CHỦ ĐIỂM · Danh từ (Nomen)
Các cặp danh động từ thường gặp trong tiếng Đức
Sau bài học này bạn có thể nhận ra các cặp danh động từ tiếng Đức quan trọng và dùng chúng đúng trong câu của riêng bạn.
Trong bài này bạn sẽ học các Nomen-Verb-Verbindungen (các kết hợp danh từ–động từ) thường gặp để diễn tả hành động hằng ngày bằng tiếng Đức tự nhiên hơn.
1Nomen-Verb-Verbindungen là gì?
Một Nomen-Verb-Verbindung gồm một động từ (thường là machen, treffen, führen, haben, geben …) và một danh từ, thường ở Akkusativ hoặc đi với giới từ:
- eine Entscheidung treffen
- ein Gespräch führen
- in Panik geraten
Nghĩa thường khá cố định, đôi khi không thể hiểu đơn giản bằng cách dịch từng từ.
2Các cặp danh-động từ hay gặp (ngôn ngữ hằng ngày)
| Nomen-Verb-Verbindung | Nghĩa ngắn gọn | Ví dụ | Nghĩa câu |
|---|---|---|---|
| einen Fehler machen | mắc lỗi | Ich habe einen Fehler gemacht, als ich die Hausaufgaben vergessen habe. | Tôi đã mắc lỗi khi quên bài tập về nhà. |
| eine Entscheidung treffen | đưa ra quyết định | Wir müssen heute eine Entscheidung treffen. | Hôm nay chúng ta phải đưa ra một quyết định. |
| einen Vorschlag machen | đưa ra đề xuất | Er hat einen guten Vorschlag gemacht. | Anh ấy đã đưa ra một đề xuất hay. |
| ein Gespräch führen | tiến hành cuộc trò chuyện | Wir sollten ein Gespräch über unsere Zukunft führen. | Chúng ta nên nói chuyện về tương lai của chúng ta. |
| eine Frage stellen | đặt câu hỏi | Darf ich Ihnen eine Frage stellen? | Tôi có thể hỏi ngài một câu được không? |
| eine Antwort geben | đưa ra câu trả lời | Sie hat mir keine klare Antwort gegeben. | Cô ấy đã không cho tôi một câu trả lời rõ ràng. |
3Các cặp có „sich“ (dạng phản thân)
Nhiều kết hợp là reflexiv (phản thân), dùng với sich:
| Nomen-Verb-Verbindung | Nghĩa ngắn gọn | Ví dụ | Nghĩa câu |
|---|---|---|---|
| sich Sorgen machen | lo lắng | Ich mache mir Sorgen um dich. | Tôi lo lắng cho bạn. |
| sich Gedanken machen | suy nghĩ, cân nhắc | Ich mache mir Gedanken über meine Karriere. | Tôi đang suy nghĩ về sự nghiệp của mình. |
| sich Hoffnung(en) machen | nuôi hy vọng | Ich mache mir große Hoffnungen auf den Job. | Tôi rất hy vọng có được công việc đó. |
Chú ý giới từ đi kèm:
- Sorgen / Gedanken / Hoffnungen machen um / über etwas.
4Các cặp với „bringen“, „setzen“, „geraten“
Những động từ này tạo nên các kết hợp rất điển hình, hơi trang trọng hơn:
| Nomen-Verb-Verbindung | Nghĩa ngắn gọn | Ví dụ | Nghĩa câu |
|---|---|---|---|
| jemanden unter Druck setzen | gây áp lực cho ai | Der Chef setzt uns mit der Deadline unter Druck. | Sếp đang gây áp lực cho chúng tôi bằng hạn chót. |
| etwas in Ordnung bringen | sửa, giải quyết | Ich werde das Problem morgen in Ordnung bringen. | Ngày mai tôi sẽ giải quyết vấn đề này. |
| in Panik geraten | hoảng loạn | Als das Feuer ausbrach, sind alle in Panik geraten. | Khi có cháy, mọi người đều hoảng loạn. |
| in Schwierigkeiten geraten | rơi vào khó khăn | Er ist wegen seiner Schulden in Schwierigkeiten geraten. | Anh ấy rơi vào khó khăn vì các khoản nợ. |
5Mẹo học
- Học các Nomen-Verb-Verbindungen nguyên cụm, đừng tách rời.
- Tự viết câu của riêng bạn với từng cụm.
- Luôn để ý mạo từ của danh từ, cách (Akkusativ, Dativ…) và giới từ đi kèm.
Khi bạn dùng chủ động những kết hợp này, tiếng Đức của bạn sẽ tự nhiên và trôi chảy hơn nhiều.
Kiểm tra kiến thức
Các cặp danh động từ thường gặp trong tiếng Đức
- 1.
Kannst du mir einen Rat .......?
- 2.
.......... mich bitte in Ruhe.
- 3.
Er ......... einen großen Fehler.
- 4.
Ich ........... Lust auf deinen Eiskaffee.

