Brottin

CHỦ ĐIỂM · Danh từ (Nomen)

Danh từ ghép trong tiếng Đức

A2B1

Sau bài học này bạn có thể nhận ra danh từ ghép tiếng Đức, hiểu cách cấu tạo và xác định đúng giống và số nhiều của chúng.

Trong tiếng Đức, danh từ ghép xuất hiện ở khắp nơi: một từ như „der Fußballplatz“ là một danh từ duy nhất nhưng gồm nhiều phần ghép lại. Bài này giúp bạn hiểu cách ghép và dùng đúng các danh từ này.

Quy tắc cơ bản

  • Các thành phần được viết liền nhau: không có khoảng trắng, không có dấu gạch nối (trừ một số từ mới hoặc rất dài, ví dụ „Online-Shop“).
  • Thành phần cuối cùng là từ chính: quyết định giống (Genus), số (Numerus) và thường là nghĩa chính.
  • Danh từ ghép luôn viết hoa.

Ví dụ:

  • der Fuß + der Ball → der Fußball (giống đực vì theo „der Ball“)
  • die Lampe + der Schirm → der Lampschirm (giống đực vì theo „der Schirm“)

Các kiểu ghép thường gặp

1Nomen + Nomen

Danh từ cuối là danh từ chính.

Tổ hợpdanh từ ghépNghĩa
der Fuß + der Ballder Fußballmôn thể thao / trò chơi với bóng bằng chân
die Lehrerin + das Zimmerdas Lehrerzimmerphòng dành cho giáo viên
die Sprache + der Kursder Sprachkurskhóa học ngôn ngữ
der Zug + die Fahrtdie Zugfahrtchuyến đi bằng tàu

2Động từ (gốc) + Nomen

Thường dùng gốc động từ đứng trước danh từ.

Tổ hợpdanh từ ghépNghĩa
telefonieren + das Gesprächdas Telefongesprächcuộc trò chuyện qua điện thoại
fahren + das Raddas Fahrradphương tiện có hai bánh
schwimmen + das Baddas Schwimmbadbể bơi / nơi để bơi
schlafen + der Raumder Schlafraumphòng ngủ, phòng để ngủ

3Adjektiv + Nomen

Tính từ bổ nghĩa cho danh từ.

Tổ hợpdanh từ ghépNghĩa
hoch + das Hausdas Hochhaustòa nhà rất cao
alt + die Stadtdie Altstadtkhu phố cổ, phần lâu đời của thành phố
dunkel + das Brotdas Dunkelbrotbánh mì làm từ bột tối màu
kurz + die Geschichtedie Kurzgeschichtetruyện ngắn

4Adverb / tiền tố + Nomen

Thường gặp các trạng từ / tiền tố như „Früh-“, „Spät-“.

Tổ hợpdanh từ ghépNghĩa
früh + der Morgender Frühmorgensáng sớm
spät + der Dienstder Spätdienstca làm muộn
über + die Stundedie Überstundegiờ làm thêm (vượt quá giờ làm bình thường)
unter + die Hosedie Unterhosequần lót, quần mặc bên trong

Âm nối (Verbindungslaute / Fugenlaute)

Giữa các phần thường xuất hiện âm nối: -s-, -es-, -n-, -en-, -er-, -e-. Không có quy tắc đơn giản; nhiều từ phải học thuộc.

Phổ biến: -s- / -es-

Rất hay gặp sau một số đuôi và từ gốc ngoại lai.

Tổ hợpdanh từ ghépNghĩa
die Zeit + der Raumder Zeitraumkhoảng thời gian
die Lösung + das Problemdie Problemlösunglời giải cho một vấn đề
die Stadt + der Plander Stadtplanbản đồ thành phố
die Arbeit + der Platzder Arbeitsplatznơi làm việc

-(e)n

Thường dùng khi danh từ thứ nhất có số nhiều tận cùng -n / -en.

Tổ hợpdanh từ ghépNghĩa
die Blume + die Wiesedie Blumenwieseđồng cỏ có nhiều hoa
die Studentin + die Wohnungdie Studentinnenwohnungcăn hộ cho nữ sinh viên
die Eltern + das Gelddas Elterngeldtrợ cấp nhà nước cho cha mẹ
die Ferien + der Kursder Ferienkurskhóa học tổ chức trong kỳ nghỉ

-er

Thường dùng khi danh từ thứ nhất có số nhiều với đuôi -er.

Tổ hợpdanh từ ghépNghĩa
das Kind + der Gartender Kindergartennhà trẻ, mẫu giáo
das Kind + der Wagender Kinderwagenxe đẩy trẻ em
der Bruder + die Schuledie Brüderschuletrường do các tu huynh / anh em điều hành
das Dorf + die Straßedie Dorfstraßecon đường chính của làng

Gợi ý sử dụng

  • Giống của danh từ ghép luôn theo từ cuối: der Sprachkurs, die Zugfahrt, das Kinderzimmer.
  • Số nhiều: thường chỉ thay đổi từ chính ở cuối: die Sprachkurse, die Zugfahrten, die Kinderzimmer.
  • Hãy học các danh từ ghép phổ biến như một từ hoàn chỉnh, đặc biệt là những từ có âm nối.