CHỦ ĐIỂM · Danh từ (Nomen)
Các cặp danh từ dễ bị nhầm lẫn trong tiếng Đức
Sau bài học này, bạn có thể nhận diện nhiều cặp danh từ tiếng Đức dễ gây nhầm lẫn, hiểu nghĩa của chúng và dùng đúng trong câu của riêng bạn.
Trong bài này, bạn sẽ học các cặp danh từ tiếng Đức dễ bị nhầm lẫn vì phát âm hoặc chữ viết khá giống nhau nhưng nghĩa lại khác nhau. Các cặp này xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày; nắm rõ chúng sẽ giúp bạn hiểu hội thoại và văn bản tốt hơn.
1der Lehrer / die Lehre
Nghĩa và ví dụ
| Danh từ | Nghĩa ngắn gọn | Ví dụ | Nghĩa câu |
|---|---|---|---|
| der Lehrer | người dạy, thầy/cô giáo | Der Lehrer erklärt die Grammatik. | Thầy/cô giáo giải thích ngữ pháp. |
| die Lehre | sự học nghề, thời gian học nghề | Die Lehre in der Firma ist sehr interessant. | Thời gian học nghề trong công ty rất thú vị. |
Lưu ý: der Lehrer luôn chỉ người. die Lehre là quá trình / giai đoạn bạn học một nghề.
2der Fall / der Fall (Plural: die Fälle)
Tiếng Đức có danh từ der Fall với hai nghĩa thường gặp, mạo từ vẫn giữ nguyên, chỉ bối cảnh thay đổi.
| Danh từ | Nghĩa ngắn gọn | Ví dụ | Nghĩa câu |
|---|---|---|---|
| der Fall | tình huống, „case“ | Im Fall einer Notlage rufen Sie die Polizei. | Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi cảnh sát. |
| der Fall | sự rơi xuống | Der Fall des Glases war laut. | Cái ly rơi xuống nghe rất to. |
Lưu ý: Không có dạng đúng die Fall. Chuẩn ngữ pháp luôn là der Fall.
3die Fliege / der Flieger
Nghĩa và ví dụ
| Danh từ | Nghĩa ngắn gọn | Ví dụ | Nghĩa câu |
|---|---|---|---|
| die Fliege | con ruồi; cũng có nghĩa là nơ đeo cổ | Eine Fliege sitzt auf dem Tisch. | Có một con ruồi đang đậu trên bàn. |
| der Flieger | máy bay; văn nói: phi công | Der Flieger ist pünktlich angekommen. | Chiếc máy bay đến đúng giờ. |
Lưu ý: die Fliege cũng có thể là cái nơ cổ (bow tie). der Flieger rất thường được dùng như từ đồng nghĩa với das Flugzeug.
4der Schimmel / die Schimmel
Nghĩa và ví dụ
| Danh từ | Nghĩa ngắn gọn | Ví dụ | Nghĩa câu |
|---|---|---|---|
| der Schimmel | nấm mốc trên thức ăn, tường… | Der Käse hat Schimmel. | Phô mai đã bị mốc. |
| die Schimmel | những con ngựa trắng | Die Schimmel laufen auf der Wiese. | Những con ngựa trắng chạy trên cánh đồng. |
Lưu ý: der Schimmel thường là điều tiêu cực (đồ ăn hỏng). die Schimmel là thuật ngữ chuyên môn chỉ một loại ngựa.
5die Birne / der Birnbaum
Người học hay nhầm die Birne với các từ gần giống.
| Danh từ | Nghĩa ngắn gọn | Ví dụ | Nghĩa câu |
|---|---|---|---|
| die Birne | quả lê; cũng có nghĩa là bóng đèn; khẩu ngữ: cái đầu | Ich esse eine Birne. | Tôi đang ăn một quả lê. |
| der Birnbaum | cây lê | Der Birnbaum im Garten ist sehr alt. | Cây lê trong vườn rất già. |
Lưu ý: Birne hầu như luôn là die Birne. Dạng der Birne không tồn tại như một danh từ độc lập trong tiếng Đức chuẩn.
6Mẹo học
- Hãy ghi lại các cặp kèm mạo từ: der Lehrer – die Lehre, die Fliege – der Flieger.
- Tự đặt câu với từng danh từ, ví dụ: Der Lehrer ist nett. / Meine Lehre dauert drei Jahre.
- Khi đọc, hãy chú ý đến mạo từ; nhiều khi chỉ cần nhìn mạo từ đã đoán được từ nào đang được dùng.
Nhờ đó, bạn sẽ mở rộng vốn từ và phân biệt rõ các danh từ tiếng Đức dễ gây nhầm lẫn.
Kiểm tra kiến thức
Các cặp danh từ dễ bị nhầm lẫn trong tiếng Đức
- 1.
“Das Erbe“ nghĩa là gì?
- 2.
“Der Leiter“ nghĩa là gì?
- 3.
“Das Gehalt“ nghĩa là gì?

