Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • die
    Comedy/ˈkɔmədi/

    hài kịch, chương trình hài

  • der
    Drache/ˈdʁaxə/

    rồng, diều

  • entkommen/ɛntˈkɔmən/

    thoát, thoát khỏi, trốn thoát

  • die
    Entlassung/ɛntˈlasʊŋ/

    sa thải, phục viên, giải phóng

  • ernähren/ɛɐ̯ˈnɛːʁən/

    nuôi, cung cấp thức ăn, dùng dưỡng

  • der
    Fächer/ˈfɛçɐ/

    quạt, ngăn, môn học

  • das
    Gebirge/ɡəˈbɪʁɡə/

    dãy núi, khu núi

  • der
    Hang/haŋ/

    sườn, dốc, khuynh hướng

  • heilen/ˈhaɪ̯lən/

    chữa, lành vết thương, chữa khỏi bệnh

  • herein/hɛˈʁaɪ̯n/

    vào, vào trong, ở trong

  • inspirieren/ɪnspiˈʁiːʁən/

    truyền cảm hứng, làm cho hứng thú

  • der
    Karneval/ˈkaʁnəval/

    lễ hội, ngày hội

  • korrigieren/kɔʁiˈɡiːʁən/

    sửa lỗi, chỉnh sửa

  • die
    Krankenkasse/ˈkʁaŋkn̩ˌkasə/

    quỹ bảo hiểm y tế

  • die
    Publikation/publikaˈt͡si̯oːn/

    ấn phẩm, xuất bản phẩm

  • publizieren/publiˈt͡siːʁən/

    xuất bản, phát hành

  • der
    Redakteur/ʁedakˈtøːɐ̯/

    biên tập viên, biên tập

  • reif/ʁaɪ̯f/

    chín, trưởng thành

  • die
    Stärkung/ˈʃtɛʁkʊŋ/

    sự tăng cường, bữa ăn nhẹ

  • vegan/veˈɡaːn/

    ăn chay hoàn toàn

  • vorwerfen/ˈfoːɐ̯ˌvɛʁfn̩/

    buộc tội, trách móc

  • abschaffen/ˈapˌʃafn̩/

    bãi bỏ, loại bỏ

  • die
    Anmerkung/ˈanˌmɛʁkʊŋ/

    ghi chú, bình luận

  • austauschen/ˈaʊ̯sˌtaʊ̯ʃn̩/

    trao đổi, thay thế