CHỦ ĐIỂM · Thì (Zeitformen)
Thì hiện tại hoàn thành với sein hoặc haben
Sau bài này bạn có thể chọn đúng giữa sein và haben trong thì Perfekt và đặt các câu ví dụ cơ bản một cách chính xác.
Trong bài này bạn sẽ học cách dùng trợ động từ sein hay haben trong thì Perfekt (thì hiện tại hoàn thành tiếng Đức). Đây là thì bạn dùng hằng ngày để kể về việc đã xảy ra.
Cấu trúc cơ bản của Perfekt
Perfekt luôn có 2 phần:
- dạng chia của haben hoặc sein
- Partizip II của động từ chính (thường là „ge-“ + gốc động từ + „-t“ hoặc „-en“)
Ví dụ:
- Ich habe Kaffee gekocht. (Tôi đã pha cà phê.)
- Er ist gestern spät nach Hause gekommen. (Hôm qua anh ấy về nhà muộn.)
Khi nào dùng haben?
Phần lớn động từ đi với haben trong Perfekt.
Điển hình dùng haben:
- động từ có tân ngữ Akkusativ: Ich habe das Buch gelesen. (Tôi đã đọc cuốn sách.)
- nhiều động từ không có thay đổi hướng di chuyển: Ich habe geschlafen. (Tôi đã ngủ.)
- động từ phản thân: Ich habe mich geduscht. (Tôi đã tắm.)
| Động từ nguyên thể | Câu ở Perfekt | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| lesen | Vor einer Woche hat sie das Buch gelesen. | Một tuần trước cô ấy đã đọc cuốn sách. |
| finden | Wir haben einen neuen Freund gefunden. | Chúng tôi đã tìm được một người bạn mới. |
| vorbereiten | Sie haben das Essen vorbereitet. | Họ đã chuẩn bị xong đồ ăn. |
| arbeiten | Er hat gestern bis 18 Uhr gearbeitet. | Hôm qua anh ấy đã làm việc đến 6 giờ tối. |
| telefonieren | Ich habe lange mit meiner Mutter telefoniert. | Tôi đã nói chuyện điện thoại với mẹ lâu. |
Ghi nhớ: Khi không chắc, thường haben là đúng – trừ các động từ „điển hình dùng sein“ ở phần sau.
Khi nào dùng sein?
sein dùng chủ yếu với 3 nhóm động từ:
- động từ chuyển động có thay đổi hướng / nơi chốn (kommen, gehen, fahren, fliegen, laufen, reisen, umziehen …)
- động từ thay đổi trạng thái (aufwachen, einschlafen, sterben, wachsen …)
- các động từ sein, bleiben, werden
| Động từ nguyên thể | Câu ở Perfekt | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| fahren | Er ist nach Berlin gefahren. | Anh ấy đã đi Berlin. |
| gehen | Sie ist gestern früh ins Bett gegangen. | Hôm qua cô ấy đã đi ngủ sớm. |
| kommen | Wir sind spät nach Hause gekommen. | Chúng tôi về nhà muộn. |
| aufwachen | Wir sind um sieben Uhr aufgewacht. | Chúng tôi đã thức dậy lúc 7 giờ. |
| passieren | Was ist passiert? | Chuyện gì đã xảy ra? |
| bleiben | Er ist den ganzen Tag zu Hause geblieben. | Anh ấy đã ở nhà cả ngày. |
Động từ đặc biệt: sein, haben, động từ khiếm khuyết
Trong tiếng Đức hằng ngày, với sein, haben và các Modalverben (können, müssen, wollen, dürfen, sollen, mögen) người Đức rất hay dùng Präteritum (quá khứ đơn) thay vì Perfekt.
| Câu ở Präteritum | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Letzte Woche waren wir im Urlaub. | Tuần trước chúng tôi đi nghỉ. |
| Er musste gestern arbeiten. | Hôm qua anh ấy phải làm việc. |
Dùng Perfekt vẫn được (Er hat gestern arbeiten müssen.) nhưng thường nghe thân mật hoặc nhấn mạnh hơn.
Động từ đi được với cả sein và haben
Một số động từ có thể đi với cả sein lẫn haben. Nghĩa có thể hơi khác nhau.
Quy tắc cơ bản:
- với sein: nhấn mạnh chuyển động / thay đổi nơi chốn
- với haben: nhấn mạnh bản thân hoạt động
| Động từ | Ví dụ với sein | Ví dụ với haben | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| tanzen | Wir sind die ganze Nacht auf der Party getanzt. | Wir haben die ganze Nacht auf der Party getanzt. | Trong khẩu ngữ có thể dùng sein, nhưng trong chuẩn mực thường dùng haben. |
| schwimmen | Ich bin im See geschwommen. | Ich habe zwei Kilometer geschwommen. | sein = đang bơi, chú ý đến chuyển động; haben = nhấn mạnh quãng đường / thành tích. |
Ở trình độ A1/A2, bạn có thể nhớ đơn giản: với tanzen và schwimmen, dùng haben luôn đúng về mặt chuẩn mực.
Kiểm tra kiến thức
Thì hiện tại hoàn thành với sein hoặc haben
- 1.
__________ Sie einen Tisch im Restaurant reserviert?
- 2.
Wie lange ______der Zug nach China gefahren?
- 3.
Was ____ du schon gekauft?
- 4.
Herr Halen ______ am Montag zu Hause geblieben.

