Brottin

CHỦ ĐIỂM · Thì (Zeitformen)

Thì quá khứ hoàn thành trong tiếng Đức

A1A2B1B2C1

Sau bài học này, bạn có thể chia và dùng thì Plusquamperfekt trong tiếng Đức để diễn tả hành động đã xảy ra trước một hành động quá khứ khác một cách rõ ràng.

Trong tiếng Đức, Plusquamperfekt (thì quá khứ hoàn thành) diễn tả một hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Đây là thì quan trọng để nói rõ trình tự: việc nào xong rồi trước khi việc khác xảy ra.

1Chức năng của Plusquamperfekt

Plusquamperfekt diễn tả hành động trước một quá khứ khác: trước là Plusquamperfekt, sau là Präteritum hoặc Perfekt.

  • Nachdem ich gegessen hatte, ging ich ins Kino.
    "gegessen hatte" xảy ra sớm hơn, "ging" xảy ra muộn hơn.
  • Ich ging ins Kino, nachdem ich gegessen hatte.
    Trình tự thời gian vẫn như nhau, dù đổi trật tự câu.

Trong khẩu ngữ, hành động "sau" thường dùng Perfekt:

  • Nachdem ich gegessen hatte, bin ich ins Kino gegangen.

2Cấu tạo Plusquamperfekt

Plusquamperfekt được tạo từ:

  • Präteritum của haben hoặc sein (hatte, hattest, … / war, warst, …)
    • Partizip II (phân từ II) của động từ chính

Chia "haben" và "sein" trong Plusquamperfekt

NgôiDạng với "haben"Ví dụDạng với "sein"Ví dụ
ichhatte gemachtIch hatte gearbeitet. (Tôi đã làm việc trước đó.)war gegangenIch war früh gegangen. (Tôi đã đi về sớm trước đó.)
duhattest gemachtDu hattest gelernt. (Bạn đã học bài trước đó.)warst gegangenDu warst nach Hause gegangen. (Bạn đã đi về nhà trước đó.)
er/sie/eshatte gemachtEr hatte telefoniert. (Anh ấy đã gọi điện trước đó.)war gegangenSie war nach Berlin gegangen. (Cô ấy đã đi Berlin trước đó.)
wirhatten gemachtWir hatten gekocht. (Chúng tôi đã nấu ăn trước đó.)waren gegangenWir waren ins Kino gegangen. (Chúng tôi đã đi xem phim trước đó.)
ihrhattet gemachtIhr hattet geübt. (Các bạn đã luyện tập trước đó.)wart gegangenIhr wart spät gegangen. (Các bạn đã đi muộn trước đó.)
sie/Siehatten gemachtSie hatten gelesen. (Họ/Ông bà đã đọc trước đó.)waren gegangenSie waren schon gegangen. (Họ/Ông bà đã đi rồi trước đó.)

Ví dụ với nhiều động từ

Trợ động từPartizip IIVí dụNghĩa
hattengemachtIch hatte meine Hausaufgaben gemacht.Tôi đã làm xong bài tập về nhà trước đó.
hattengegessenWir hatten schon gegessen.Chúng tôi đã ăn rồi trước đó.
warengegangenSie waren nach Hause gegangen.Họ đã đi về nhà trước đó.
warenangekommenEr war früher angekommen.Anh ấy đã đến sớm hơn trước đó.

3Chọn "haben" hay "sein"?

Quy tắc giống thì Perfekt:

  • sein dùng với động từ chỉ di chuyển hoặc thay đổi trạng thái: gehen, kommen, fahren, laufen, sterben, einschlafen, werden…
  • haben dùng với đa số động từ còn lại: hành động, hoạt động, nhiều động từ có tân ngữ.

So sánh:

  • Ich hatte das Zimmer aufgeräumt.
    (Tôi đã dọn phòng xong trước đó.)
  • Ich war ins Zimmer gegangen.
    (Tôi đã đi vào phòng trước đó.)

4Các liên từ thời gian thường gặp

Plusquamperfekt hay đi với liên từ thời gian:

  • als – diễn tả một thời điểm trong quá khứ
  • bevor – trước một hành động khác
  • nachdem – sau một hành động khác

Ví dụ:

  1. Als ich ankam, hatte sie bereits gekocht.
    (Khi tôi đến, cô ấy đã nấu xong rồi.)
  2. Nachdem ich das Buch gelesen hatte, erzählte ich es meinen Freunden.
    (Sau khi tôi đọc xong cuốn sách, tôi kể lại cho bạn bè.)
  3. Bevor er zum Training ging, hatte er gefrühstückt.
    (Trước khi anh ấy đi tập, anh ấy đã ăn sáng rồi.)

5Cách dùng trong tiếng Đức hằng ngày

Trong nói chuyện hằng ngày, người Đức thường kết hợp Perfekt với Plusquamperfekt:

  • Nachdem ich gegessen hatte, bin ich ins Kino gegangen.

Trong văn viết (truyện, báo cáo), Präteritum đi với Plusquamperfekt xuất hiện rất nhiều.