CHỦ ĐIỂM · Danh từ (Nomen)

Danh từ hóa động từ trong tiếng Đức

A1A2B1

Sau bài học này, người học sẽ có khả năng hiểu cách chuyển đổi động từ thành danh từ và sử dụng chúng trong các cấu trúc câu khác nhau.

Trong tiếng Đức, việc biến đổi động từ thành danh từ là một phần quan trọng trong việc diễn đạt câu chữ và làm cho câu thêm sinh động. Bài học này sẽ khám phá khi nào và như thế nào các động từ có thể được danh từ hóa và các ví dụ về cách chúng được sử dụng trong câu.

Khi nào một động từ có thể được danh từ hóa?

Một động từ có thể được danh từ hóa trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến:

Cấu trúcCâu ví dụDịch nghĩa
Với một mạo từDas Lesen ist interessant.Đọc sách là thú vị.
Với một giới từBeim Tanzen fühle ich mich frei.Tôi cảm thấy tự do khi khiêu vũ.
Với đại từ sở hữuDein Lachen bringt Glück.Nghỉ cười của bạn mang lại hạnh phúc.
Với một tính từSchnelles Essen ist ungesund.Đồ ăn nhanh thì không tốt cho sức khỏe.
Với "durch" hoặc "ohne"Erfolg durch Teamarbeit.Thành công nhờ làm việc nhóm.
Versagen ohne Vorbereitung.Thất bại mà không chuẩn bị.

Phương pháp danh từ hóa động từ

Dưới đây là một số phương pháp phổ biến để biến động từ thành danh từ:

  1. Động từ nguyên thể + mạo từ "das"
    Ví dụ:

    • kochen – das Kochen (nấu ăn)
    • schwimmen – das Schwimmen (bơi lội)
  2. Động từ nguyên thể bỏ "-en" + mạo từ "der"
    Ví dụ:

    • laufen – der Lauf (cuộc chạy)
    • schlafen – der Schlaf (giấc ngủ)
    • schreien – der Schrei (tiếng hét)
  3. Động từ nguyên thể bỏ "-en" + các đuôi như -ung, -nis, -ion, -e, -er
    Ví dụ:

    • kündigen – die Kündigung (sự hủy bỏ)
    • erlauben – die Erlaubnis (sự cho phép)
    • informieren – die Information (thông tin)

Mẹo

Đuôi của danh từ thường cho biết mạo từ nào sẽ được sử dụng:

  • "-ung" đi với mạo từ "die".
  • "-er" đi với mạo từ "der".