
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Cấp độ
Người di cư
thường xuyên, thường xuyên
linh mục
để chiến thắng, để chiến thắng
người vận chuyển, người mang
Nước mắt (do khóc)
Biệt thự
để giải quyết, để nói chuyện, để kêu gọi
để hiển thị, để chỉ ra, để báo cáo
Cử nhân (Bằng cấp)
để biện minh
dàn hợp xướng
Dân chủ
để sản xuất, để tạo ra
Yếu tố
Trang Chủ
Đại lý
đến đất liền
Biểu trưng
hành tinh
nghiêm khắc, nghiêm khắc
miễn phí, vô ích
thay đổi, chuyển đổi