Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • ablösen/ˈapˌløːzn̩/

    thay thế, giải phóng

  • abwechselnd/ˈapˌvɛksl̩nt/

    luân phiên, thay phiên nhau

  • die
    Arbeitsgruppe/ˈaʁbaɪ̯t͡sˌɡʁʊpə/

    nhóm công tác

  • der
    Aufsteiger/ˈaʊ̯fˌʃtaɪ̯ɡɐ/

    người lên thăng tiến, ngôi sao mới nổi

  • beschleunigen/bəˈʃlɔɪ̯nɪɡn̩/

    tăng tốc, nhanh lên

  • der
    Clip/klɪp/

    clip

  • die
    Dankbarkeit/ˈdaŋkbaːɐ̯kaɪ̯t/

    sự biết ơn, lòng cảm tạ

  • der
    Draht/dʁaːt/

    dây, sợi dây kim loại

  • erholen/ɛɐ̯ˈhoːlən/

    phục hồi, đi nghỉ ngơi

  • explodieren/ɛksploˈdiːʁən/

    phát nổ, nổ tung

  • der
    Fahrgast/ˈfaːɐ̯ˌɡast/

    hành khách

  • die
    Festplatte/ˈfɛstplatə/

    ổ cứng

  • geführt/ɡəˈfyːɐ̯t/

    hướng dẫn, dẫn dắt

  • gegründet/ɡəˈɡʁʏndət/

    thành lập, được thành lập

  • hacken/ˈhakn̩/

    chặt, xẻ

  • hochladen/ˈhoːxˌlaːdn̩/

    tải lên

  • die
    Kalorie/kaloˈʁiː/

    calo

  • kippen/ˈkɪpm̩/

    lật, lấn, ngã

  • das
    Kraftwerk/ˈkʁaftˌvɛʁk/

    nhà máy điện

  • der
    Kunststoff/ˈkʊnstˌʃtɔf/

    chất dẻo, nhựa

  • das
    Lexikon/ˈlɛksikɔn/

    Từ vựng, bách khoa toàn thư

  • magisch/ˈmaːɡɪʃ/

    kỳ diệu

  • minimal/miniˈmaːl/

    Tối thiểu

  • das
    Nahrungsmittel/ˈnaːʁʊŋsˌmɪtl̩/

    thực phẩm, thực phẩm