CHỦ ĐIỂM · Danh từ (Nomen)
N-Deklination trong tiếng Đức
Sau bài học này, người học sẽ có khả năng nhận biết và áp dụng biến cách N trong các danh từ tiếng Đức.
N-Deklination trong tiếng Đức
Biến cách N là một phần rất quan trọng của ngữ pháp tiếng Đức. Nó ảnh hưởng đến một số danh từ giống đực mà trong các trường hợp genitiv, dativ và akkusativ sẽ được thêm một đuôi đặc biệt. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá các danh từ nào bị ảnh hưởng và cách mà biến cách này hoạt động.
N-Deklination là gì?
N-Deklination đề cập đến các danh từ giống đực cụ thể, mà trong các trường hợp genitiv, dativ và akkusativ sẽ thêm đuôi -n hoặc -en. Quy tắc này chỉ áp dụng cho một nhóm danh từ giống đực nhất định.
Danh từ với N-Deklination
Dưới đây là một số ví dụ về các danh từ bị ảnh hưởng bởi N-Deklination:
1Danh từ kết thúc bằng „-e“:
- der Kollege (cán bộ)
- der Junge (cậu bé)
- der Kunde (khách hàng)
- der Experte (chuyên gia)
- der Neffe (cháu trai)
2Danh từ kết thúc bằng các đuôi đặc biệt:
| Đuôi | Ví dụ |
|---|---|
| -oge | der Biologe (nhà sinh học) |
| -ent | der Student (sinh viên) |
| -ist | der Journalist (nhà báo) |
3Các danh từ khác:
- der Nachbar (hàng xóm)
- der Fotograf (nhiếp ảnh gia)
Lưu ý: Một số danh từ, như „der Nachbar“, nhận đuôi -n trong dativ thay vì -en.
Bảng phân cách cho N-Deklination
| Trường hợp | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | der Kollege | die Kollegen |
| Genitiv | des Kollegen | der Kollegen |
| Dativ | dem Kollegen | den Kollegen |
| Akkusativ | den Kollegen | die Kollegen |
Kết luận
Hiểu biến cách N là điều cần thiết để có những câu chính xác trong tiếng Đức. Bằng cách thực hành với nhiều danh từ khác nhau, bạn sẽ tự tin hơn trong việc sử dụng N-Deklination một cách chính xác.
Kiểm tra kiến thức
N-Deklination trong tiếng Đức
- 1.
Danh từ nào sau đây không có dạng N- Deklination?
- 2.
Danh từ nào sau đây không có dạng N- Deklination?
- 3.
Danh từ nào sau đây không có dạng N- Deklination?
