
384 additional C1 German words with en/vi translations and examples.
384 thẻ · 384 mới
vấn đề hóa, đặt thành vấn đề
thừa nhận, nhượng bộ
làm rõ minh thị, trình bày tường minh
trừu tượng hóa
trình bày, giải bày
vô hiệu hóa, phản bác
khẳng định lại, nhấn mạnh
tóm lược, tổng kết
cho rằng, xem là
cân nhắc, tính đến
phỏng đoán, suy đoán
trình bày (một đề tài), xử lý
nêu ra, đặt ra (câu hỏi)
phản đối kịch liệt, kháng nghị
tự cho mình quyền, tự phụ
dần hé lộ, trở nên rõ
thấu hiểu, lĩnh hội tường tận
phác họa rõ nét, định hình
trở nên thừa, không cần thiết nữa
đánh giá sai, nhận định nhầm
truy tìm căn nguyên, dò xét
tinh tế và phức tạp, hóc búa
súc tích, cô đọng
chặt chẽ, mạch lạc lô-gíc