CHỦ ĐIỂM · Danh từ (Nomen)

Danh từ ghép trong tiếng Đức

A2B1

Sau bài học này, người học sẽ có khả năng xác định và hình thành danh từ ghép trong tiếng Đức một cách chính xác.

Giới thiệu

Trong tiếng Đức, danh từ ghép rất phổ biến. Chúng được hình thành từ ít nhất hai từ đơn để tạo ra một nghĩa mới. Bài học này sẽ dạy bạn các quy tắc để hình thành danh từ ghép trong tiếng Đức.

Các loại danh từ ghép

Có nhiều cách để kết hợp và tạo thành danh từ ghép:

  1. Danh từ + Danh từ
  2. Động từ + Danh từ
  3. Tính từ + Danh từ
  4. Trạng từ + Danh từ
  5. Giới từ + Danh từ

Danh từ + Danh từ

Trong sự kết hợp này, danh từ cuối cùng thường giữ vai trò như là danh từ chính của cả danh từ ghép.

Ví dụNghĩa
der Fuß + die Ballder Fußball
die Lehrerin + das Zimmerdas Lehrerzimmer

Động từ + Danh từ

Ở đây, danh từ được xác định bởi động từ.

Ví dụNghĩa
telefonieren + das Gesprächdas Telefongespräch
fahren + das Raddas Fahrrad

Tính từ + Danh từ

Trong trường hợp này, tính từ mô tả danh từ.

Ví dụNghĩa
rot + die Farbedie Rotfarbe
hoch + das Gebäudedas Hochgebäude

Trạng từ + Danh từ

Trong sự kết hợp này, trạng từ đứng trước danh từ và cung cấp thông tin bổ sung.

Ví dụNghĩa
früh + der Morgender Frühmorgen
plötzlich + der Regender Plötzlichregen

Giới từ + Danh từ

Trong trường hợp này, giới từ thể hiện mối quan hệ giữa hai danh từ.

Ví dụNghĩa
über + das Wasserder Überwasserfluss
hinter + das Hausder Hinterhausgarten

Các dạng liên kết

Trong nhiều trường hợp, danh từ ghép cần có các yếu tố liên kết như -e, -es, -(e)n hoặc -er. Không có quy tắc chặt chẽ nào; việc sử dụng cần được ghi nhớ.

-e

Kết thúc này thường được sử dụng khi từ đầu tiên là một động từ.

Ví dụNghĩa
schwimmen + das Zimmerdas Schwimmbad
spielen + das Spieldas Spielesaal

-(e)s

Kết thúc này thường được sử dụng sau những danh từ có đuôi -tum, -ling và -ion.

Ví dụNghĩa
die Zeit + der Raumder Zeitraum
die Lösung + das Problemdie Problemlösung

-(e)n

Kết thúc này được tìm thấy khi danh từ đầu tiên ở dạng số nhiều có đuôi -en.

Ví dụNghĩa
die Studentin + das Buchdas Studentinnenbuch
die Blume + die Straßedie Blumenstraße

-er

Kết thúc này được sử dụng khi danh từ đầu tiên là giống đực hoặc trung tính và có dạng số nhiều kết thúc bằng -er.

Ví dụNghĩa
der Lehrer + die Stundeder Lehrerstunde
das Kind + die Großelterndas Kindergeburtstagsfest

Kết luận

Danh từ ghép trong tiếng Đức rất đa dạng và được sử dụng rộng rãi. Để sử dụng chúng đúng cách, việc hiểu rõ các quy tắc và luyện tập thường xuyên là vô cùng quan trọng.