
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
tham gia, chơi cùng
hỏi lại, tìm hiểu thêm
tò mò, sự tò mò
tiến gần, lại gần
ngoài trời, ngoài nhà
pocker (trò chơi bài)
bột, bột mịn
lời khuyên, lời khuyên bảo
xe lăn
cái chòi, kho chứa
lắc, rung
độc lập, tự chủ
cột, khe hở
làm việc bán thời gian
bao bì, gói đóng
má, gò má
sự giống nhau, điểm tương đồng
y tế, do bác sĩ
vòng 1/8 cuối cùng
quả phát bóng, cú đá làm tung bóng
đủ, dư đủ
cách thoát, lối ra
thuộc lòng, nhớ kỹ
tiếc, nuối tiếc