Brottin

CHỦ ĐIỂM · Thì (Zeitformen)

Thì tương lai (Futur I) trong tiếng Đức

A2

Sau bài này, bạn có thể tự tạo câu ở Futur I và biết khi nào nên dùng Futur I thay vì Präsens.

Trong bài này, bạn sẽ học cách dùng thì Futur I để nói về tương lai và diễn đạt những suy đoán bằng tiếng Đức, cũng như cách lập câu đúng ngữ pháp.

Cách dùng Futur I

1Tương lai trung tính (kế hoạch, lịch, quy trình)

Trong giao tiếp thường ngày, người Đức rất hay dùng Präsens để nói về tương lai: Morgen gehe ich ins Kino.
Futur I dùng khi muốn nhấn mạnh rõ đây là tương lai, hoặc trong văn viết, ngôn ngữ trang trọng.

  • Ich werde morgen länger im Büro bleiben.
    (Tôi ngày mai sẽ ở lại văn phòng lâu hơn – nhấn mạnh tương lai)
  • Der Zug wird um 18 Uhr ankommen.
    (Tàu sẽ đến lúc 18 giờ – thông báo, văn phong trung tính, trang trọng)

2Ý định và kế hoạch

  • Ich werde am Wochenende meine Eltern besuchen.
    (Cuối tuần tôi sẽ thăm ba mẹ – ý định / kế hoạch)
  • Wir werden im Sommer nach Deutschland fahren.
    (Mùa hè chúng tôi sẽ đi Đức – kế hoạch du lịch)

3Dự đoán về tương lai

  • Es wird morgen kalt sein.
    (Ngày mai trời sẽ lạnh – dự đoán)
  • Die Preise werden steigen.
    (Giá sẽ tăng – kỳ vọng về tương lai)

Các trạng từ hay đi kèm: wahrscheinlich, sicher, bestimmt, vielleicht, wohl, sicher nicht.

4Suy đoán về hiện tại

Futur I không chỉ nói về tương lai; nó cũng diễn tả suy đoán về hiện tại.

  • Er wird jetzt im Büro sein.
    (Chắc bây giờ anh ấy đang ở văn phòng.)
  • Sie wird schon zu Hause sein.
    (Có lẽ cô ấy đã ở nhà rồi.)

Cách lập thì Futur I

Futur I = werden chia theo ngôi + Infinitiv (động từ nguyên thể) của động từ chính.

Chia động từ „werden“

NgôiDạng
ichwerde
duwirst
er/sie/eswird
wirwerden
ihrwerdet
sie/Siewerden

Cấu trúc cơ bản trong câu

Mệnh đề chính:
Subjekt + werden (chia) + ... + Vollverb (Infinitiv ở cuối câu)

  • Ich werde morgen Fußball spielen.
    (Ngày mai tôi sẽ chơi bóng đá – động từ nguyên thể spielen ở cuối.)
  • Wir werden bald umziehen.
    (Chúng tôi sắp sẽ chuyển nhà.)

Trong câu hỏi Ja-/Nein, werden đứng đầu câu:

  • Wirst du morgen kommen?
    (Ngày mai bạn sẽ đến chứ?)

Trong câu hỏi với từ để hỏi (Wann, Wo, Warum, …), từ để hỏi đứng trước, rồi đến werden:

  • Wann wirst du ankommen?
    (Bạn sẽ đến khi nào?)

Futur I với động từ khiếm khuyết (Modalverben)

Với Modalverben, cả hai động từ đều ở dạng Infinitiv và đứng cuối câu.
Ở trình độ A2, bạn chủ yếu cần nhận ra cấu trúc này.

Mẫu câu:
Subjekt + werden (chia) + ... + Vollverb + Modalverb (cả hai ở Infinitiv)

Trong giao tiếp hằng ngày, người Đức thường chỉ dùng Präsens (Ich muss gehen). Futur I nghe trang trọng hơn hoặc nhấn mạnh rằng việc đó ở tương lai.

  • Ich werde gehen müssen.
    (Tôi sẽ phải đi.)
  • Du wirst das sicher machen müssen.
    (Chắc chắn bạn sẽ phải làm việc đó.)
  • Wir werden mehr arbeiten müssen.
    (Chúng ta sẽ phải làm việc nhiều hơn.)

Các kết hợp thường gặp với Futur I

  • bestimmt: Sie wird bestimmt kommen.
    (Cô ấy chắc chắn sẽ đến / khả năng rất cao.)
  • wahrscheinlich: Es wird wahrscheinlich spät werden.
    (Có lẽ sẽ muộn đấy.)
  • wohl: Er wird wohl krank sein.
    (Chắc anh ấy bị ốm.)

Tóm tắt

  • Hình thức: werden (chia) + Infinitiv ở cuối câu.
  • Chức năng: nói về tương lai, dự đoán, suy đoán về hiện tại hoặc tương lai.
  • Với Modalverb: cả hai động từ ở Infinitiv và cùng đứng cuối câu.