CHỦ ĐIỂM · Danh từ (Nomen)

Danh từ đếm được và danh từ không đếm được

A1

Sau bài học này, bạn sẽ biết cách sử dụng danh từ đếm được và không đếm được trong tiếng Đức.

Giới thiệu

Trong tiếng Đức, danh từ có thể được phân loại thành hai loại chính: danh từ đếm được và danh từ không đếm được. Hiểu rõ hai loại này là rất quan trọng để sử dụng ngữ pháp chính xác khi nói và viết. Hãy cùng khám phá chi tiết cả hai loại nhé.

Danh từ đếm được

Danh từ đếm được là những danh từ mà chúng ta có thể dễ dàng đếm được. Chúng có cả hình thức số ít và số nhiều và có thể kết hợp với các con số.

Ví dụ:

Số ítSố nhiềuDịch nghĩa
ein Tischzwei Tischemột cái bàn / hai cái bàn
eine Blumedrei Blumenmột bông hoa / ba bông hoa
ein Buchvier Büchermột quyển sách / bốn quyển sách

Bạn có thể sử dụng chúng với các từ như “ein”, “zwei” và “drei”. Ví dụ: “Ich habe ein Buch” có nghĩa là “Tôi có một quyển sách”.

Danh từ không đếm được

Ngược lại, danh từ không đếm được là những danh từ mà chúng ta không thể đếm trực tiếp bằng số. Chúng thường là các chất liệu, chất lỏng hoặc khái niệm.

Ví dụ:

Không đếm đượcĐơn vịDịch nghĩa
Wasserein Glas Wassernước / một cốc nước
Milcheine Flasche Milchsữa / một chai sữa
Geldein Stück Geldtiền / một mảnh tiền

Chúng ta không nói “ein Wasser” hay “eine Milch”. Thay vào đó, chúng ta kết hợp chúng với các đơn vị đo lường cụ thể như “ein Glas Wasser”. Khi bạn nói: “Ich trinke ein Glas Wasser”, bạn đang đếm số cốc, chứ không phải nước.

Các trường hợp đặc biệt

Một số danh từ có thể vừa là danh từ đếm được vừa là danh từ không đếm được tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ:

  • “Ich habe ein paar Haare auf meinem Kopf.” (đếm được) (Tôi có một vài sợi tóc trên đầu.)
  • “Deine Haare sehen fantastisch aus.” (không đếm được) (Tóc của bạn trông thật tuyệt.)

“viel” hay “viele”?

Có một sự khác biệt quan trọng giữa “viel” và “viele”:

  • “viele” được sử dụng với danh từ đếm được. Ví dụ: “Ich habe viele Freunde.” (Tôi có nhiều bạn bè.)
  • “viel” được sử dụng với danh từ không đếm được. Ví dụ: “Ich habe viel Wasser.” (Tôi có nhiều nước.)

Thêm vào đó: Một số cụm từ cố định sử dụng “viel”:

  • Viel Spaß (nhiều niềm vui)
  • Viel Glück (nhiều may mắn)
  • Viel Erfolg (nhiều thành công)

Kết luận

Hiểu biết về sự khác biệt giữa danh từ đếm được và không đếm được là rất quan trọng để sử dụng đúng ngôn ngữ Đức. Hãy chú ý đến các đơn vị mà bạn sử dụng và xem bạn có thể đếm được thứ gì hay không.