Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dieAnnahme/ˈannaːmə/
giả định, chấp nhận
- auffallen/ˈaʊ̯fˌfalən/
nổi bật, đáng chú ý
- aufheben/ˈaʊ̯fˌheːbm̩/
để nhận, để giữ, để hủy
- derBefehl/bəˈfeːl/
chỉ huy, mệnh lệnh
- derBerater/bəˈʁaːtɐ/
Tư vấn, Cố vấn
- derBetrag/bəˈtʁaːk/
số tiền, số tiền
- derDurchschnitt/ˈdʊʁçˌʃnɪt/
trung bình, trung bình
- erstaunlich/ɛɐ̯ˈʃtaʊ̯nlɪç/
Đáng kinh ngạc, tuyệt vời
- finanziell/ˌfinanˈt͡si̯ɛl/
tài chính
- derGipfel/ˈɡɪp͡fl̩/
ĐỈNH, ĐỈNH
- intensiv/ɪntɛnˈziːf/
Chuyên sâu
- derKlang/klaŋ/
âm thanh, giai điệu
- dieMathematik/matemaˈtiːk/
toán học
- dieMotivation/motivaˈt͡si̯oːn/
Động lực
- derNeubau/ˈnɔɪ̯ˌbaʊ̯/
Tòa nhà mới, xây dựng mới
- derProfi/ˈpʁoːfi/
Chuyên nghiệp, chuyên nghiệp
- römisch/ˈʁøːmɪʃ/
La Mã
- dieTechnologie/ˌtɛçnoloˈɡiː/
Công nghệ
- dieUnterlage/ˈʊntɐˌlaːɡə/
Tài liệu
- dieVerletzung/fɛɐ̯ˈlɛt͡sʊŋ/
chấn thương
- derAspekt/asˈpɛkt/
khía cạnh
- ausführen/ˈaʊ̯sˌfyːʁən/
thực hiện, thi hành
- beeinflussen/bəˈʔaɪ̯nˌflʊsn̩/
ảnh hưởng
- begrenzen/bəˈɡʁɛnt͡sn̩/
giới hạn, hạn chế
