CHỦ ĐIỂM · Thì (Zeitformen)
Cách chia động từ ở thì hiện tại (Präsens)
Sau bài học này, bạn sẽ có khả năng chia động từ ở thì hiện tại (Präsens) một cách chính xác và chú ý đến các quy tắc đặc biệt.
Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách chia động từ ở thì hiện tại (Präsens) trong tiếng Đức. Chia động từ là quá trình kết hợp gốc động từ với một đuôi phù hợp, thay đổi theo các đại từ nhân xưng. Trong tiếng Đức có tổng cộng tám đại từ nhân xưng: ich, du, er, sie, es, wir, ihr, sie, và Sie.
Gốc động từ và đuôi
Mỗi động từ gồm hai phần: gốc động từ và đuôi liên quan. Để chia động từ ở thì hiện tại, gốc động từ giữ nguyên, trong khi đuôi thay đổi tùy thuộc vào đại từ nhân xưng.
Ví dụ
Lấy động từ "spielen" (chơi):
- Gốc động từ: spiel
- Đuôi:
- ich spiele
- du spielst
- er/sie/es spielt
- wir spielen
- ihr spielt
- Sie/sie spielen
| Đại từ nhân xưng | Đuôi | Ví dụ (spielen) | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| ich | gốc + e | spiele | tôi chơi |
| du | gốc + st | spielst | bạn chơi (số ít) |
| er/sie/es | gốc + t | spielt | anh ấy/cô ấy/chúng nó chơi |
| wir | gốc + en | spielen | chúng tôi chơi |
| ihr | gốc + t | spielt | các bạn chơi (số nhiều) |
| Sie/sie | gốc + en | spielen | các bạn (kính trọng) chơi |
Các nhóm động từ đặc biệt
Một số động từ có quy tắc đặc biệt khi chia:
-
Động từ kết thúc bằng -s, -ß, -z: Với những động từ này, đuôi cho ngôi “du” chỉ cần thêm -t.
- Ví dụ: heißen → du heißt (được gọi là)
-
Động từ kết thúc bằng -t, -d, hoặc -chn: Ở đây cần thêm -e trước khi thêm đuôi cho "du" và "er/sie/es".
- Ví dụ: reden → du redest, er/sie/es redet (nói)
-
Động từ chứa a, e: Trong một số trường hợp, động từ này cần chú ý đến cách thay đổi ngũ động từ của “du” và “er/sie/es”: a -> ä (fangen → du fängst, er/sie/es fängt); e -> ie hoặc i (nehmen → du nimmst, er/sie/es nimmt).
-
Động từ bất quy tắc: Giống như nhiều ngôn ngữ khác, tiếng Đức cũng có những động từ không tuân theo quy tắc. Những động từ này cần được học thuộc lòng.
- Ví dụ: Hilfsverben là sein, haben, werden:
ich du er/sie/es ihr wir Sie/sie sein bin bist ist seid sind sind haben habe hast hat habt haben đều werden werde wirst wird werdet werden là đều -
Động từ tách biệt (trennbare Verben): Những động từ này có gốc và tiền tố.
- Ví dụ: ankommen (đến),
- Der Zug kommt um 19 Uhr an. (Tàu đến lúc 19 giờ.)
- Ví dụ: ankommen (đến),
Sau bài học này, bạn có khả năng chia động từ ở thì hiện tại một cách chính xác và chú ý đến các quy tắc đặc biệt.
Kiểm tra kiến thức
Cách chia động từ ở thì hiện tại (Präsens)
- 1.
Er ............ Lehrer.
- 2.
Sie ......... aus Deutschland.
- 3.
.........ihr die Tür öffnen?
- 4.
Ich ........ am Samstag ins Kino.
- 5.
Meine Schwester .......... gut schwimmen.
