CHỦ ĐIỂM · Danh từ (Nomen)
Danh từ hóa tính từ và phân từ trong tiếng Đức
Sau khi hoàn thành bài học này, học viên sẽ có khả năng sử dụng tính từ và phân từ trong tiếng Đức như danh từ.
Danh từ hóa tính từ và phân từ trong tiếng Đức
Trong tiếng Đức, tính từ và phân từ cũng có thể được sử dụng như danh từ. Quá trình chuyển đổi tính từ và phân từ thành danh từ được gọi là danh từ hóa. Trong bài học này, chúng ta sẽ xem xét các quy tắc và ví dụ về danh từ hóa tính từ và phân từ.
Danh từ hóa tính từ
Khi một tính từ được sử dụng như một danh từ, nó sẽ được viết hoa và thường cần điều chỉnh đuôi để phù hợp với giống và cách của danh từ mà nó đại diện.
| Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Một người tốt bụng giúp đỡ. | Một người tốt bụng giúp đỡ. |
| (A friendly person is helping.) | (A friendly person is helping.) |
| Cô ấy là một người phụ nữ dũng cảm. | Cô ấy là một người dũng cảm. |
| (She is a brave woman.) | (She is a brave one.) |
| Tôi cần một cái gì tốt. | Tôi cần một cái gì tốt. |
| (I need something good.) | (I need something good.) |
Ở đây, tính từ „tốt bụng“ và danh từ „dũng cảm“ được sử dụng làm danh từ, điều chỉnh đuôi phù hợp với giống. Danh từ „người“ và „phụ nữ“ có thể được bỏ qua vì ngữ cảnh đã rõ ràng.
Danh từ hóa phân từ
Phân từ, cả loại I và II, cũng có thể hoạt động như danh từ. Chúng được xử lý tương tự như tính từ trong việc danh từ hóa.
| Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Những đứa trẻ đang chơi thì hạnh phúc. | Những người đang chơi thì hạnh phúc. |
| (The playing children are happy.) | (The ones who are playing are happy.) |
| Những cuốn sách đã được đọc thì thú vị. | Những cuốn đã đọc thì thú vị. |
| (The read books are interesting.) | (The ones that have been read are interesting.) |
| Người đàn ông mất tích đã được tìm thấy. | Người bị mất tích đã được tìm thấy. |
| (The missing man was found.) | (The missing one was found.) |
Phân từ I mô tả một hành động đang diễn ra, trong khi Phân từ II thường mô tả một hành động đã hoàn thành. Cách sử dụng gốc cũng thường bị bỏ qua vì ngữ cảnh đủ để hiểu.
Lưu ý về danh từ hóa
- Đối với các biểu thức số lượng không xác định, như sau „cái gì“, „không có gì“, „ít“, hoặc „nhiều“, đuôi -es được thêm vào tính từ.
- Ví dụ: Tôi học được nhiều điều mới. (I am learning many new things.)
- Quy tắc này áp dụng cho cả tính từ và phân từ.
Danh từ hóa là một phương pháp hữu ích để giao tiếp rõ ràng và chính xác trong tiếng Đức. Chúc bạn học tốt!
Kiểm tra kiến thức
Danh từ hóa tính từ và phân từ trong tiếng Đức
- 1.
Ein obdachloser Mensch schläft auf der Straße.
- 2.
Sandra hat schon wieder einen neuen Freund.
