
384 additional C1 German words with en/vi translations and examples.
384 thẻ · 384 mới
tiên đề
nghịch lý lý tính, mâu thuẫn nội tại
mục đích luận
tính đa tầng, sự phức hợp
tính mâu thuẫn
sự giằng xé nội tâm, tính nước đôi
sự điềm tĩnh, sự chín chắn
sự khoan dung, sự thông cảm
sự tận tâm, sự chu đáo
sự sắc sảo, óc nhạy bén
sự bắt bẻ vụn vặt, sự ngụy biện tinh vi
sự không tương thích, tính không thể dung hòa
tính quy luật
tính chủ quan
tính khách quan
thuyết tất định
thuyết tương đối
chủ nghĩa hư vô
xác nhận, ghi nhận
đặt định, nêu ra như tiên đề
ám chỉ, bóng gió
dự liệu trước, lường trước
ngoại suy
đặt vào ngữ cảnh