Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • die
    Gabe/ˈɡaːbə/

    tài năng, khiếu, liều lượng

  • der
    Horror/ˈhɔʁoːɐ̯/

    kinh hoàng, sợ hãi

  • der
    Komponist/ˌkɔmpoˈnɪst/

    nhạc sĩ sáng tác

  • die
    Leber/ˈleːbɐ/

    gan

  • Londoner/ˈlɔndɔnɐ/

    thuộc Luân Đôn, của Luân Đôn

  • das
    Organ/ɔʁˈɡaːn/

    cơ quan, bộ phận

  • die
    Pension/paŋˈzi̯oːn/

    nhà khách, nhà trọ

  • das
    Porto/ˈpɔʁto/

    bưu phí, phí gửi thư

  • rückwärts/ˈʁʏkˌvɛʁt͡s/

    lùi, quay lưng

  • der
    Schiedsrichter/ˈʃiːt͡sˌʁɪçtɐ/

    tr裁判員, trọng tài

  • der
    Schreiber/ˈʃʁaɪ̯bɐ/

    người viết, thư ký

  • die
    Speed/spiːt/

    tốc độ

  • die
    Tageszeitung/ˈtaːɡəsˌt͡saɪ̯tʊŋ/

    báo hàng ngày, báo buổi sáng

  • der
    Trailer/ˈtʁeːlɐ/

    trailer, đoạn giới thiệu phim

  • transportieren/ˌtʁanspɔʁˈtiːʁən/

    vận chuyển, chở đi

  • der
    Umkreis/ˈʊmˌkʁaɪ̯s/

    vùng lân cận, bán kính

  • urban/ʊʁˈbaːn/

    thành thị, đô thị

  • das
    Verzeichnis/fɛɐ̯ˈt͡saɪ̯çnɪs/

    danh mục, danh sách, chỉ mục

  • die
    Witwe/ˈvɪtvə/

    bà góa, người phụ nữ góa chồng

  • die
    Aufforderung/ˈaʊ̯fˌfɔʁdəʁʊŋ/

    yêu cầu, đòi hỏi, thúc giục

  • die
    Aufsicht/ˈaʊ̯fzɪçt/

    sự giám sát, sự quản lý

  • belohnen/bəˈloːnən/

    thưởng, trao phần thưởng

  • der
    Beton/beˈtɔŋ/

    bê tông, xi măng

  • classic/ˈklasɪk/

    cổ điển, kinh điển