CHỦ ĐIỂM · Danh từ (Nomen)
Danh từ hóa tính từ và phân từ trong tiếng Đức
Sau bài học này bạn có thể danh từ hóa đúng các Adjektive và Partizipien tiếng Đức và dùng tự nhiên các cấu trúc như „der Alte“, „die Verletzte“ hay „etwas Neues“.
Trong bài này, bạn học cách dùng Adjektive và Partizipien như danh từ trong tiếng Đức (Substantivierung). Cấu trúc này rất hay gặp trong văn viết và báo chí.
1Substantivierung là gì?
Một Adjektiv hoặc Partizip được danh từ hóa khi nó được dùng như danh từ:
- viết hoa chữ cái đầu
- vẫn mang đuôi tính từ bình thường (phụ thuộc Artikel, Kasus, Genus, Numerus)
- danh từ gốc bị lược bỏ, chỉ hiểu qua ngữ cảnh
Ví dụ:
- der Alte (ông già, nghĩa đen: „der alte Mann“)
- die Arbeitslose (người thất nghiệp, nữ)
- etwas Neues (một cái gì đó mới)
2Danh từ hóa Adjektive
2.1 Nguyên tắc cơ bản
Về mặt ngữ pháp, từ đó vẫn là Adjektiv (đuôi như cũ), chỉ khác là viết hoa và đứng một mình, không có danh từ sau:
| Mẫu câu | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Artikel + Adjektiv | der Alte | = „der alte Mann“ |
| Possessivartikel + Adjektiv | meine Freundin hilft dem Kranken | = „dem kranken Menschen“ |
| không Artikel (số nhiều) | Arme und Reiche diskutieren | các nhóm người, „người nghèo và người giàu“ |
2.2 Ví dụ điển hình
| Câu có danh từ | dạng danh từ hóa | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ein glücklicher Mensch lacht. | Ein Glücklicher lacht. | „glücklicher Mensch“, lược danh từ „Mensch“ |
| Sie ist eine starke Frau. | Sie ist eine Starke. | „starke Frau“, lược „Frau“ |
| Ich brauche einen neuen Computer. | Ich brauche etwas Neues. | một „điều/cái gì đó mới“, không nêu danh từ cụ thể |
3Danh từ hóa Partizipien
Quy tắc giống hệt Adjektive.
- Partizip I: spielend, lachend, schlafend – diễn tả hành động đang diễn ra.
- Partizip II: geschrieben, verloren, verletzt – kết quả/đã hoàn thành.
| Câu có danh từ | dạng danh từ hóa | Nghĩa |
|---|---|---|
| Die schlafenden Kinder sind ruhig. | Die Schlafenden sind ruhig. | những người đang ngủ |
| Die verletzte Frau wird operiert. | Die Verletzte wird operiert. | người phụ nữ bị thương |
| Die verwendete Software ist veraltet. | Die Verwendete ist veraltet. | phần mềm được dùng (đã nói tới) |
Trong câu cuối, die Verwendete được hiểu là die Software nhờ ngữ cảnh.
4Sau „etwas“, „nichts“, „viel“, „wenig“
Cấu trúc này cực kỳ hay gặp với các lượng từ mơ hồ:
| Mẫu | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| etwas + Adjektiv | Ich brauche etwas Gutes. | tôi cần một điều gì đó tốt |
| nichts + Adjektiv | Er sagt nichts Interessantes. | anh ấy không nói điều gì thú vị cả |
| viel + Adjektiv | Wir haben viel Schönes gesehen. | chúng tôi đã thấy nhiều điều đẹp đẽ |
| wenig + Adjektiv | Sie hat wenig Neues gelernt. | cô ấy học được rất ít điều mới |
Hình thức: thường có -es ở cuối (starke Deklination): etwas Gutes, nichts Neues, viel Schönes.
5Chia đuôi – tóm tắt nhanh
Đuôi hoàn toàn giống tính từ đứng trước danh từ, chỉ thêm việc viết hoa:
| Kasus | Maskulin | Feminin | Neutrum | Plural |
|---|---|---|---|---|
| Nominativ | der Alte | die Alte | das Neue | die Alten |
| Akkusativ | den Alten | die Alte | das Neue | die Alten |
| Dativ | dem Alten | der Alten | dem Neuen | den Alten |
| Genitiv | des Alten | der Alten | des Neuen | der Alten |
Lưu ý quan trọng: chỉ chữ đầu tiên viết hoa: der gut Ausgebildete, không phải der Gut Ausgebildete.
Kiểm tra kiến thức
Danh từ hóa tính từ và phân từ trong tiếng Đức
- 1.
Ein obdachloser Mensch schläft auf der Straße.
- 2.
Sandra hat schon wieder einen neuen Freund.

