-en”
Loại này rất phổ biến, đặc biệt với danh từ giống cái.
| Số ít | Số nhiều | Ghi chú |
|---|---|---|
| die Frau | die Frauen | gần như mọi danh từ giống cái kết thúc bằng “-e”: die Lampe – die Lampen |
| die Blume | die Blumen | giống cái rất thường thêm “-n” |
| die Studentin | die Studentinnen | giống cái kết thúc “-in”: luôn thành “-innen” |
| der Junge | die Jungen | một số giống đực kết thúc “-e” |
| der Kollege | die Kollegen | giống đực kết thúc “-e” |
| das Auge | die Augen | một vài giống trung |
Danh từ kết thúc bằng -e (đặc biệt giống cái) gần như luôn thêm -n.
Số nhiều với “-e” (thường kèm Umlaut)
Nhiều danh từ giống đực và một số giống trung thêm -e; thường có thêm Umlaut.
| Số ít | Số nhiều | Ghi chú |
|---|---|---|
| der Tisch | die Tische | không Umlaut |
| der Tag | die Tage | không Umlaut |
| der Freund | die Freunde | không Umlaut |
| der Baum | die Bäume | có Umlaut |
| der Stuhl | die Stühle | có Umlaut |
| die Nacht | die Nächte | ví dụ giống cái hiếm |
| das Buch | die Bücher | giống trung có Umlaut |
Quy tắc Umlaut không thể đoán chắc; tốt nhất học kèm theo từng danh từ.
Số nhiều với “-er” (thường kèm Umlaut)
Nhiều danh từ giống trung, ngắn lập số nhiều với -er; thường nguyên âm thân từ đổi thành Umlaut.
| Số ít | Số nhiều | Ghi chú |
|---|---|---|
| das Kind | die Kinder | không Umlaut |
| das Dorf | die Dörfer | có Umlaut |
| das Wort | die Wörter | nghĩa cụ thể: từng từ riêng lẻ |
| das Buch | die Bücher | đôi khi xếp vào nhóm “-er”, quan trọng là mẫu có Umlaut |
Số nhiều với “-s”
Đuôi -s chủ yếu dùng cho:
- từ mượn (Fremdwörter)
- danh từ kết thúc bằng nguyên âm (trừ “-e”)
- chữ viết tắt, tổ hợp với số hoặc chữ cái
| Số ít | Số nhiều | Ghi chú |
|---|---|---|
| das Auto | die Autos | kết thúc “-o” |
| das Sofa | die Sofas | kết thúc “-a” |
| das Hotel | die Hotels | từ mượn |
| die Kamera | die Kameras | từ mượn |
| die CD | die CDs | chữ viết tắt |
Số nhiều không đuôi (Nullplural)
Một số danh từ không có đuôi số nhiều; đôi khi chỉ thêm Umlaut.
| Số ít | Số nhiều | Ghi chú |
|---|---|---|
| der Lehrer | die Lehrer | danh từ chỉ người kết thúc “-er” |
| der Computer | die Computer | nhiều từ kết thúc “-er” |
| das Mädchen | die Mädchen | dạng nhỏ (Diminutiv) với “-chen/-lein” |
| der Apfel | die Äpfel | không thêm đuôi, nhưng có Umlaut |
Từ mượn bất quy tắc
Một số từ mượn giữ dạng số nhiều gốc Latin hoặc Hy Lạp.
| Số ít | Số nhiều | Ghi chú |
|---|---|---|
| das Praktikum | die Praktika | rất hay gặp trong từ vựng đại học |
| das Museum | die Museen | về lý thuyết có thể thêm Umlaut, nhưng không chuẩn |
| das Semester | die Semester | Nullplural |
Trong khẩu ngữ đôi khi có dạng “Đức hoá”, nhưng các dạng ở đây là chuẩn.
Chỉ có số ít / chỉ có số nhiều
Chỉ có số ít (Singularetantum)
Các từ này bình thường không có số nhiều:
- das Wasser, die Milch, das Obst, der Staub
- die Musik, die Luft
Chỉ có số nhiều (Pluraletantum)
Các từ này chỉ tồn tại ở số nhiều:
- die Leute, die Eltern, die Ferien, die Kosten
Mẹo học
- Học danh từ mới luôn kèm mạo từ và dạng số nhiều: “der Tisch, die Tische”.
- Chú ý các nhóm điển hình (ví dụ: giống cái với “-n”, giống trung với “-er”).
- Dùng từ điển để kiểm tra dạng Umlaut và số nhiều.
Kiểm tra kiến thức
Cách thành lập dạng số nhiều của danh từ trong tiếng Đức
- 1.
die Strecke → die
- 2.
die Schülerin → die
- 3.
das Haus → die
- 4.
das Kaninchen → die
- 5.
der Lehrer → die

