
Từ vựng do học viên Brottin chia sẻ
dieQuadratmeterzahl/ˈkvaːdraˌmeːtɐˌtsahl/
diện tích (m2)
Die Quadratmeterzahl ist wichtig für die Mietkosten.
Diện tích là quan trọng cho chi phí thuê.
Hội thoại
Wie hoch ist die Quadratmeterzahl dieser Wohnung?
Diện tích của căn hộ này là bao nhiêu?
Die Quadratmeterzahl beträgt 80 Quadratmeter.
Diện tích là 80 mét vuông.
Từ đồng nghĩa
Cách dùng
Trong tiếng Đức, 'Quadratmeterzahl' thường được sử dụng khi nói về diện tích căn hộ hoặc nhà ở. Hãy tránh sử dụng nó trong ngữ cảnh không chính thức.
dieMöglichkeiten/møˈɣlɪçkaɪ̯tn/
Các khả năng
Es gibt viele Möglichkeiten, um Deutsch zu lernen.
Có nhiều cách để học tiếng Đức.
Hội thoại
A: Welche Möglichkeiten haben wir für den Urlaub?
A: Chúng ta có những khả năng nào cho kỳ nghỉ?
B: Es gibt viele Optionen, aber wir müssen entscheiden.
B: Có nhiều lựa chọn, nhưng chúng ta phải quyết định.
Từ đồng nghĩa
Cách dùng
Từ này thường được sử dụng khi nói về các sự lựa chọn hoặc khả năng. Lưu ý sử dụng ở dạng số nhiều khi đề cập đến nhiều khả năng khác nhau.
dasEinzelteil/ˈaɪnzl̩ˌtaɪl/
linh kiện
Das Einzelteil ist sehr wichtig für die Reparatur.
Linh kiện rất quan trọng cho việc sửa chữa.
Hội thoại
A: Hast du das Einzelteil für den Computer bestellt?
A: Bạn đã đặt linh kiện cho máy tính chưa?
B: Ja, es kommt nächste Woche.
B: Vâng, nó sẽ đến vào tuần sau.
Từ đồng nghĩa
Cách dùng
Das Wort wird oft in technischen und handwerklichen Kontexten verwendet. Häufige Fehler sind die Verwendung im Plural oder die Vermischung mit ähnlichen Begriffen wie 'Komponente'.
dieWasseroberfläche/ˈvasɐˌʊbɐflɛçə/
bề mặt nước
Die Wasseroberfläche reflektiert das Licht der Sonne.
Bề mặt nước phản chiếu ánh sáng mặt trời.
Hội thoại
Wusstest du, dass wir darauf achten müssen, die Wasseroberfläche nicht zu verschmutzen?
Bạn có biết rằng chúng ta phải chú ý không làm ô nhiễm bề mặt nước không?
Ja, das ist sehr wichtig. Die Wasseroberfläche spielt eine große Rolle für das Ökosystem.
Vâng, điều đó rất quan trọng. Bề mặt nước đóng một vai trò lớn trong hệ sinh thái.
Từ đồng nghĩa
Cách dùng
Das Wort 'Wasseroberfläche' bezieht sich oft auf Seen oder andere Gewässer. Achten Sie darauf, dass es in wissenschaftlichen Texten häufig verwendet wird.
dieErziehung/ɛʁˈtsiːʊŋ/
Giáo dục
Die Erziehung in der Schule hat einen großen Einfluss auf die Entwicklung der Kinder.
Giáo dục ở trường có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của trẻ em.
Hội thoại
Wie wichtig ist für dich Erziehung?
Giáo dục có quan trọng với bạn không?
Sehr wichtig! Sie beeinflusst die Zukunft der Kinder.
Rất quan trọng! Nó ảnh hưởng đến tương lai của trẻ em.
Từ đồng nghĩa
Cách dùng
‘Erziehung’ thường được dùng khi nói về quá trình giáo dục trẻ em. Tránh nhầm lẫn với ‘Bildung’, là một khái niệm rộng hơn bao gồm việc học cả đời.
dieGrenzkontrolle/ˈɡʁɛntskɔnˌtʁɔlə/
Kiểm soát biên giới
Die Grenzkontrolle ist wichtig für die Sicherheit.
Kiểm soát biên giới rất quan trọng cho sự an toàn.
Hội thoại
A: Was ist eine Grenzkontrolle?
A: Kiểm soát biên giới là gì?
B: Es ist eine Überprüfung an der Grenze.
B: Đó là một cuộc kiểm tra ở biên giới.
Từ đồng nghĩa
Cách dùng
Sử dụng 'Grenzkontrolle' khi nói về việc kiểm tra tại biên giới. Câu thường gặp là 'Die Grenzkontrolle erfolgt am Flughafen'.
dasTemperament/ˈtɛmpəʁaˌmɛnt/
Tính cách
Das Temperament eines Menschen beeinflusst oft seine Entscheidungen.
Tính cách của một người thường ảnh hưởng đến quyết định của họ.
Hội thoại
Wie ist dein Temperament?
Tính cách của bạn như thế nào?
Ich würde sagen, ich bin meistens ruhig.
Tôi sẽ nói rằng tôi thường điềm tĩnh.
Từ đồng nghĩa
Cách dùng
Từ 'Temperament' dùng để chỉ tính cách hoặc trạng thái cảm xúc của một người. Thường có thể kết hợp với các tính từ như 'stark' (mạnh mẽ) hay 'ruhig' (điềm tĩnh). Lưu ý không dùng khi mô tả hành vi cụ thể mà thường liên quan đến bản chất bên trong của con người.
dasRätsel/ˈʁɛːtsəl/
câu đố
Ich liebe es, Rätsel zu lösen, besonders in meiner Freizeit.
Tôi thích giải câu đố, đặc biệt trong thời gian rảnh rỗi.
Hội thoại
Hast du das neue Rätsel gelöst?
Bạn đã giải được câu đố mới chưa?
Ja, es war eine echte Herausforderung!
Ừ, thật sự là một thách thức!
Từ đồng nghĩa
Cách dùng
Rätsel có thể được sử dụng trong các trò chơi trí tuệ hoặc như một hoạt động giải trí. Tránh nhầm với 'Rätseln', vì nó có nghĩa là 'đoán'.
dasSprichwort/ˈʃpʁɪçˌvɔʁt/
proverb
Ein Sprichwort sagt, dass Geduld wichtig ist.
A proverb says that patience is important.
Hội thoại
A: Was bedeutet das Sprichwort "Übung macht den Meister"?
A: What does the proverb "Practice makes perfect" mean?
B: Es bedeutet, dass man durch Übung besser wird.
B: It means that one gets better through practice.
Từ đồng nghĩa
Cách dùng
Das Wort "Sprichwort" wird verwendet, um eine bekannte Redewendung zu beschreiben. Es eignet sich oft, um Lebensweisheiten zu teilen. Achte darauf, dass Sprichwörter oft nicht wörtlich zu verstehen sind.
derKletterer/ˈklɛtɐʁɐ/
người leo núi
Der Kletterer ist sehr mutig.
Người leo núi rất dũng cảm.
Hội thoại
A: Bist du ein Kletterer?
A: Bạn có phải là người leo núi không?
B: Ja, ich klettere seit fünf Jahren.
B: Có, tôi đã leo núi được năm năm.
Từ đồng nghĩa
Cách dùng
Từ này được sử dụng để chỉ những người thích leo núi. Thường đi với các từ như 'sich vorbereiten' (chuẩn bị) hoặc 'Trainingsmethoden' (phương pháp huấn luyện). Tránh nhầm lẫn với 'Kletterin' (nữ người leo núi).