CHỦ ĐIỂM · Danh từ (Nomen)
Danh từ ghép trong tiếng Đức
Sau bài học này, người học sẽ có khả năng xác định và hình thành danh từ ghép trong tiếng Đức một cách chính xác.
Giới thiệu
Trong tiếng Đức, danh từ ghép rất phổ biến. Chúng được hình thành từ ít nhất hai từ đơn để tạo ra một nghĩa mới. Bài học này sẽ dạy bạn các quy tắc để hình thành danh từ ghép trong tiếng Đức.
Các loại danh từ ghép
Có nhiều cách để kết hợp và tạo thành danh từ ghép:
- Danh từ + Danh từ
- Động từ + Danh từ
- Tính từ + Danh từ
- Trạng từ + Danh từ
- Giới từ + Danh từ
Danh từ + Danh từ
Trong sự kết hợp này, danh từ cuối cùng thường giữ vai trò như là danh từ chính của cả danh từ ghép.
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| der Fuß + die Ball | der Fußball |
| die Lehrerin + das Zimmer | das Lehrerzimmer |
Động từ + Danh từ
Ở đây, danh từ được xác định bởi động từ.
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| telefonieren + das Gespräch | das Telefongespräch |
| fahren + das Rad | das Fahrrad |
Tính từ + Danh từ
Trong trường hợp này, tính từ mô tả danh từ.
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| rot + die Farbe | die Rotfarbe |
| hoch + das Gebäude | das Hochgebäude |
Trạng từ + Danh từ
Trong sự kết hợp này, trạng từ đứng trước danh từ và cung cấp thông tin bổ sung.
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| früh + der Morgen | der Frühmorgen |
| plötzlich + der Regen | der Plötzlichregen |
Giới từ + Danh từ
Trong trường hợp này, giới từ thể hiện mối quan hệ giữa hai danh từ.
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| über + das Wasser | der Überwasserfluss |
| hinter + das Haus | der Hinterhausgarten |
Các dạng liên kết
Trong nhiều trường hợp, danh từ ghép cần có các yếu tố liên kết như -e, -es, -(e)n hoặc -er. Không có quy tắc chặt chẽ nào; việc sử dụng cần được ghi nhớ.
-e
Kết thúc này thường được sử dụng khi từ đầu tiên là một động từ.
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| schwimmen + das Zimmer | das Schwimmbad |
| spielen + das Spiel | das Spielesaal |
-(e)s
Kết thúc này thường được sử dụng sau những danh từ có đuôi -tum, -ling và -ion.
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| die Zeit + der Raum | der Zeitraum |
| die Lösung + das Problem | die Problemlösung |
-(e)n
Kết thúc này được tìm thấy khi danh từ đầu tiên ở dạng số nhiều có đuôi -en.
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| die Studentin + das Buch | das Studentinnenbuch |
| die Blume + die Straße | die Blumenstraße |
-er
Kết thúc này được sử dụng khi danh từ đầu tiên là giống đực hoặc trung tính và có dạng số nhiều kết thúc bằng -er.
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| der Lehrer + die Stunde | der Lehrerstunde |
| das Kind + die Großeltern | das Kindergeburtstagsfest |
Kết luận
Danh từ ghép trong tiếng Đức rất đa dạng và được sử dụng rộng rãi. Để sử dụng chúng đúng cách, việc hiểu rõ các quy tắc và luyện tập thường xuyên là vô cùng quan trọng.
Kiểm tra kiến thức
Danh từ ghép trong tiếng Đức
- 1.
Chọn từ đúng:
- 2.
Chọn từ đúng:
- 3.
Chọn từ đúng:
- 4.
Chọn từ đúng:
