
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
người chạy
ưu tiên
nhà sản xuất
thực tế, chân thực
làm sạch, tiệm giặt hấp
xấu hổ, cảm thấy xấu hổ
người nộp thuế
chiến thuật, kế hoạch
bài giảng
hiệu quả, có tác dụng
hội thảo, lớp học thực hành
cho nhau, với nhau
tháo dỡ, giảm bớt
vắng mặt, sự vắng mặt
được nêu, được chỉ định
chỉ dẫn, hướng dẫn
bài luận, bài viết
cây sồi nâu
vịnh, cửa sông
thuyền trưởng, cơ trưởng
kênh
bằng cấp, bằng đại học
thúc đẩy, ép buộc, thúc giục
gia đình