Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • die
    Demo/ˈdeːmo/

    cuộc biểu tình

  • das
    Drama/ˈdʁaːma/

    bộ phim kịch, vở kịch

  • empfangen/ɛmˈp͡faŋən/

    đón tiếp, tiếp nhận

  • evangelisch/efaŋˈɡeːlɪʃ/

    tin lành, Tin Lành

  • das
    Halbfinale/ˈhalpfiˌnaːlə/

    bán kết

  • die
    Jagd/jaːkt/

    cuộc săn, sự theo đuổi

  • das
    Kloster/ˈkloːstɐ/

    tu viện, nhà thờ

  • klären/ˈklɛːʁən/

    làm sáng tỏ, giải thích

  • die
    Konferenz/ˌkɔnfeˈʁɛnt͡s/

    hội nghị

  • konzentrieren/kɔnt͡sɛnˈtʁiːʁən/

    tập trung

  • kürzlich/ˈkʏʁt͡slɪç/

    gần đây, vừa rồi

  • das
    Mädel/ˈmɛːdl̩/

    cô gái, em gái

  • das
    Objekt/ɔpˈjɛkt/

    vật thể, đối tượng

  • spontan/spɔnˈtaːn/

    tự phát, không có kế hoạch

  • der
    Türke/ˈtʏʁkə/

    người Thổ Nhĩ Kỳ

  • verständlich/fɛɐ̯ˈʃtɛntlɪç/

    dễ hiểu, rõ ràng

  • der
    Weltmeister/ˈvɛltˌmaɪ̯stɐ/

    Nhà vô địch thế giới

  • ankündigen/ˈanˌkyndiɡŋ̩/

    để thông báo

  • der
    Austausch/ˈaʊ̯sˌtaʊ̯ʃ/

    Trao đổi

  • bergen/ˈbɛʁɡn̩/

    để giải cứu, để cứu hộ, để quản thúc

  • der
    Block/blɔk/

    khối, pad, khối thành phố

  • der
    Dialog/diaˈloːk/

    Đối thoại

  • erhältlich/ɛɐ̯ˈhɛltlɪç/

    có sẵn

  • die
    Fassung/ˈfasʊŋ/

    phiên bản, bối cảnh, bình tĩnh