Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- empfehlenswert/ɛmˈp͡feːlənsˌveːɐ̯t/
đáng được khuyến cáo, xứng đáng gợi ý
- derErzieher/ɛɐ̯ˈt͡siːɐ/
nhà giáo dục, giáo viên mầm non
- dasHalbjahr/ˈhalpˌjaːɐ̯/
nửa năm, kỳ học
- dasHindernis/ˈhɪndɐnɪs/
chướng ngại vật, trở ngại
- derKäfer/ˈkɛːfɐ/
bọ cánh cứng, bọ
- dasLimit/ˈlɪmɪt/
giới hạn
- derManga/ˈmaŋɡa/
manga
- munter/ˈmʊntɐ/
vui vẻ, tỉnh táo, sinh động
- diePoesie/ˌpoeˈziː/
thơ ca
- derRaub/ʁaʊ̯p/
cướp, cướp phá
- derRedner/ˈʁeːdnɐ/
người nói chuyện, diễn giả
- riskieren/ʁɪsˈkiːʁən/
mạo hiểm
- dasRuder/ˈʁuːdɐ/
cái lái, mái chèo
- derSchlager/ˈʃlaːɡɐ/
bài hát được yêu thích, bản hit
- schmerzhaft/ˈʃmɛʁt͡shaft/
đau đớn, nhức nhối
- derSchnaps/ʃnaps/
rượu mạnh
- schüchtern/ˈʃʏçtɐn/
nhút nhát, e thẹn
- dieStadtverwaltung/ˈʃtatfɛɐ̯ˌvaltʊŋ/
quản lý thành phố, chính quyền thành phố
- derStudiengang/ˈʃtuːdi̯ənˌɡaŋ/
chương trình học, ngành học
- derTausch/taʊ̯ʃ/
trao đổi, hoán đổi
- ungerecht/ˈʊnɡəˌʁɛçt/
bất công, không công bằng
- versehentlich/fɛɐ̯ˈzeːəntlɪç/
vô tình, một cách tình cờ
- zittern/ˈt͡sɪtɐn/
run rẩy, rung lắc
- derZwilling/ˈt͡svɪlɪŋ/
anh/chị em sinh đôi
