Từ vựng
🏔️
Từ vựng nâng cao C1
C1384 additional C1 German words with en/vi translations and examples.
384 thẻ · 384 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- problematisieren/pʁoblematiˈziːʁən/
vấn đề hóa, đặt thành vấn đề
- konzedieren/kɔnt͡seˈdiːʁən/
thừa nhận, nhượng bộ
- explizieren/ɛkspliˈt͡siːʁən/
làm rõ minh thị, trình bày tường minh
- abstrahieren/ˌapstʁaˈhiːʁən/
trừu tượng hóa
- darlegen/ˈdaːɐ̯ˌleːɡn̩/
trình bày, giải bày
- entkräften/ɛntˈkʁɛftn̩/
vô hiệu hóa, phản bác
- bekräftigen/bəˈkʁɛftɪɡn̩/
khẳng định lại, nhấn mạnh
- resümieren/ʁezyˈmiːʁən/
tóm lược, tổng kết
- erachten/ɛɐ̯ˈʔaxtn̩/
cho rằng, xem là
- erwägen/ɛɐ̯ˈvɛːɡn̩/
cân nhắc, tính đến
- mutmaßen/ˈmuːtˌmaːsn̩/
phỏng đoán, suy đoán
- abhandeln/ˈapˌhandl̩n/
trình bày (một đề tài), xử lý
- aufwerfen/ˈaʊ̯fˌvɛʁfn̩/
nêu ra, đặt ra (câu hỏi)
- sich verwahren
phản đối kịch liệt, kháng nghị
- sich anmaßen
tự cho mình quyền, tự phụ
- sich erschließen
dần hé lộ, trở nên rõ
- durchdringen/ˈdʊʁçˌdʁɪŋən/
thấu hiểu, lĩnh hội tường tận
- konturieren/kɔntuˈʁiːʁən/
phác họa rõ nét, định hình
- sich erübrigen
trở nên thừa, không cần thiết nữa
- verkennen/fɛɐ̯ˈkɛnən/
đánh giá sai, nhận định nhầm
- ergründen/ɛɐ̯ˈɡʁʏndn̩/
truy tìm căn nguyên, dò xét
- diffizil/dɪfiˈt͡siːl/
tinh tế và phức tạp, hóc búa
- prägnant/pʁɛˈɡnant/
súc tích, cô đọng
- stringent/stʁɪŋˈɡɛnt/
chặt chẽ, mạch lạc lô-gíc
