CHỦ ĐIỂM · Thì (Zeitformen)
Cách chia động từ ở thì quá khứ trong tiếng Đức
Sau bài học này, bạn có thể chia đúng động từ ở thì Präteritum (quá khứ đơn) với cả động từ có quy tắc và bất quy tắc và dùng chúng trong câu đơn giản để kể về quá khứ.
Bài này giải thích cách dùng thì Präteritum (quá khứ đơn) trong tiếng Đức. Bạn sẽ học cách chia động từ regelmäßige Verben (động từ có quy tắc) và unregelmäßige Verben (động từ bất quy tắc), và khi nào nên dùng thì này.
Tổng quan: Präteritum và Perfekt
Thì Präteritum diễn tả hành động đã kết thúc trong quá khứ:
- Ich ging gestern ins Kino. (Tôi đã đi xem phim hôm qua.)
- Wir spielten am Sonntag Fußball. (Chúng tôi đã chơi bóng vào Chủ nhật.)
Trong giao tiếp hằng ngày người Đức thường dùng Perfekt (ich bin gegangen, wir haben gespielt), nhưng trong truyện, sách, báo, báo cáo thì Präteritum lại rất quan trọng.
1Regelmäßige Verben (động từ có quy tắc)
Với regelmäßige Verben, thì Präteritum được hình thành theo công thức:
Verbstamm + -te + Personalendung
Ví dụ với machen:
| Ngôi | Dạng Präteritum | Nghĩa |
|---|---|---|
| ich | machte | tôi đã làm |
| du | machtest | bạn (số ít) đã làm |
| er/sie/es | machte | anh ấy/cô ấy/nó đã làm |
| wir | machten | chúng tôi đã làm |
| ihr | machtet | các bạn (số nhiều) đã làm |
| sie/Sie | machten | họ / ngài (lịch sự) đã làm |
Động từ kết thúc bằng -t, -d, -fn, -chn
Với những động từ có Verbstamm kết thúc bằng phụ âm khó, cần thêm một chữ e trước đuôi chia.
Ví dụ arbeiten:
| Ngôi | Dạng Präteritum | Nghĩa |
|---|---|---|
| ich | arbeitete | tôi đã làm việc |
| du | arbeitetest | bạn (số ít) đã làm việc |
| er/sie/es | arbeitete | anh ấy/cô ấy/nó đã làm việc |
| wir | arbeiteten | chúng tôi đã làm việc |
| ihr | arbeitetet | các bạn (số nhiều) đã làm việc |
| sie/Sie | arbeiteten | họ / ngài (lịch sự) đã làm việc |
Một vài ví dụ khác:
- Ich spielte gestern Gitarre. (Hôm qua tôi đã chơi đàn guitar.)
- Sie lernten viel für die Prüfung. (Họ đã học rất nhiều cho kỳ thi.)
2Unregelmäßige Verben (động từ bất quy tắc)
Unregelmäßige Verben hay starke Verben thường thay đổi nguyên âm trong Verbstamm và có dạng quá khứ riêng. Các đuôi chia giống với thì hiện tại nhưng không có dạng ich.
Ví dụ gehen:
| Ngôi | Dạng Präteritum | Nghĩa |
|---|---|---|
| ich | ging | tôi đã đi |
| du | gingst | bạn (số ít) đã đi |
| er/sie/es | ging | anh ấy/cô ấy/nó đã đi |
| wir | gingen | chúng tôi đã đi |
| ihr | gingt | các bạn (số nhiều) đã đi |
| sie/Sie | gingen | họ / ngài (lịch sự) đã đi |
Một vài ví dụ khác:
- Ich aß ein Stück Kuchen. (Tôi đã ăn một miếng bánh.)
- Er las das Buch gestern. (Anh ấy đã đọc cuốn sách hôm qua.)
3Động từ quan trọng: "sein", "haben", "werden"
Ba động từ này được dùng rất nhiều và đều bất quy tắc:
| Ngôi | sein | haben | werden |
|---|---|---|---|
| ich | war | hatte | wurde |
| du | warst | hattest | wurdest |
| er/sie/es | war | hatte | wurde |
| wir | waren | hatten | wurden |
| ihr | wart | hattet | wurdet |
| sie/Sie | waren | hatten | wurden |
Ví dụ:
- Ich war gestern krank. (Hôm qua tôi bị ốm.)
- Wir hatten keine Zeit. (Chúng tôi đã không có thời gian.)
- Sie wurden nervös. (Họ đã trở nên lo lắng.)
4Cách dùng Präteritum
Bạn dùng Präteritum chủ yếu:
- trong truyện, cổ tích: "Es war einmal …" (Ngày xửa ngày xưa …)
- trong sách, báo, báo cáo
- với các động từ sein, haben, werden ngay cả trong lời nói hằng ngày cũng rất hay gặp
Trật tự từ vẫn giống như hiện tại:
- Gestern ging ich ins Kino. (Hôm qua tôi đã đi xem phim.)
- Am Wochenende spielten wir Fußball. (Cuối tuần chúng tôi đã chơi bóng đá.)
Sau bài học này, bạn có thể chia thì Präteritum cho nhiều động từ cơ bản và dùng chúng để kể những việc đã xảy ra trong quá khứ bằng tiếng Đức đơn giản.
Kiểm tra kiến thức
Cách chia động từ ở thì quá khứ trong tiếng Đức
- 1.
Das Wetter ………. schlecht. (sein)
- 2.
Damals ……….. ich in Berlin. (arbeiten)
- 3.
Wir ……….. den Fremden schon sehr lange. (beobachten)
- 4.
Ich …… gestern ins Theater. (gehen)

