CHỦ ĐIỂM · Thì (Zeitformen)

Thì tương lai (Futur I) trong tiếng Đức

A2

Sau bài học, bạn sẽ có thể sử dụng thì tương lai (Futur I) một cách chính xác để miêu tả các hành động và sự kiện trong tương lai.

Giới thiệu

Thì tương lai (Futur I) là một thì quan trọng trong tiếng Đức được dùng để diễn tả các hành động hoặc sự kiện diễn ra trong tương lai. Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách hình thành thì tương lai (Futur I) và cách sử dụng nó.

Cách sử dụng thì tương lai (Futur I)

Thì tương lai (Futur I) có nhiều mục đích sử dụng khác nhau:

1Ý định trong tương lai

Chúng ta sử dụng Futur I để diễn tả các ý định hoặc kế hoạch của mình. Ví dụ:

  • Ich werde ein Buch lesen.
    (Tôi sẽ đọc một quyển sách.)

  • Wir werden nächste Woche reisen.
    (Chúng tôi sẽ đi du lịch tuần sau.)

2Dự đoán và giả thuyết

Thì tương lai (Futur I) cũng hữu ích để đưa ra các dự đoán hoặc giả thuyết về tương lai:

  • Es wird morgen regnen.
    (Trời sẽ mưa vào ngày mai.)

  • In fünf Jahren werden wir neue Technologien benutzen.
    (Trong năm năm, chúng ta sẽ sử dụng công nghệ mới.)

3Diễn tả sự không chắc chắn

Futur I giúp diễn tả sự không chắc chắn:

  • Sie wird bestimmt bald ankommen.
    (Cô ấy chắc chắn sẽ đến sớm.)

Cách hình thành thì tương lai (Futur I)

Để hình thành Futur I, chúng ta sẽ sử dụng động từ trợ động „werden“ ở dạng đúng, theo sau là động từ chính ở dạng nguyên thể.

Chia động từ werden

Nhân xưngHình thức
ichwerde
duwirst
er/sie/eswird
wirwerden
ihrwerdet
sie/Siewerden

Cấu trúc chung

Cấu trúc chung là:
Chủ ngữ + werden (chia đúng) + động từ chính (nguyên thể)
Ví dụ:

  • Du wirst bald fertig sein.
    (Bạn sẽ sớm hoàn thành.)

Thì tương lai với động từ khuyết thiếu

Futur I cũng có thể được sử dụng với động từ khuyết thiếu:

  • Ich werde gehen müssen.
    (Tôi sẽ phải đi.)

Để nhấn mạnh sự dự đoán, có thể dùng các từ như „bestimmt“, „sicher“:

  • Wir werden sicher Hilfe bekommen.
    (Chúng tôi sẽ chắc chắn nhận được sự giúp đỡ.)

Trong trường hợp này, động từ khuyết thiếu sẽ đứng ở cuối câu ở dạng nguyên thể:

  • Du wirst das sicher machen müssen.
    (Bạn chắc chắn sẽ phải làm điều đó.)

Tóm tắt

Thì tương lai (Futur I) là một thì hữu ích giúp chúng ta nói về các sự kiện trong tương lai. Bạn sẽ có thể tự lập sử dụng thì này để diễn tả ý định, dự đoán hoặc sự không chắc chắn.