Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • mitspielen/ˈmɪtˌʃpiːlən/

    tham gia, chơi cùng

  • nachfragen/ˈnaːxˌfʁaːɡn̩/

    hỏi lại, tìm hiểu thêm

  • die
    Neugier/ˈnɔɪ̯ˌɡiːɐ̯/

    tò mò, sự tò mò

  • nähern/ˈnɛːɐn/

    tiến gần, lại gần

  • outdoor

    ngoài trời, ngoài nhà

  • der
    Poker/ˈpoːkɐ/

    pocker (trò chơi bài)

  • das
    Pulver/ˈpʊlfɐ/

    bột, bột mịn

  • der
    Ratschlag/ˈʁaːtˌʃlaːk/

    lời khuyên, lời khuyên bảo

  • der
    Rollstuhl/ˈʁɔlˌʃtuːl/

    xe lăn

  • der
    Schuppen/ˈʃʊpm̩/

    cái chòi, kho chứa

  • schütteln/ˈʃʏtl̩n/

    lắc, rung

  • selbständig/ˈzɛlpʃtɛndɪk/

    độc lập, tự chủ

  • die
    Spalte/ˈʃpaltə/

    cột, khe hở

  • die
    Teilzeit/ˈtaɪ̯lˌt͡saɪ̯t/

    làm việc bán thời gian

  • die
    Verpackung/fɛɐ̯ˈpakʊŋ/

    bao bì, gói đóng

  • die
    Wange/ˈvaŋə/

    má, gò má

  • die
    Ähnlichkeit/ˈɛːnlɪçkaɪ̯t/

    sự giống nhau, điểm tương đồng

  • ärztlich/ˈɛʁt͡stlɪç/

    y tế, do bác sĩ

  • das
    Achtelfinale/ˈaxtl̩fiˌnaːlə/

    vòng 1/8 cuối cùng

  • der
    Anstoss/ˈanˌʃtoːs/

    quả phát bóng, cú đá làm tung bóng

  • ausreichen/ˈaʊ̯sˌʁaɪ̯çn̩/

    đủ, dư đủ

  • der
    Ausweg/ˈaʊ̯sˌveːk/

    cách thoát, lối ra

  • auswendig/ˈaʊ̯sˌvɛndɪk/

    thuộc lòng, nhớ kỹ

  • bedauern/bəˈdaʊ̯ɐn/

    tiếc, nuối tiếc