
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
hài kịch, chương trình hài
rồng, diều
thoát, thoát khỏi, trốn thoát
sa thải, phục viên, giải phóng
nuôi, cung cấp thức ăn, dùng dưỡng
quạt, ngăn, môn học
dãy núi, khu núi
sườn, dốc, khuynh hướng
chữa, lành vết thương, chữa khỏi bệnh
vào, vào trong, ở trong
truyền cảm hứng, làm cho hứng thú
lễ hội, ngày hội
sửa lỗi, chỉnh sửa
quỹ bảo hiểm y tế
ấn phẩm, xuất bản phẩm
xuất bản, phát hành
biên tập viên, biên tập
chín, trưởng thành
sự tăng cường, bữa ăn nhẹ
ăn chay hoàn toàn
buộc tội, trách móc
bãi bỏ, loại bỏ
ghi chú, bình luận
trao đổi, thay thế