Từ vựng
🏔️
Từ vựng nâng cao C1
C1384 additional C1 German words with en/vi translations and examples.
384 thẻ · 384 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dieSachlichkeit/ˈzaxlɪçkaɪ̯t/
tính khách quan, sự điềm đạm
- dasFingerspitzengefühl/ˈfɪŋɐʃpɪt͡sn̩ɡəˌfyːl/
sự tinh tế, sự khéo léo
- dieVerständigungsbereitschaft
thiện chí thỏa thuận
- dasBeharrungsvermögen/bəˈhaʁʊŋsfɛɐ̯ˌmøːɡn̩/
sức ì, khả năng duy trì
- dieVerhältnismäßigkeitsprüfung
việc kiểm tra tính tương xứng
- durchschlagend/ˈdʊʁçʃlaːɡənt/
có sức nặng quyết định, vang dội
- wegweisende/ˈveːkˌvaɪ̯zn̩də/
mang tính dẫn đường
- tragfähig/ˈtʁaːkˌfɛːɪk/
khả thi, bền vững
- durchgängig/ˈdʊʁçˌɡɛŋɪk/
xuyên suốt, nhất quán
- unbestreitbar/ˈʊnbəˌʃtʁaɪ̯tbaːɐ̯/
không thể chối cãi
- voraussetzungsreich
đòi hỏi nhiều tiền đề
- unausweichlich/ʊnʔaʊ̯sˈvaɪ̯çlɪç/
không thể né tránh, tất yếu
- dieZwangsläufigkeit
tính tất yếu
- dieAmbivalenz/ˌambivaˈlɛnt͡s/
sự lưỡng lự, tính hai mặt
- dieKontingenz/kɔntɪŋˈɡɛnt͡s/
tính ngẫu nhiên, tính bất tất
- dieEpistemologie/epɪsˌteːmoloˈɡiː/
nhận thức luận
- dieHermeneutik/ˌhɛʁmeˈnɔɪ̯tɪk/
thông diễn học
- dasParadigma/paʁaˈdɪɡma/
hệ hình, khuôn mẫu
- dieDichotomie/dɪçotoˈmiː/
sự phân đôi, lưỡng phân
- dieAporie/apoˈʁiː/
bế tắc lý luận, nan đề
- dieKausalität/kaʊ̯zaliˈtɛːt/
tính nhân quả
- dieReziprozität/ʁet͡sipʁot͡siˈtɛːt/
tính tương hỗ, sự có đi có lại
- dieKohärenz/ˌkohɛˈʁɛnt͡s/
tính mạch lạc, tính nhất quán
- dieEmpirie/ɛmpiˈʁiː/
thực nghiệm, kinh nghiệm thực chứng
