CHỦ ĐIỂM · Thì (Zeitformen)
Hiện tại đơn (Präsens) hay tương lai đơn (Futur I)?
Sau bài học này, người học sẽ hiểu sự khác nhau giữa thì hiện tại đơn và thì tương lai đơn và có thể sử dụng chúng một cách chính xác.
Thì hiện tại đơn (Präsens) và thì tương lai đơn (Futur I) là hai thì cơ bản trong tiếng Đức, thường được sử dụng để nói về các sự kiện trong tương lai. Tuy nhiên, có những điểm khác biệt quan trọng trong cách sử dụng mà chúng ta sẽ làm rõ trong bài học này.
Thì hiện tại cho các hành động tương lai
Thì hiện tại đơn có thể được sử dụng rất thường xuyên để nói về các sự kiện trong tương lai, đặc biệt là khi những hành động đó là chắc chắn. Dưới đây là một số ví dụ:
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Tôi sẽ thăm ông bà vào ngày mai. | Ich besuche morgen meine Großeltern. |
| Tuần sau học kỳ mới bắt đầu. | Nächste Woche fängt das neue Semester an. |
| Chúng tôi sẽ bay đến Ý vào mùa hè. | Wir fliegen im Sommer nach Italien. |
Lưu ý: Khi thì hiện tại được sử dụng, mức độ chắc chắn cao hơn so với khi sử dụng thì tương lai I.
Sử dụng của thì tương lai I
Thì tương lai I được sử dụng để mô tả các hành động sẽ xảy ra trong tương lai, nhưng không chắc chắn, hoặc để bày tỏ ý định. Dưới đây là một số ví dụ:
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Tôi sẽ đi đến rạp chiếu phim vào ngày mai. | Ich werde morgen ins Kino gehen. |
| Chúng tôi sẽ mua một chiếc ô tô mới vào năm tới. | Wir werden nächstes Jahr ein neues Auto kaufen. |
| Họ có thể sẽ đến muộn. | Sie werden vielleicht zu spät kommen. |
Sử dụng: Thì tương lai I đặc biệt hữu ích để bày tỏ ý định, kế hoạch hoặc đưa ra dự đoán.
Kết hợp cả hai thì
Đôi khi có ý nghĩa khi kết hợp cả hai thì trong một câu:
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Tôi hy vọng rằng tôi sẽ vượt qua kỳ thi sớm. | Ich hoffe, dass ich bald die Prüfung bestehen werde. |
| Ngày mai sẽ mưa, nhưng tôi sẽ vẫn đi chạy bộ. | Es wird morgen regnen, aber ich gehe trotzdem joggen. |
Kết luận
Thì hiện tại và thì tương lai I có những ứng dụng riêng. Thì hiện tại linh hoạt hơn và thường được sử dụng cho những dự đoán trong tương lai chắc chắn hơn, trong khi thì tương lai I được dùng để nói về các sự kiện trong tương lai không chắc chắn.
Kiểm tra kiến thức
Hiện tại đơn (Präsens) hay tương lai đơn (Futur I)?
- 1.
Johannes …….wohl nicht zu Hause. (sein)
- 2.
Ich ………….nächsten Montag. (zurückkomme)
- 3.
Ich ………….hoffentlich bald. (zurückkommen)
