Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • nutzlos/ˈnʊt͡sloːs/

    vô dụng

  • optimistisch/ˌɔptiˈmɪstɪʃ/

    lạc quan

  • das
    Privatleben/pʁiˈvaːtˌleːbn̩/

    Cuộc sống riêng tư

  • reserviert/ʁezɛʁˈviːɐ̯t/

    Dành riêng

  • rühren/ˈʁyːʁən/

    để khuấy

  • der
    Schweiss/ʃvaɪ̯s/

    mồ hôi

  • der
    Staatsbürger/ˈʃtaːt͡sˌbʏʁɡɐ/

    công dân

  • der
    Stempel/ˈʃtɛmpl̩/

    Tem

  • verdient/fɛɐ̯ˈdiːnt/

    xứng đáng, kiếm được

  • verkleidet/fɛɐ̯ˈklaɪ̯dət/

    cải trang, ăn mặc

  • verwalten/fɛɐ̯ˈvaltn̩/

    để quản lý, để quản lý

  • die
    Vorrunde/ˈfoːɐ̯ˌʁʊndə/

    Vòng sơ loại

  • der
    Western/ˈvɛstɐn/

    Phương Tây (thể loại phim)

  • der
    Zuhörer/ˈt͡suːˌhøːʁɐ/

    Thính giả, khán giả

  • aufklären/ˈaʊ̯fˌklɛːʁən/

    để làm rõ, khai sáng, giải quyết (một tội ác)

  • die
    Bekanntschaft/bəˈkantʃaft/

    Người quen

  • bezahlt/bəˈt͡saːlt/

    được thanh toán, đã trả tiền

  • elegant/eleˈɡant/

    thanh lịch, tao nhã

  • das
    Endspiel/ˈɛntˌʃpiːl/

    trận chung kết

  • erlernen/ɛɐ̯ˈlɛʁnən/

    học, tiếp thu

  • flexibel/flɛˈksiːbl̩/

    linh hoạt, mềm dẻo

  • die
    Kleinigkeit/ˈklaɪ̯nɪkkaɪ̯t/

    chuyện nhỏ, điều tầm thường

  • der
    Kragen/ˈkʁaːɡn̩/

    cổ áo, đ襟

  • mithalten/ˈmɪtˌhaltn̩/

    theo kịp, bắt kịp