
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
cho việc này, vì việc này
thời thơ ấu, tuổi thơ
quý cô, phu nhân
địa phương, cục bộ
quân đội, lực lượng vũ trang
di động, linh hoạt
xấu hổ, quê, bẽ bàng
nhà văn, tác giả
diễn giả, người phát ngôn
để bảo vệ
xảy ra, xảy ra, xuất hiện, xuất hiện
Hải quan, inch
để tồn tại
để kiểm tra, để xem xét
dừng, manh mối, điểm tham chiếu
ngành, chi nhánh
sớm, ngắn gọn
Sự kiện
tinh tế, tinh tế
Thư viện ảnh
Thách thức
Chiến dịch
bê tông, cụ thể
vương miện