Brottin

CHỦ ĐIỂM · Danh từ (Nomen)

N-Deklination trong tiếng Đức

A2B1B2

Sau bài học này, bạn có thể nhận ra các danh từ theo N-Deklination và chia đúng chúng trong mọi cách.

N-Deklination là một kiểu chia đặc biệt cho một số danh từ giống đực: trong tất cả các cách (Kasus) trừ Nominativ, chúng thêm đuôi -n hoặc -en. Các danh từ này xuất hiện rất nhiều, nên nếu nắm chắc bạn sẽ nói và viết tiếng Đức tự nhiên hơn.

Ý chính của N-Deklination

Chỉ một nhóm danh từ giống đực nhất định mới theo N-Deklination. Ở Nominativ Singular, chúng đứng nguyên dạng (không có -n/-en). Nhưng ở Genitiv, Dativ và Akkusativ, chúng phải có -n hoặc -en. Ở số nhiều, chúng cũng kết thúc bằng -n/-en.

Một mẹo kiểm tra: hãy nói dạng Dativ với mạo từ. Ví dụ: „mit dem Student“ hay „mit dem Studenten“? Dạng đúng là „mit dem Studenten“ – vì vậy „der Student“ thuộc N-Deklination.

Các nhóm danh từ điển hình

1Danh từ giống đực kết thúc bằng -e

Rất nhiều danh từ giống đực tận cùng bằng -e thuộc N-Deklination:

  • der Kollege – des Kollegen – dem Kollegen – den Kollegen
  • der Junge – des Jungen – dem Jungen – den Jungen
  • der Kunde – des Kunden – dem Kunden – den Kunden
  • der Name – des Namens – dem Namen – den Namen

Chú ý: „der Name“ giữ „m“ trong mọi dạng, nhưng ở Genitiv thêm -s: „des Namens“.

2Danh từ có một số hậu tố nhất định

Nhiều danh từ giống đực có các hậu tố sau thường theo N-Deklination:

Hậu tốVí dụGhi chú
-antder Praktikant, der Doktorandthường là nghề / vai trò
-entder Student, der Präsidentthường là người
-ogeder Biologe, der Pädagogehay là nhà khoa học
-istder Journalist, der Pianistthường là nghề nghiệp

Những danh từ này lấy -en trong mọi cách trừ Nominativ Singular.

3Một số danh từ quan trọng khác

Một số danh từ rất hay gặp, bạn nên học thuộc nguyên cụm:

  • der Mensch – des Menschen – dem Menschen – den Menschen
  • der Herr – des Herrn – dem Herrn – den Herrn
  • der Nachbar – des Nachbarn – dem Nachbarn – den Nachbarn
  • der Bauer – des Bauern – dem Bauern – den Bauern
  • der Held – des Helden – dem Helden – den Helden

Bảng tóm tắt chia N-Deklination

Ví dụ với „der Kollege“:

CáchSố ítSố nhiều
Nominativder Kollegedie Kollegen
Genitivdes Kollegender Kollegen
Dativdem Kollegenden Kollegen
Akkusativden Kollegendie Kollegen

Ghi nhớ: ở số nhiều, mọi cách đều có đuôi -en (die Kollegen, der Kollegen, den Kollegen, die Kollegen), chỉ mạo từ thay đổi.

Lỗi thường gặp và mẹo học

  • Đừng nhầm N-Deklination với số nhiều: „Ich sehe den Studenten.“ là Singular Akkusativ, không phải số nhiều.
  • Sau các giới từ (Präposition) yêu cầu Dativ hoặc Akkusativ, đuôi -n vẫn giữ: „mit dem Nachbarn“, „für den Kunden“.
  • Hãy học các danh từ quan trọng theo N-Deklination kèm đầy đủ mạo từ: „der Student, des Studenten …“.

Bài luyện ngắn (không kèm đáp án)

Điền đúng dạng danh từ trong ngoặc:

  1. Ich spreche oft mit meinem … (Nachbar).
  2. Kennst du den … (Praktikant) in unserer Abteilung?
  3. Das ist der Hund des … (Junge).
  4. Die Meinung des … (Experte) ist wichtig.

Làm lại các câu này nhiều lần để các đuôi -n/-en trở nên quen thuộc.